Mức lương tối thiểu vùng 2026 mới nhất theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP

25/08/2026

22/01/2026

541

Việc theo dõi kịp thời các điều chỉnh về lương tối thiểu là yếu tố quan trọng đối với cả người lao động và doanh nghiệp. Đặc biệt, thông tin về mức lương tối thiểu vùng 2026 tăng bao nhiêu so với 2025 đang được nhiều đơn vị tìm hiểu để chuẩn bị kế hoạch nhân sự phù hợp. Trong bài viết này, FAST sẽ giúp bạn nắm rõ các điểm cần lưu ý liên quan đến mức lương tối thiểu vùng 2026.

Tóm tắt nhanh:

  • Mức lương tối thiểu vùng 2026 được áp dụng từ ngày 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.
  • Mức lương tối thiểu tháng dao động từ 3.700.000 đến 5.310.000 đồng/tháng, tùy từng vùng.
  • Mức lương tối thiểu giờ dao động từ 17.800 đến 25.500 đồng/giờ.
  • Doanh nghiệp cần xác định đúng vùng lương, rà soát hợp đồng lao động và điều chỉnh mức đóng BHXH nếu thấp hơn mức tối thiểu mới.

1. Mức lương tối thiểu vùng 2026 tăng bao nhiêu so với 2025?

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu tháng lần lượt là 5.310.000 đồng tại Vùng I, 4.730.000 đồng tại Vùng II, 4.140.000 đồng tại Vùng III và 3.700.000 đồng tại Vùng IV. Mức lương tối thiểu vùng năm 2026 được điều chỉnh tăng bình quân 7,2% so với mức áp dụng năm 2025.

Cụ thể, mức tăng tuyệt đối dao động từ 250.000 đồng đến 350.000 đồng/tháng, tùy theo từng vùng kinh tế. Trong đó, vùng I có mức tăng cao nhất là 350.000 đồng/tháng, còn vùng IV có mức tăng thấp nhất là 250.000 đồng/tháng.

Việc điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng năm 2026 là căn cứ để doanh nghiệp xác định lương cơ bản, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động, bao gồm tiền lương, bảo hiểm và các chế độ liên quan trong hồ sơ nhân sự. 

Mức lương tối thiểu vùng 2026 tăng so với 2025

Bảng mức lương tối thiểu tháng và theo giờ áp dụng tại bốn vùng trong năm 2026.

>> Xem thêm: Các khoản trích theo lương năm 2025 của người lao động

>>> Xem thêm: Tìm hiểu trợ cấp thôi việc có tính thuế TNCN không?

2. Bảng mức lương tối thiểu vùng 2026 theo từng vùng

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết mức lương tối thiểu tháng và tối thiểu giờ giữa năm 2025 (Nghị định 74/2024/NĐ-CP) và năm 2026 (Nghị định 293/2025/NĐ-CP):

Bảng so sánh mức lương tối thiểu theo tháng (Đơn vị: VNĐ/tháng)

VùngMức lương 2025Mức lương 2026Mức tăng tuyệt đối% Tăng trưởng
Vùng I4.960.0005.310.000+350.000~7,1%
Vùng II4.410.0004.730.000+320.000~7,3%
Vùng III3.860.0004.140.000+280.000~7,3%
Vùng IV3.450.0003.700.000+250.000~7,2%

Bảng so sánh mức lương tối thiểu theo giờ (Đơn vị: VNĐ/giờ)

VùngLương tối thiểu theo giờ 2025 (VNĐ/giờ)Lương tối thiểu theo giờ 2026 (VNĐ/giờ)Mức tăng (VNĐ)% tăng
Vùng I23.80025.500+1.700~7,1%
Vùng II21.20022.700+1.500~7,1%
Vùng III18.60020.000+1.400~7,5%
Vùng IV16.60017.800+1.200~7,2%

>> Xem thêm: 7 cách tính lương cho người lao động và công nhân

>> Xem thêm: Quy định về lương thử việc và cách tính lương thử việc chính xác

3. Câu hỏi thường gặp về mức lương tối thiểu vùng 2026 (FAQ)

3.1. Mức lương tối thiểu vùng 2026 áp dụng từ ngày nào?

Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng năm 2026 được áp dụng từ ngày 01/01/2026. Kể từ thời điểm này, doanh nghiệp có trách nhiệm điều chỉnh tiền lương trả cho người lao động để không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tương ứng với địa bàn hoạt động, đồng thời cập nhật thang bảng lương và hồ sơ nhân sự theo quy định.

3.2. Lương thử việc có phải theo mức lương tối thiểu vùng không?

Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng phải đảm bảo ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó, đồng thời mức lương chính thức của công việc này không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng theo quy định pháp luật (áp dụng từ 01/01/2026, mức lương tối thiểu tháng tại Vùng I là 5.310.000 đồng); do đó, lương thử việc tối thiểu thực tế sẽ tương đương với 85% mức lương tối thiểu vùng tùy theo địa bàn hoạt động của doanh nghiệp.

3.3. Doanh nghiệp trả thấp hơn lương tối thiểu vùng bị xử phạt thế nào?

Người sử dụng lao động trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu có thể bị phạt từ 20.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng, tùy theo số lượng người lao động bị vi phạm. Đồng thời, người sử dụng lao động phải trả đủ phần tiền lương còn thiếu và khoản tiền lãi phát sinh theo quy định.

Lưu ý: Từ ngày 10/09/2026, nội dung xử phạt trong lĩnh vực tiền lương được thực hiện theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần kiểm tra văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.

3.4. Mức lương tối thiểu vùng có bao gồm phụ cấp không?

Theo quy định tại Điều 91 Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng là mức sàn thấp nhất dùng để trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường và không bao gồm các khoản phụ cấp lương, trợ cấp hoặc tiền thưởng khác. Doanh nghiệp có trách nhiệm chi trả mức lương căn bản không được thấp hơn mức tối thiểu này, sau đó mới cộng thêm các khoản phụ cấp (như phụ cấp độc hại, thâm niên, ăn trưa, đi lại) và các khoản bổ sung khác theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động để đảm bảo quyền lợi tối ưu cho người lao động.

Fast HRM Online hỗ trợ quản lý mức lương tối thiểu vùng 2026

Fast HRM Online hỗ trợ doanh nghiệp quản lý chấm công, tính lương, bảo hiểm và cập nhật chính sách tiền lương trên cùng hệ thống.

Mức lương tối thiểu vùng 2026 tăng từ 250.000 đồng đến 350.000 đồng/tháng và chính thức áp dụng từ ngày 01/01/2026. Doanh nghiệp cần xác định đúng vùng lương, kiểm tra hợp đồng lao động, thang bảng lương và mức đóng bảo hiểm để hạn chế sai sót khi tính lương. Với Fast HRM Online, doanh nghiệp có thể quản lý hồ sơ nhân sự, chấm công, tiền lương, bảo hiểm và các khoản thu nhập trên cùng hệ thống. Phần mềm hỗ trợ cập nhật mức lương theo ngày hiệu lực, tự động tính lương và cung cấp báo cáo nhân sự phục vụ công tác quản trị.

Nội dung bài viết được biên soạn và đối chiếu từ các nguồn chính thức trong lĩnh vực lao động – tiền lương, kết hợp kinh nghiệm triển khai giải pháp quản trị nhân sự của FAST qua gần 30 năm hoạt động.

Đăng ngày: 22/01/2026 · Cập nhật lần cuối: 25/08/2026

Tài liệu tham khảo

Thông tin liên hệ: