fbpx

Tạm ứng là tài sản hay nguồn vốn trong doanh nghiệp?

12/06/2026

12/06/2026

2

Tạm ứng là nghiệp vụ thường xuyên phát sinh trong hoạt động kế toán và quản lý tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ tạm ứng là tài sản hay nguồn vốn, dẫn đến nhầm lẫn trong quá trình hạch toán và theo dõi công nợ nội bộ. Trong bài viết dưới đây, FAST sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của khoản tạm ứng, cách hạch toán tài khoản 141, quy trình quản lý tạm ứng cũng như những lưu ý quan trọng để hạn chế sai sót trong thực tế.

1. Tạm ứng là gì?

Tạm ứng là khoản tiền hoặc vật tư doanh nghiệp giao trước cho nhân viên hoặc bộ phận liên quan để thực hiện các công việc phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh như công tác, mua hàng hay thanh toán chi phí phát sinh. Sau khi hoàn thành công việc, người nhận tạm ứng cần cung cấp chứng từ và thực hiện quyết toán theo quy định. Trong kế toán, khoản tạm ứng thường được theo dõi qua tài khoản 141 và được ghi nhận là một khoản tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.

Hiểu đúng bản chất và quản lý tốt tạm ứng giúp doanh nghiệp kiểm soát tài chính hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế nhiều rủi ro trong quá trình vận hành. Một số vai trò quan trọng của tạm ứng gồm:

  • Kiểm soát dòng tiền hiệu quả: Giúp doanh nghiệp theo dõi tình hình sử dụng tiền mặt, hạn chế thất thoát và hỗ trợ dự báo nhu cầu vốn chính xác hơn.
  • Minh bạch trong quản lý tài chính: Dễ dàng đối chiếu chứng từ, thuận tiện khi kiểm toán hoặc quyết toán thuế và giảm nguy cơ sai sót trong hạch toán.
  • Tối ưu quy trình nội bộ: Rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, nâng cao trách nhiệm của nhân viên và cải thiện hiệu quả quản lý chi phí trong doanh nghiệp.

khái niệm tạm ứng là 1 khoản chi phí

>>> Xem thêm: Top 11 phần mềm quản lý tài chính doanh nghiệp tốt nhất 2025

2. Tạm ứng là tài sản hay nguồn vốn trong doanh nghiệp?

Để xác định tạm ứng là tài sản hay nguồn vốn, trước tiên cần hiểu rõ hai khái niệm cơ bản trong kế toán doanh nghiệp.

  • Tài sản là những nguồn lực do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai như tiền mặt, hàng tồn kho, máy móc thiết bị hoặc các khoản phải thu. Tài sản thường được chia thành tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.
  • Nguồn vốn là nguồn hình thành nên tài sản của doanh nghiệp, bao gồm vốn chủ sở hữu và các khoản nợ phải trả như vốn góp, vốn vay hoặc công nợ.

Vậy tạm ứng là tài sản hay nguồn vốn? Theo bản chất kế toán, tạm ứng được ghi nhận là tài sản của doanh nghiệp, cụ thể là tài sản ngắn hạn. Đây là khoản tiền hoặc vật tư doanh nghiệp giao trước cho nhân viên hoặc bộ phận liên quan để phục vụ công việc nhưng chưa hoàn tất quyết toán.

Khoản tạm ứng vẫn thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp vì người nhận tạm ứng có trách nhiệm sử dụng đúng mục đích và cung cấp chứng từ sau khi hoàn thành công việc. Do đó, kế toán sẽ ghi nhận khoản này vào tài khoản 141 – Tạm ứng để theo dõi và quản lý.

Sau khi hoàn tất quyết toán, khoản tạm ứng sẽ được kết chuyển vào chi phí, hàng tồn kho hoặc các khoản mục liên quan tùy theo mục đích sử dụng thực tế.

3. Quy trình quản lý tạm ứng trong doanh nghiệp

Để kiểm soát tốt dòng tiền và hạn chế sai sót trong hạch toán, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản lý tạm ứng rõ ràng từ khâu đề nghị, phê duyệt đến quyết toán. Dưới đây là các bước quản lý tạm ứng phổ biến đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng hiện nay.

Bước 1: Lập đề nghị tạm ứng

Quy trình tạm ứng thường bắt đầu khi nhân viên phát sinh nhu cầu sử dụng tiền hoặc vật tư để phục vụ công việc. Người đề nghị cần lập phiếu đề nghị tạm ứng và gửi cho quản lý hoặc bộ phận kế toán phê duyệt trước khi thực hiện chi tiền.

Thông tin trên phiếu đề nghị tạm ứng thường bao gồm:

  • Thông tin người đề nghị tạm ứng
  • Số tiền hoặc giá trị vật tư cần tạm ứng
  • Mục đích sử dụng
  • Thời gian dự kiến quyết toán
  • Chữ ký xác nhận của người đề nghị và người phê duyệt

Doanh nghiệp nên sử dụng biểu mẫu tạm ứng thống nhất và quy định rõ thời gian gửi đề nghị để kế toán chủ động kiểm tra chứng từ, chuẩn bị thanh toán và xử lý nghiệp vụ đúng quy trình.

những mẩu giấy tạm ứng chi phí

>>> Xem thêm: Tải ngay 5 mẫu giấy đề nghị tạm ứng miễn phí chuẩn 2026

Bước 2: Duyệt và chi tiền/vật tư

Sau khi tiếp nhận đề nghị tạm ứng, doanh nghiệp sẽ tiến hành kiểm tra và phê duyệt trước khi thực hiện chi tiền hoặc xuất vật tư. Đây là bước quan trọng giúp kiểm soát ngân sách và hạn chế các khoản chi không hợp lý.

Quy trình phê duyệt tạm ứng thường bao gồm:

  • Trưởng bộ phận xác nhận tính hợp lý của khoản đề nghị
  • Kế toán kiểm tra ngân sách và các khoản tạm ứng chưa quyết toán
  • Giám đốc hoặc người có thẩm quyền phê duyệt
  • Kế toán lập phiếu chi và thực hiện thanh toán

Sau khi được duyệt, doanh nghiệp có thể chi tiền mặt, chuyển khoản hoặc xuất vật tư tùy nhu cầu thực tế. Đồng thời, kế toán cần lưu trữ đầy đủ chứng từ để phục vụ việc đối chiếu và quyết toán sau này.

Nhiều doanh nghiệp hiện nay áp dụng quy định không tiếp tục tạm ứng nếu nhân viên vẫn còn khoản tạm ứng cũ chưa hoàn tất quyết toán, trừ trường hợp đặc biệt được phê duyệt. Quy định này giúp hạn chế tồn đọng công nợ nội bộ và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Bước 3: Quyết toán tạm ứng

Quyết toán là bước cuối cùng trong quy trình quản lý tạm ứng, giúp doanh nghiệp kiểm tra tính hợp lệ của các khoản chi và cập nhật chính xác số liệu kế toán. Sau khi hoàn thành công việc, người nhận tạm ứng cần thực hiện quyết toán đúng thời hạn theo quy định nội bộ.

Quy trình quyết toán tạm ứng thường gồm các bước:

  • Nộp hóa đơn, chứng từ gốc hoặc bảng kê chi phí
  • Kế toán kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ
  • Lập bảng quyết toán đối chiếu giữa số tiền tạm ứng và chi phí thực tế
  • Xử lý phần chênh lệch nếu có

Trong trường hợp chi thực tế lớn hơn số tiền đã tạm ứng, doanh nghiệp sẽ thanh toán bổ sung. Ngược lại, nếu chi thực tế thấp hơn, người nhận tạm ứng cần hoàn trả phần tiền còn dư cho doanh nghiệp.

Thông thường, thời gian quyết toán tạm ứng dao động từ 3–7 ngày sau khi hoàn thành công việc. Doanh nghiệp nên có cơ chế nhắc hạn hoặc cảnh báo đối với các khoản tạm ứng quá hạn để tránh tồn đọng công nợ và đảm bảo kiểm soát dòng tiền hiệu quả hơn.

hành động quyết toán khoảng tạm ứng chi tiết

4. Hạch toán tạm ứng chi tiết

Việc hạch toán tạm ứng cần được thực hiện đúng theo quy định kế toán để đảm bảo doanh nghiệp theo dõi chính xác các khoản đã chi và tình trạng quyết toán của từng nhân viên hoặc bộ phận liên quan.

4.1. Tài khoản 141 – Tạm ứng là gì?

TK 141 – Tạm ứng dùng để phản ánh các khoản tiền hoặc vật tư doanh nghiệp giao trước cho người lao động để thực hiện nhiệm vụ phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh nhưng chưa hoàn tất quyết toán.

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, TK 141 thuộc nhóm tài sản ngắn hạn và được theo dõi chi tiết theo từng cá nhân nhận tạm ứng. Tài khoản này thường được sử dụng trong các trường hợp như:

  • Tạm ứng chi phí công tác
  • Tạm ứng mua hàng hóa, vật tư
  • Tạm ứng thanh toán dịch vụ
  • Tạm ứng chi phí phục vụ sản xuất
  • Tạm ứng nội bộ hoặc tạm ứng lương theo quy định doanh nghiệp

Việc theo dõi chi tiết từng khoản tạm ứng sẽ giúp kế toán dễ kiểm soát công nợ, hạn chế thất thoát và xử lý quyết toán thuận tiện hơn.

sơ đồ tải khoản 141 khoản tạm ứng

4.2. Cách hạch toán tạm ứng

Việc hạch toán tạm ứng cần được thực hiện đúng theo từng nghiệp vụ phát sinh để đảm bảo số liệu kế toán chính xác và dễ đối chiếu khi quyết toán. Dưới đây là các trường hợp hạch toán tạm ứng phổ biến trong doanh nghiệp.

Khi tạm ứng tiền hoặc vật tư cho người lao động

Khi doanh nghiệp thực hiện chi tiền mặt, chuyển khoản hoặc xuất vật tư cho nhân viên phục vụ công việc, kế toán sẽ ghi nhận khoản này vào TK 141 – Tạm ứng.

Kế toán hạch toán:

  • Nợ TK 141 – Tạm ứng
  • Có TK 111, 112, 152,…

Ví dụ: Doanh nghiệp tạm ứng cho nhân viên A số tiền 15 triệu đồng bằng tiền mặt để đi công tác.

  • Nợ TK 141: 15.000.000 đồng
  • Có TK 111: 15.000.000 đồng

Khi người nhận tạm ứng thực hiện quyết toán

Sau khi hoàn thành công việc, người nhận tạm ứng sẽ nộp bảng thanh toán tạm ứng kèm hóa đơn, chứng từ hợp lệ để kế toán thực hiện quyết toán.

Kế toán ghi nhận:

  • Nợ các TK 152, 153, 156, 621, 627, 642,…
  • Có TK 141 – Tạm ứng

Ví dụ: Nhân viên A quyết toán chi phí công tác hợp lệ là 12 triệu đồng.

  • Nợ TK 642: 12.000.000 đồng
  • Có TK 141: 12.000.000 đồng

Khi hoàn lại tiền hoặc vật tư còn dư

Nếu khoản tạm ứng sử dụng không hết, người nhận tạm ứng phải hoàn ứng phần tiền hoặc vật tư còn dư cho doanh nghiệp.

Kế toán hạch toán:

  • Nợ TK 111, 152,…
  • Có TK 141 – Tạm ứng

Ví dụ: Sau khi quyết toán, nhân viên A hoàn lại 3 triệu đồng tiền mặt còn dư.

  • Nợ TK 111: 3.000.000 đồng
  • Có TK 141: 3.000.000 đồng

Khi chi phí thực tế lớn hơn số đã tạm ứng

Trong một số trường hợp, chi phí thực tế phát sinh lớn hơn số tiền doanh nghiệp đã tạm ứng ban đầu. Khi đó, doanh nghiệp cần thanh toán bổ sung phần còn thiếu cho người lao động.

Kế toán ghi nhận:

  • Nợ các TK 152, 153, 156, 621, 627, 642,…
  •  Có TK 111, 112

Ví dụ: Chi phí công tác thực tế phát sinh thêm 2 triệu đồng ngoài khoản đã tạm ứng trước đó.

  • Nợ TK 642: 2.000.000 đồng
  • Có TK 111: 2.000.000 đồng

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp sử dụng Fast Accounting Fast Accounting Online để quản lý các nghiệp vụ tạm ứng hiệu quả hơn. Phần mềm hỗ trợ thực hiện nghiệp vụ chi tạm ứng cho nhân viên, theo dõi công nợ tạm ứng và lập các chứng từ quyết toán tạm ứng sau khi hoàn thành đầy đủ thủ tục cần thiết, giúp kế toán xử lý dữ liệu nhanh chóng và hạn chế sai sót.

fast accounting

5. Những lưu ý, sai lầm cần chú ý về tạm ứng

5.1. Sai lầm không yêu cầu quyết toán

Một trong những lỗi phổ biến là doanh nghiệp cho phép nhân viên tạm ứng nhưng không theo dõi hoặc nhắc nhở quyết toán đúng thời hạn. Điều này khiến nhiều khoản tạm ứng bị tồn đọng kéo dài, khó đối chiếu và làm giảm khả năng kiểm soát dòng tiền nội bộ.

Để hạn chế tình trạng này, doanh nghiệp nên xây dựng quy định rõ ràng về thời gian hoàn ứng, đồng thời thường xuyên rà soát các khoản tạm ứng chưa xử lý để tránh phát sinh công nợ nội bộ kéo dài.

5.2. Sai lầm ghi nhầm tạm ứng vào nguồn vốn

Nhiều người nhầm lẫn giữa tạm ứng và nguồn vốn hoặc ghi nhận trực tiếp vào chi phí ngay khi phát sinh khoản chi. Việc hạch toán sai có thể khiến số liệu kế toán thiếu chính xác và ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Kế toán cần hiểu rõ bản chất của tạm ứng là khoản tài sản ngắn hạn vẫn thuộc quyền quản lý của doanh nghiệp để hạch toán đúng tài khoản và theo dõi đầy đủ cho đến khi quyết toán.

5.3. Khi ghi nhận tạm ứng lương là một khoản tạm ứng, hạch toán vào tài khoản

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chưa tách riêng khoản tạm ứng lương với tạm ứng phục vụ công việc, dẫn đến khó đối chiếu công nợ hoặc dễ nhầm lẫn khi tính lương cuối kỳ.

Để quản lý hiệu quả hơn, kế toán nên theo dõi riêng từng loại tạm ứng và hạch toán theo quy định nội bộ hoặc vào TK 141 trước khi thực hiện đối trừ vào kỳ lương chính thức.

5.4. Khi ghi nhận một khoản chi tiền không phải cho nhân viên hoặc doanh nghiệp

Không phải mọi khoản chi ra đều được ghi nhận là tạm ứng. Nếu hạch toán các khoản chi không phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc không giao cho nhân viên thực hiện nhiệm vụ vào TK 141 sẽ dễ dẫn đến sai bản chất nghiệp vụ kế toán.

Trước khi ghi nhận, kế toán cần xác định rõ mục đích sử dụng tiền và đối tượng nhận tiền để đảm bảo hạch toán đúng quy định, đồng thời hạn chế rủi ro khi quyết toán thuế hoặc kiểm tra sổ sách kế toán.

>>> Xem thêm: Cách phân tích báo cáo tài chính cho doanh nghiệp ĐẦY ĐỦ

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Tạm ứng có phải là chi phí không?

Về bản chất, tạm ứng chưa được xem là chi phí tại thời điểm doanh nghiệp giao tiền cho nhân viên hoặc bộ phận thực hiện công việc. Khoản tiền này chỉ được hạch toán vào chi phí khi đã có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ và hoàn tất quyết toán theo quy định.

6.2. Doanh nghiệp nhỏ có cần quản lý tạm ứng không?

Dù quy mô nhỏ, doanh nghiệp vẫn nên quản lý chặt chẽ các khoản tạm ứng để tránh thất thoát và kiểm soát tốt dòng tiền. Việc theo dõi rõ ràng từng khoản tạm ứng còn giúp kế toán dễ đối chiếu chứng từ, hạn chế tồn đọng công nợ và giảm sai sót khi hạch toán hoặc quyết toán thuế.

6.3. Tạm ứng có phải là tài sản không?

Theo nguyên tắc kế toán, tạm ứng được ghi nhận là một khoản tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp vì đây là khoản tiền hoặc vật tư đã giao cho nhân viên nhưng chưa quyết toán. Khoản này thuộc nhóm phải thu ngắn hạn khác và được theo dõi trên TK 141 theo quy định kế toán hiện hành.

Qua bài viết trên, có thể thấy việc hiểu đúng tạm ứng là tài sản hay nguồn vốn sẽ giúp doanh nghiệp hạch toán chính xác, kiểm soát công nợ nội bộ hiệu quả và hạn chế sai sót trong quá trình quyết toán chứng từ. Để quản lý các nghiệp vụ tạm ứng, theo dõi TK 141 và xử lý chứng từ kế toán thuận tiện hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo các giải pháp phần mềm kế toán từ FAST.

Thông tin liên hệ:

Xem thêm bài viết liên quan

Số dư đảm phí là gì? Cách tính, Ý nghĩa, Lưu ý, Ứng dụng

Tỷ số thanh toán hiện hành là gì? Vai trò và cách tính

Tỷ số thanh toán nhanh là gì? Ý nghĩa và công thức tính