fbpx

Quyền lợi là gì? Phân biệt quyền lợi và phúc lợi chi tiết

12/09/2025

12/09/2025

261

Quyền lợi là một trong những khái niệm quan trọng trong quan hệ lao động, gắn liền trực tiếp với nghĩa vụ và trách nhiệm của người sử dụng lao động. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thường nhầm lẫn giữa quyền lợi và phúc lợi, dẫn đến việc hiểu sai hoặc bỏ lỡ những lợi ích chính đáng của mình. Trong bài viết này, FAST sẽ giúp bạn làm rõ quyền lợi là gì, đồng thời phân biệt chi tiết với phúc lợi để doanh nghiệp và người lao động đều có cái nhìn đúng đắn hơn.

1. Quyền lợi là gì ?

Quyền lợi là các quyền được quy định rõ trong pháp luật hoặc thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động – ví dụ như được trả lương đúng hạn, được nghỉ phép hưởng lương, được đóng bảo hiểm xã hội. Đây là những cam kết bắt buộc về mặt pháp lý mà doanh nghiệp phải thực hiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người lao động.

Ngoài khía cạnh pháp luật, quyền lợi còn bao gồm các điều khoản bổ sung như thời giờ làm việc, chế độ nghỉ ốm, chế độ thai sản hay các hỗ trợ khác được đề cập trong hợp đồng lao động hoặc quy định nội bộ doanh nghiệp. Những quyền này hướng đến việc đảm bảo điều kiện làm việc công bằng và phù hợp cho người lao động.

Việc xác định rõ quyền lợi là tiền đề để xây dựng môi trường làm việc minh bạch, tránh tranh chấp và nâng cao động lực, hiệu quả làm việc của nhân viên. Khi quyền lợi được tôn trọng và đảm bảo, doanh nghiệp sẽ dễ dàng thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng.

Quyền lợi là gì

Quyền lợi là các quyền được quy định rõ trong pháp luật hoặc thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động

2. Các quyền lợi hợp pháp của người lao động

2.1. Quyền lợi trong thời gian thử việc

Trong giai đoạn thử việc, người lao động vẫn được pháp luật bảo vệ và có những quyền lợi cơ bản như sau:

  • Ký hợp đồng thử việc: Trước khi bắt đầu, người lao động và người sử dụng lao động phải thỏa thuận bằng văn bản về thời gian thử việc, công việc, mức lương, địa điểm và điều kiện làm việc. Hợp đồng thử việc có thể tách riêng hoặc ghi trực tiếp trong hợp đồng lao động.
  • Thời gian thử việc giới hạn: Theo Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc phụ thuộc vào tính chất công việc nhưng tối đa không quá:
    • 180 ngày với chức danh quản lý doanh nghiệp,
    • 60 ngày với công việc có chức danh cần trình độ cao đẳng trở lên,
    • 30 ngày với công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật,
    • 6 ngày làm việc đối với công việc khác.
  • Mức lương thử việc: Người lao động được trả lương theo thỏa thuận nhưng không thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.
  • Quyền đơn phương chấm dứt: Trong thời gian thử việc, cả hai bên đều có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
  • Quyền lợi khác: Ngoài ra, người lao động vẫn được đảm bảo môi trường làm việc an toàn, không bị phân biệt đối xử và được hưởng các chế độ khác nếu doanh nghiệp có chính sách riêng cho nhân viên thử việc.

Ví dụ: Một nhân viên kế toán mới được tuyển dụng có thời gian thử việc 60 ngày với mức lương 8,5 triệu đồng/tháng, trong khi lương chính thức của vị trí này là 10 triệu đồng. Nếu nhân viên hoặc công ty thấy không phù hợp trong thời gian này, cả hai bên có thể chấm dứt hợp đồng ngay mà không phải bồi thường.

2.2. Quyền lợi về lương, thưởng, phụ cấp

Khi đã ký hợp đồng lao động chính thức, người lao động được hưởng các quyền lợi về tiền lương và chế độ đãi ngộ theo quy định của pháp luật và thỏa thuận với người sử dụng lao động, cụ thể như sau:

  • Tiền lương cơ bản
    • Người lao động được trả lương theo thỏa thuận trong hợp đồng, căn cứ vào năng lực, vị trí công việc và quy định về mức lương tối thiểu vùng do Nhà nước ban hành.
    • Tiền lương phải được trả đúng hạn, đầy đủ và bằng tiền Việt Nam (trừ khi có thỏa thuận khác bằng ngoại tệ hợp pháp).
  • Tiền thưởng
    • Thưởng là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động dựa trên kết quả kinh doanh, năng suất lao động hoặc mức độ hoàn thành công việc.
    • Hình thức và mức thưởng được quy định trong quy chế thưởng của doanh nghiệp, công khai và minh bạch.
  • Phụ cấp và các khoản bổ sung
    • Ngoài lương cơ bản, người lao động có thể được hưởng phụ cấp chức vụ, trách nhiệm, độc hại, xăng xe, ăn ca, điện thoại… tùy theo chính sách của từng doanh nghiệp.
    • Các khoản phụ cấp này phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận kèm theo.
  • Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi
    • Người lao động được đảm bảo nguyên tắc “làm công việc ngang nhau thì được trả lương ngang nhau, không phân biệt giới tính”.
    • Không được chậm trả hoặc khấu trừ lương trái quy định, trừ trường hợp bồi thường thiệt hại đã được chứng minh rõ ràng.

Chế độ lương, thưởng và phụ cấp không chỉ là quyền lợi hợp pháp mà còn là yếu tố quan trọng để người lao động gắn bó lâu dài, đồng thời thúc đẩy năng suất và sự phát triển của doanh nghiệp.

Quyền lợi về lương, thưởng, phụ cấp

Thưởng là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động dựa trên kết quả kinh doanh

2.3. Quyền lợi về bảo hiểm và các chế độ an sinh khác

Ngoài lương, thưởng và phụ cấp, người lao động còn được hưởng các quyền lợi quan trọng liên quan đến bảo hiểm và an sinh xã hội. Đây là cơ sở pháp lý nhằm bảo vệ người lao động trước những rủi ro trong quá trình làm việc và cuộc sống:

  • Bảo hiểm xã hội (BHXH)
    • Người lao động có hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng trở lên phải được tham gia BHXH bắt buộc.
    • BHXH giúp đảm bảo quyền lợi khi người lao động ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, nghỉ hưu hoặc tử tuất.
  • Bảo hiểm y tế (BHYT)
    • Người lao động được tham gia BHYT để được hưởng quyền lợi khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế theo phạm vi và mức hưởng do pháp luật quy định.
    • Đây là chế độ quan trọng giúp giảm gánh nặng chi phí y tế cho bản thân và gia đình.
  • Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)
    • Khi chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp, người lao động có thời gian đóng BHTN đủ theo quy định sẽ được nhận trợ cấp thất nghiệp.
    • Ngoài ra, còn được hỗ trợ học nghề, giới thiệu việc làm để nhanh chóng quay lại thị trường lao động.
  • Các chế độ an sinh khác
    • Người lao động có thể được doanh nghiệp chi trả thêm bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm sức khỏe hoặc các gói chăm sóc riêng nhằm nâng cao phúc lợi.
    • Một số doanh nghiệp còn áp dụng chính sách hỗ trợ nhà ở, đi lại, học phí cho con em, tạo điều kiện phát triển bền vững cho người lao động.

Bảo hiểm và an sinh xã hội không chỉ là quyền lợi bắt buộc mà còn là lá chắn an toàn để bảo vệ người lao động trước rủi ro, đồng thời thể hiện trách nhiệm và sự quan tâm của doanh nghiệp.

2.4. Quyền lợi trong trường hợp nghỉ thai sản, ốm đau hoặc tai nạn lao động

Trong suốt quá trình làm việc, người lao động có thể gặp những tình huống đặc biệt như mang thai, ốm đau hoặc gặp tai nạn. Pháp luật lao động đã quy định rõ ràng các quyền lợi để bảo vệ sức khỏe và đời sống của họ:

  • Chế độ thai sản
    • Lao động nữ được nghỉ trước và sau khi sinh con tổng cộng 6 tháng; trường hợp sinh đôi trở lên thì từ con thứ hai trở đi, mỗi con được nghỉ thêm 1 tháng.
    • Trong thời gian nghỉ, người lao động được hưởng trợ cấp thai sản từ quỹ BHXH bằng 100% mức bình quân tiền lương đóng BHXH của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ.
    • Lao động nam có vợ sinh con cũng được nghỉ việc hưởng chế độ từ 5 đến 14 ngày làm việc, tùy trường hợp.
  • Chế độ ốm đau
    • Người lao động được nghỉ hưởng chế độ ốm đau khi có xác nhận của cơ sở y tế.
    • Số ngày nghỉ và mức hưởng phụ thuộc vào thời gian đóng BHXH và điều kiện làm việc. Mức trợ cấp dao động khoảng 75% tiền lương đóng BHXH.
  • Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
    • Người lao động bị tai nạn trong quá trình làm việc hoặc mắc bệnh nghề nghiệp được hưởng chế độ bồi thường, trợ cấp và chi trả chi phí y tế theo quy định.
    • Nếu suy giảm khả năng lao động, họ sẽ được hưởng trợ cấp một lần hoặc hằng tháng tùy mức độ tổn thương.
    • Ngoài ra, doanh nghiệp còn có trách nhiệm sắp xếp công việc phù hợp khi người lao động quay lại làm việc.

Các chế độ này không chỉ đảm bảo người lao động an tâm khi đối diện rủi ro sức khỏe, mà còn thể hiện sự nhân văn trong chính sách an sinh xã hội, đồng thời giúp doanh nghiệp duy trì sự gắn bó và lòng tin của nhân viên.

Các quyền lợi hợp pháp của người lao động

Pháp luật lao động đã quy định rõ ràng các quyền lợi để bảo vệ sức khỏe

3. Phúc lợi dành cho người lao động trong doanh nghiệp

3.1. Phúc lợi là gì và khác gì so với quyền lợi?

Phúc lợi là những chế độ, lợi ích mà doanh nghiệp tự nguyện cung cấp cho người lao động ngoài các quyền lợi theo pháp luật. Đây là các hỗ trợ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, sức khỏe, tinh thần và sự gắn bó của nhân viên với công ty.

Tiêu chí Quyền lợi Phúc lợi
Bắt buộc theo luật Không
Doanh nghiệp phải thực hiện Tùy chính sách
Ví dụ Lương, BHXH, nghỉ phép, chế độ thai sản Bảo hiểm sức khỏe bổ sung, du lịch, quà tặng dịp lễ, team building
Mục tiêu Đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động Nâng cao tinh thần, sức khỏe, gắn bó và hiệu suất làm việc
Lợi ích với nhân viên Được pháp luật bảo vệ Cảm giác được quan tâm, nâng cao hài lòng và tinh thần làm việc
Lợi ích với doanh nghiệp Tuân thủ pháp luật, tránh rủi ro Giữ chân nhân viên, tăng hiệu quả và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp

Điểm khác biệt chính giữa quyền lợi và phúc lợi

Mục tiêu của phúc lợi là tạo động lực làm việc, giữ chân nhân viên và xây dựng môi trường làm việc thân thiện, chuyên nghiệp.

3.2. Các loại phúc lợi phổ biến trong doanh nghiệp

Các doanh nghiệp hiện nay thường áp dụng nhiều hình thức phúc lợi để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhân viên. Một số loại phổ biến bao gồm:

  • Phúc lợi về tài chính và vật chất
    • Thưởng hiệu suất, thưởng lễ tết, thưởng sinh nhật.
    • Các khoản hỗ trợ như xăng xe, điện thoại, ăn trưa, nhà ở hoặc tiền đi lại.
  • Phúc lợi về sức khỏe
    • Bảo hiểm sức khỏe bổ sung ngoài BHYT bắt buộc.
    • Chương trình khám sức khỏe định kỳ, phòng tập gym, chế độ nghỉ dưỡng.
  • Phúc lợi về tinh thần và phát triển
    • Du lịch công ty, teambuilding, các hoạt động văn hóa – thể thao.
    • Đào tạo nâng cao kỹ năng, cơ hội thăng tiến, mentoring.
  • Phúc lợi về thời gian và linh hoạt
    • Cho phép làm việc từ xa, giờ làm việc linh hoạt, nghỉ phép đặc biệt.
    • Chế độ nghỉ dưỡng dài hạn hoặc nghỉ chăm sóc người thân.

Phúc lợi là gì và khác gì so với quyền lợi

Các doanh nghiệp hiện nay thường áp dụng nhiều hình thức phúc lợi để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhân viên

4. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)

4.1. Quyền lợi là gì theo Luật Lao động Việt Nam?

Quyền lợi là những lợi ích mà người lao động được hưởng theo quy định pháp luật trong quá trình làm việc. Bao gồm các quyền về lương, thưởng, phụ cấp, bảo hiểm xã hội, nghỉ phép, chế độ thai sản, ốm đau và các chế độ bảo vệ an sinh khác. Mục tiêu là đảm bảo công bằng, bảo vệ quyền lợi cơ bản và ổn định việc làm cho người lao động.

4.2. Người lao động cần làm gì để đảm bảo được hưởng đầy đủ quyền lợi?

Người lao động nên ký hợp đồng lao động đầy đủ và rõ ràng, lưu giữ các giấy tờ liên quan như hợp đồng, bảng lương và phiếu bảo hiểm. Đồng thời, cần nắm rõ các quy định pháp luật về quyền lợi, thực hiện đúng nghĩa vụ công việc và kịp thời phản ánh nếu quyền lợi bị vi phạm. Việc này giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp luôn được thực hiện đầy đủ.

Hiểu rõ quyền lợi và phúc lợi là bước quan trọng để người lao động bảo vệ chính mình và giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc minh bạch, công bằng. Quyền lợi đảm bảo các quyền cơ bản theo pháp luật, trong khi phúc lợi là các chính sách tự nguyện giúp nâng cao động lực, sức khỏe và sự gắn bó của nhân viên. Khi doanh nghiệp thực hiện đầy đủ quyền lợi và thiết lập phúc lợi phù hợp, cả nhân viên và công ty đều hưởng lợi: nhân viên an tâm, hiệu quả công việc được nâng cao, doanh nghiệp giữ chân được nhân tài và củng cố hình ảnh chuyên nghiệp trên thị trường.

Thông tin liên hệ: