fbpx

Hóa đơn thương mại điện tử là gì? Quy định từ 1/6/2025

12/03/2026

26/06/2025

310

Từ ngày 01/06/2025, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử sẽ chính thức áp dụng quy định mới về hóa đơn thương mại điện tử, theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Những thay đổi này không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch và kiểm soát chặt chẽ giao dịch mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc số hóa quy trình kế toán, quản trị. Trong bài viết này, FAST sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết các điểm mới quan trọng, lợi ích và cách triển khai hiệu quả hóa đơn thương mại điện tử trong thời kỳ chuyển đổi số.

1. Hóa đơn thương mại điện tử là gì?

Hóa đơn thương mại điện tử là gì

Hóa đơn thương mại điện tử là một loại hóa đơn điện tử được sử dụng trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ ra nước ngoài. Loại hóa đơn này chỉ áp dụng khi người xuất khẩu đáp ứng đầy đủ các điều kiện kỹ thuật để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế thông qua phương thức điện tử.

Khái niệm này được quy định rõ tại khoản 2a Điều 8 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, được bổ sung bởi điểm c khoản 5 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP – văn bản pháp lý chính thức có hiệu lực từ ngày 01/6/2025.

 Điểm nổi bật của hóa đơn thương mại điện tử:

  • Đối tượng áp dụng: Tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân có hoạt động xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài.
  • Điều kiện sử dụng: Chỉ sử dụng khi người bán có khả năng truyền dữ liệu hóa đơn điện tử tới cơ quan thuế
  • Tính pháp lý: Có giá trị tương đương hóa đơn giấy; được định nghĩa và quy định cụ thể về nội dung tại Điều 10 và về định dạng dữ liệu tại Điều 12 của Nghị định 123/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP).

 Lưu ý quan trọng:

Trường hợp người xuất khẩu chưa đủ điều kiện kỹ thuật để truyền dữ liệu hóa đơn thương mại điện tử đến cơ quan thuế, thì doanh nghiệp vẫn có thể lựa chọn sử dụng:

Điều này tạo sự linh hoạt trong việc áp dụng hóa đơn điện tử, đồng thời đảm bảo mọi giao dịch xuất khẩu đều tuân thủ quy định pháp luật về quản lý thuế.

2. Khi nào được dùng hóa đơn thương mại điện tử?

Khi nào được dùng hóa đơn thương mại điện tử

Doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân có hoạt động xuất khẩu hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ ra nước ngoài sẽ được phép sử dụng hóa đơn thương mại điện tử nếu đáp ứng điều kiện truyền dữ liệu điện tử đến cơ quan thuế theo chuẩn định dạng quy định.

2.1 Trường hợp được áp dụng:

Theo khoản 2a Điều 8 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, bổ sung tại điểm c khoản 5 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, hóa đơn thương mại điện tử được sử dụng trong các trường hợp:

  • Doanh nghiệp thực hiện xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài.
  • Hệ thống phần mềm kế toán hoặc quản trị của doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu kết nối và truyền dữ liệu hóa đơn điện tử đến hệ thống quản lý của Tổng cục Thuế.

Nếu không đảm bảo điều kiện kỹ thuật, doanh nghiệp vẫn có thể sử dụng hóa đơn GTGT điện tử hoặc hóa đơn bán hàng điện tử để thay thế.

2.1 Thời điểm lập hóa đơn thương mại điện tử:

Căn cứ vào khoản 1 Điều 9 Nghị định 123/2020, được sửa đổi tại điểm a khoản 6 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP, thời điểm lập hóa đơn thương mại điện tử được xác định như sau:

  • Đối với hoạt động xuất khẩu: Người bán có quyền lựa chọn thời điểm lập hóa đơn, tuy nhiên không được muộn hơn ngày làm việc liền kề sau thời điểm hàng hóa được cơ quan hải quan xác nhận thông quan.
  • Quy định này áp dụng cho cả xuất khẩu thông thường và gia công xuất khẩu.

Ví dụ minh họa: Nếu hàng hóa được thông quan vào thứ Sáu, thì hạn chót để lập hóa đơn thương mại điện tử là thứ Hai tuần kế tiếp (trong trường hợp thứ Bảy, Chủ Nhật không phải ngày làm việc theo quy định).

Kết luận:

Hóa đơn thương mại điện tử chỉ được sử dụng khi:

  • Có hoạt động xuất khẩu hợp pháp,
  • Đáp ứng điều kiện kỹ thuật truyền dữ liệu cho cơ quan thuế,
  • Và được lập không muộn hơn ngày làm việc kế tiếp sau ngày thông quan.

>> Xem thêm: Mẫu biên bản thay thế hóa đơn điện tử theo Nghị định 70/2025

3. Hóa đơn thương mại điện tử từ 01/06/2025?

Hóa đơn thương mại điện tử từ 01/06/2025

Từ ngày 01/06/2025, theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP, các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân xuất khẩu hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ ra nước ngoài sẽ áp dụng hóa đơn thương mại điện tử (HĐTMDT) nếu đáp ứng điều kiện kết nối dữ liệu đến cơ quan thuế.

3.1 Điều kiện áp dụng:

  • Bắt buộc có khả năng truyền dữ liệu hóa đơn đến cơ quan thuế bằng phương thức điện tử.
  • Nếu chưa đủ điều kiện, doanh nghiệp tạm thời sử dụng hóa đơn điện tử GTGT hoặc hóa đơn bán hàng điện tử.

3.2 Nội dung bắt buộc theo quy định tại Điều 10 Nghị định 123/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP):

  • Tên hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn.
  • Tên liên hóa đơn (áp dụng với hóa đơn do cơ quan thuế đặt in).
  • Số hóa đơn.
  • Tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán.
  • Tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc mã số đơn vị có quan hệ ngân sách/số định danh cá nhân của người mua.
  • Thông tin hàng hóa, dịch vụ: Tên, đơn vị tính, số lượng, đơn giá; thành tiền chưa thuế, thuế suất GTGT, tổng thuế GTGT và tổng tiền thanh toán đã gồm thuế.
  • Chữ ký điện tử của người bán và người mua.
  • Thời điểm lập hóa đơn (theo định dạng ngày/tháng/năm dương lịch, căn cứ theo Điều 9).
  • Thời điểm ký số: Là thời điểm ký hóa đơn điện tử; nếu khác với thời điểm lập hóa đơn thì phải gửi dữ liệu lên cơ quan thuế chậm nhất vào ngày làm việc tiếp theo.
  • Mã của cơ quan thuế (áp dụng với hóa đơn điện tử có mã).
  • Các khoản phí, lệ phí ngân sách, chiết khấu, khuyến mại (nếu có).
  • Tên, mã số thuế của đơn vị in hóa đơn (đối với hóa đơn cơ quan thuế đặt in).
  • Chữ viết, chữ số và đồng tiền trên hóa đơn.
  • Các nội dung bổ sung khác: logo, biểu trưng, mã hợp đồng, mã khách hàng, lệnh vận chuyển… tùy theo đặc thù giao dịch.

Doanh nghiệp được phép thể hiện thêm thông tin nhận diện thương hiệu như logo, biểu trưng, hợp đồng hoặc thông tin hỗ trợ quản lý khác nếu không trái quy định pháp luật.

3.3 Quy định lập hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế  (Điều 17 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi khoản 3 Điều 2 Nghị định 70/2025/NĐ-CP):

Đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh truy cập Cổng thông tin điện tử Tổng cục Thuế:

  • Sử dụng tài khoản đã đăng ký để lập hóa đơn.
  • Thực hiện ký số và gửi hóa đơn lên hệ thống để cơ quan thuế cấp mã.

Đối với trường hợp sử dụng dịch vụ của tổ chức cung cấp hóa đơn điện tử:

  • Truy cập vào hệ thống của nhà cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc phần mềm hóa đơn nội bộ.
  • Lập hóa đơn, ký số và gửi qua tổ chức cung cấp dịch vụ để cơ quan thuế cấp mã.

Cả hai hình thức đều hợp lệ từ ngày 01/6/2025 và doanh nghiệp cần bảo đảm việc ký số, gửi & nhận đúng chuẩn kỹ thuật, thời gian để hóa đơn được cấp mã kịp thời. thể hiện thêm thông tin nhận diện thương hiệu như logo, biểu trưng, hợp đồng hoặc thông tin hỗ trợ quản lý khác nếu không trái quy định pháp luật.

4. Quy định về định dạng hóa đơn điện tử như thế nào?

Theo Điều 12 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, định dạng hóa đơn điện tử được hiểu là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định kiểu dữ liệu, chiều dài dữ liệu của các trường thông tin nhằm phục vụ việc truyền nhận, lưu trữ và hiển thị hóa đơn điện tử. Định dạng này sử dụng ngôn ngữ XML (eXtensible Markup Language), ngôn ngữ định dạng văn bản phổ biến dùng để chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các hệ thống công nghệ thông tin.

Cụ thể, định dạng hóa đơn điện tử được quy định với các nội dung sau:

  • Thành phần cấu thành: Định dạng hóa đơn điện tử bao gồm:
    • Thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ: như thông tin người bán – người mua, hàng hóa, dịch vụ, giá trị, thuế…
    • Thành phần chứa dữ liệu chữ ký số: đảm bảo tính pháp lý và toàn vẹn của hóa đơn.
    •  Đối với hóa đơn có mã của cơ quan thuế, còn bổ sung thêm thành phần chứa dữ liệu mã cơ quan thuế.
  • Trách nhiệm của Tổng cục Thuế:
    • Xây dựng, công bố các thành phần định dạng dữ liệu.
    • Cung cấp công cụ hiển thị để hỗ trợ người dân, doanh nghiệp xem nội dung hóa đơn điện tử dễ dàng, đúng quy định.
  • Yêu cầu kết nối gửi hóa đơn đến cơ quan thuế (áp dụng khi gửi trực tiếp):
    • Kết nối kỹ thuật: thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS VPN Layer 3, bắt buộc có 1 kênh chính và 1 kênh dự phòng; mỗi kênh tối thiểu 5 Mbps.
    • Phương thức kết nối: dùng Web Service hoặc Message Queue (MQ) có mã hóa.
    • Giao thức truyền dữ liệu: sử dụng SOAP để đóng gói và truyền tải thông tin.
  • Yêu cầu hiển thị hóa đơn: Hóa đơn điện tử phải được thể hiện đầy đủ, chính xác các nội dung,  đảm bảo không gây hiểu lầm, và có thể đọc được trên các phương tiện điện tử.

5. Cách bảo quản và lưu trữ hóa đơn thương mại điện tử

Cách bảo quản và lưu trữ hóa đơn thương mại điện tử

Căn cứ Điều 6 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, việc bảo quản và lưu trữ hóa đơn, chứng từ điện tử – bao gồm hóa đơn thương mại điện tử – phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

5.1. Nguyên tắc bảo quản hóa đơn điện tử

Việc bảo quản hóa đơn điện tử không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo tính toàn vẹn thông tin, hỗ trợ kiểm tra, đối chiếu và tránh rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

Theo quy định hiện hành, hóa đơn, chứng từ cần được lưu trữ tuân thủ theo các nguyên tắc sau:

  • An toàn và bảo mật: Dữ liệu hóa đơn phải được lưu trữ trong môi trường có kiểm soát, ngăn ngừa truy cập trái phép, đảm bảo không bị rò rỉ hoặc bị đánh cắp thông tin.
  • Toàn vẹn và đầy đủ: Nội dung hóa đơn lưu trữ phải giữ nguyên trạng, không được sửa đổi, bổ sung hoặc xóa bỏ bất hợp pháp trong toàn bộ thời gian lưu trữ.
  • Không sai lệch: Hóa đơn không bị thay đổi so với bản gốc đã phát hành, kể cả khi lưu trữ dài hạn.
  • Tuân thủ thời hạn lưu trữ: Theo quy định của pháp luật kế toán, thông thường hóa đơn điện tử cần được lưu trữ tối thiểu 10 năm kể từ thời điểm phát hành.

Ngoài ra, hóa đơn điện tử phải được lưu bằng phương tiện điện tử và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật sau:

  • Có thể in ra bản giấy khi cần phục vụ đối chiếu, chứng minh giao dịch, báo cáo nội bộ hoặc cung cấp cho cơ quan quản lý nhà nước.
  • Có thể tra cứu nhanh chóng theo thời gian, số hóa đơn, mã số thuế hoặc từ khóa liên quan để phục vụ kiểm tra, đối chiếu trong thời gian ngắn.

Đối với hóa đơn giấy (còn tồn tại trong một số trường hợp đặc thù):

  • Hóa đơn chưa lập: phải được lưu trữ tại kho dưới dạng chứng từ có giá trị, theo quy chế quản lý chặt chẽ.
  • Hóa đơn đã lập tại đơn vị kế toán: lưu trữ theo đúng quy định của Luật Kế toán về lưu giữ chứng từ.
  • Hóa đơn lập bởi tổ chức/cá nhân không phải đơn vị kế toán: được lưu như tài sản riêng, doanh nghiệp chịu trách nhiệm tự bảo quản.

5.2. Một số hình thức lưu trữ hóa đơn điện tử phổ biến hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, việc lựa chọn hình thức lưu trữ hóa đơn điện tử phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định pháp luật, mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành, đảm bảo an toàn dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản trị.

Hiện nay, tùy vào quy mô hoạt động, năng lực công nghệ và yêu cầu bảo mật, doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa ba hình thức lưu trữ chính: lưu trữ nội bộ (on-premise), lưu trữ đám mây (cloud), hoặc lưu trữ kết hợp (hybrid).

Để giúp bạn dễ dàng so sánh ưu nhược điểm của từng phương án, bảng dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các tiêu chí quan trọng giữa ba mô hình lưu trữ hóa đơn điện tử phổ biến:

Tiêu chí Lưu trữ nội bộ (On-Premise) Lưu trữ đám mây (Cloud Storage) Lưu trữ kết hợp (Hybrid Storage)
Vị trí lưu trữ Máy chủ, hệ thống server nội bộ của doanh nghiệp Máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ đám mây (AWS, Google Cloud, Azure…) Kết hợp lưu trữ tại máy chủ nội bộ và trên đám mây
Chi phí đầu tư ban đầu Cao (phần cứng, phần mềm, nhân sự IT, bảo trì) Thấp hơn, trả theo gói dịch vụ và nhu cầu sử dụng Trung bình (cần đầu tư phần cứng kết hợp thuê dịch vụ đám mây)
Khả năng mở rộng Hạn chế, phụ thuộc vào năng lực hạ tầng hiện có Cao, mở rộng nhanh chóng khi cần Linh hoạt, có thể tăng/giảm tài nguyên tùy theo từng hệ thống
Tính bảo mật và kiểm soát Cao, toàn quyền kiểm soát dữ liệu, phù hợp doanh nghiệp yêu cầu bảo mật cao Phụ thuộc một phần vào đơn vị cung cấp dịch vụ Kết hợp bảo mật nội bộ và khả năng dự phòng từ đám mây
Khả năng truy cập từ xa Thấp hoặc cần thiết lập riêng Cao, có thể truy cập mọi lúc mọi nơi qua internet Tùy chỉnh theo chính sách, nhưng có thể hỗ trợ truy cập linh hoạt từ xa
Khả năng sao lưu và phục hồi Phụ thuộc vào thiết lập nội bộ (nếu không đầu tư kỹ có thể rủi ro) Tự động sao lưu, phục hồi nhanh chóng nếu có sự cố Đảm bảo an toàn cao với khả năng phục hồi kép từ 2 nguồn
Yêu cầu về đội ngũ IT Cần đội ngũ IT chuyên trách, am hiểu hệ thống Ít phụ thuộc hơn vào IT nội bộ, có thể sử dụng dịch vụ hỗ trợ từ bên cung cấp Vẫn cần đội ngũ kỹ thuật nhưng không quá phụ thuộc, linh hoạt triển khai
Phù hợp với đối tượng nào Doanh nghiệp lớn, ngân hàng, công ty tài chính, tổ chức có yêu cầu bảo mật đặc biệt Doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup, công ty có quy mô linh hoạt Doanh nghiệp lớn, tập đoàn đa chi nhánh, cần tính sẵn sàng và phục hồi cao

Lưu ý quan trọng

Dù sử dụng hình thức lưu trữ nào, doanh nghiệp vẫn phải đảm bảo:

  • Hóa đơn điện tử luôn sẵn sàng xuất trình khi cơ quan chức năng yêu cầu, dưới dạng bản in giấy hoặc bản điện tử.
  • Tuân thủ đúng quy định pháp luật về thời hạn lưu trữ, bảo mật và khả năng truy xuất dữ liệu hóa đơn.

6. Hóa đơn thương mại điện tử được lập khi nào?

Hóa đơn thương mại điện tử được lập khi nào

Kể từ ngày 01/06/2025, thời điểm lập hóa đơn thương mại điện tử được xác định rõ tại khoản 1 và khoản 4 Điều 9 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Việc xác định đúng thời điểm lập hóa đơn không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ khai thuế và nghĩa vụ nộp thuế của người bán. Dưới đây là các nguyên tắc xác định thời điểm lập hóa đơn:

6.1. Đối với hoạt động bán hàng hóa trong nước:

Nguyên tắc xác định thời điểm lập hóa đơn: Thời điểm lập hóa đơn là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho bên mua, không phụ thuộc vào việc đã thu tiền hay chưa.

Điều này đồng nghĩa với việc dù doanh nghiệp đã thu tiền, chưa thu tiền, hay thỏa thuận thanh toán sau, thì chỉ cần hàng hóa đã được bàn giao, doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử tại thời điểm đó.

Một số trường hợp điển hình áp dụng quy định này bao gồm:

  • Bán hàng hóa tiêu dùng: như thực phẩm, đồ điện tử, quần áo, mỹ phẩm… khi giao cho khách tại cửa hàng hoặc qua dịch vụ vận chuyển.
  • Bán tài sản công: như phương tiện, máy móc, thiết bị do cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp hoặc tổ chức có thẩm quyền bán thanh lý.
  • Bán hàng thuộc dự trữ quốc gia: các mặt hàng do nhà nước quản lý, điều phối theo quy định về dự trữ quốc gia (gạo, xăng dầu, vật tư y tế…).

Lưu ý:

  • Doanh nghiệp cần ghi nhận chính xác thời điểm chuyển giao hàng hóa và lập hóa đơn đúng thời điểm, tránh trường hợp bị xử phạt do xuất hóa đơn sai thời gian quy định.
  • Việc lập hóa đơn đúng thời điểm còn giúp doanh nghiệp minh bạch trong kê khai thuế, chứng minh giao dịch và tránh rủi ro khi thanh – kiểm tra thuế.

6.2. Đối với xuất khẩu hàng hóa (kể cả gia công xuất khẩu):

Hóa đơn thương mại điện tử Đối với xuất khẩu hàng hóa

Nguyên tắc xác định thời điểm lập hóa đơn xuất khẩu: Người bán tự xác định thời điểm lập hóa đơn, tuy nhiên không được lập trễ hơn ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng hóa được thông quan theo quy định của pháp luật hải quan.

Nói cách khác, hóa đơn xuất khẩu phải được lập trong vòng 1 ngày làm việc sau khi hàng được thông quan, kể cả trường hợp xuất khẩu gia công, hàng tạm xuất – tái nhập.

Ý nghĩa của quy định này:

  • Giúp doanh nghiệp đồng bộ hóa giữa hoạt động xuất khẩu, lập hóa đơn và khai báo thuế GTGT.
  • Tạo điều kiện thuận lợi khi thực hiện thủ tục hoàn thuế giá trị gia tăng cho hàng hóa xuất khẩu.
  • Đảm bảo tuân thủ quy định hải quan và tránh bị xử phạt do chậm lập hóa đơn.

Lưu ý:

  • Doanh nghiệp cần theo dõi chính xác thời điểm thông quan, đặc biệt là trong các lô hàng xuất khẩu số lượng lớn, xuất qua nhiều cửa khẩu.
  • Việc lập hóa đơn đúng thời hạn là điều kiện bắt buộc để được hoàn thuế GTGT trong nhiều trường hợp.

6. 3. Đối với cung ứng dịch vụ định kỳ hoặc giao dịch phát sinh thường xuyên:

Đối với các hoạt động cung cấp dịch vụ có tính chất định kỳ (như điện, nước, internet, bảo trì, cho thuê…) hoặc giao dịch diễn ra liên tục, thời điểm lập hóa đơn được quy định linh hoạt theo chu kỳ đối soát giữa hai bên.

Nguyên tắc xác định thời điểm lập hóa đơn: Khi bên bán và bên mua đã có thỏa thuận chu kỳ đối soát số liệu cố định, thì hóa đơn sẽ được lập vào thời điểm đối soát hoàn tất.

Tuy nhiên, pháp luật vẫn quy định giới hạn thời gian tối đa để lập hóa đơn trong trường hợp này như sau:

  • Không được vượt quá ngày thứ 7 của tháng tiếp theo tháng phát sinh giao dịch (trường hợp không có quy ước đối soát cụ thể), hoặc
  • Không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ đối soát nếu các bên có thỏa thuận kỳ quy ước rõ ràng.

 Ví dụ minh họa:

  • Nếu hai bên thỏa thuận đối soát dịch vụ thuê văn phòng theo tháng, và kỳ đối soát kết thúc vào ngày 30, thì hóa đơn phải được lập chậm nhất vào ngày 07 tháng sau.
  • Nếu không có kỳ đối soát cụ thể, thì hóa đơn cho các dịch vụ phát sinh trong tháng 6 phải được lập chậm nhất vào ngày 7/7.

Lưu ý:

  • Cần ghi rõ thỏa thuận kỳ đối soát trong hợp đồng cung cấp dịch vụ để tránh tranh chấp.
  • Việc lập hóa đơn đúng thời điểm giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt vi phạm hóa đơn và đảm bảo tính hợp lệ của hóa đơn khi kê khai thuế.

Tóm lại, quy định về hóa đơn thương mại điện tử từ ngày 01/06/2025 theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP nhằm tăng cường minh bạch, số hóa quản lý và đồng bộ dữ liệu trong hoạt động xuất khẩu. Việc nắm rõ điều kiện áp dụng, thời điểm lập và định dạng hóa đơn là yêu cầu bắt buộc với doanh nghiệp xuất khẩu.

Đồng hành cùng doanh nghiệp, FAST cung cấp các giải pháp như Fast e-Invoice, Fast Business Online. Được thiết kế phù hợp với quy định mới nhất, giúp lập, quản lý và lưu trữ hóa đơn thương mại điện tử một cách chính xác, nhanh chóng và hợp pháp.

Thông tin liên hệ:

Xem thêm bài viết liên quan:

Quy định và cách tính thuế thương mại điện tử (Mới nhất 2025)