fbpx

Vốn chủ sở hữu là gì? Công thức tính vốn chủ sở hữu theo quy định

20/05/2024

20/05/2024

32

Trong hoạt động kinh doanh, vốn chủ sở hữu là một khái niệm quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển doanh nghiệp. Vậy vốn chủ sở hữu là gì? Và cách tính vốn chủ sở hữu ra sao? Hãy cùng FAST tìm hiểu trong bài viết chi tiết dưới đây.

1. Vốn chủ sở hữu là gì?

Vốn chủ sở hữu, còn gọi là nguồn vốn chủ sở hữu hay vốn tự có, là tổng giá trị tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp sau khi đã trừ đi tất cả các khoản nợ phải trả. Nói cách khác, vốn chủ sở hữu phản ánh phần giá trị còn lại của tài sản thuộc về chủ sở hữu sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ.

Vốn chủ sở hữu thể hiện quyền sở hữu và quyền kiểm soát của chủ doanh nghiệp đối với tài sản và hoạt động kinh doanh của công ty. Đây là một trong hai nguồn vốn chính của doanh nghiệp, bên cạnh nguồn vốn nợ phải trả. Vốn chủ sở hữu được ghi nhận trong phần “Nguồn vốn” của Bảng cân đối kế toán.

Vốn chủ sở hữu là gì?

2. Vốn chủ sở hữu bao gồm những gì?

Vốn chủ sở hữu bao gồm nhiều khoản mục khác nhau, phản ánh các nguồn hình thành vốn cũng như lợi nhuận sau thuế tích lũy của doanh nghiệp. Cụ thể, vốn chủ sở hữu bao gồm các khoản mục chính sau:

  • Vốn góp của chủ sở hữu: Đây là số vốn mà chủ sở hữu đã đầu tư, góp vốn vào doanh nghiệp khi thành lập hoặc tăng vốn điều lệ trong quá trình hoạt động. Vốn góp của chủ sở hữu bao gồm vốn điều lệ (đối với công ty cổ phần), vốn cổ phần, thặng dư vốn cổ phần và các khoản vốn khác của chủ sở hữu.
  • Thặng dư vốn cổ phần: Là khoản chênh lệch tích cực giữa giá phát hành cổ phần cao hơn so với mệnh giá cổ phần khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn.
  • Quỹ đầu tư phát triển: Quỹ này được trích lập từ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp và dùng để phục vụ cho việc đầu tư mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh, phát triển sản phẩm mới hoặc đầu tư dài hạn khác.
  • Quỹ dự phòng tài chính: Đây là quỹ dự trữ được trích lập từ lợi nhuận sau thuế để phòng ngừa rủi ro, bù đắp những tổn thất, khó khăn trong kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối: Là khoản lợi nhuận còn lại sau khi đã trừ đi các khoản thuế, trích lập các quỹ và chưa được chia cho chủ sở hữu. Khoản lợi nhuận này được giữ lại trong doanh nghiệp để tái đầu tư và phục vụ mục đích phát triển.
  • Chênh lệch đánh giá lại tài sản: Phản ánh chênh lệch giữa giá trị đánh giá lại và giá trị gốc của tài sản cố định, bất động sản đầu tư sau khi đã trừ đi giá trị hao mòn lũy kế.
  • Chênh lệch tỷ giá hối đoái: Phản ánh chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh khi quy đổi báo cáo tài chính của các đơn vị trực thuộc tại nước ngoài sang đơn vị tiền tệ để lập báo cáo tài chính cho toàn doanh nghiệp.

Tổng hợp các khoản mục trên sẽ cho ra giá trị vốn chủ sở hữu thực tế của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Vốn chủ sở hữu phản ánh quyền sở hữu và khả năng tự chủ về tài chính của chủ doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu

Các yếu tố ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu

Các yếu tố ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu là một chủ đề quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Vốn chủ sở hữu (equity) của doanh nghiệp có thể thay đổi theo thời gian do một số yếu tố chính mà FAST đưa ra sau đây:

  • Kết quả kinh doanh

Kết quả kinh doanh là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu. Khi doanh nghiệp hoạt động có hiệu quả và đạt được lợi nhuận sau thuế cao, phần lợi nhuận này sẽ được cộng thêm vào vốn chủ sở hữu. Điều này có nghĩa là, lợi nhuận sau thuế càng cao thì vốn chủ sở hữu càng tăng lên. Ngược lại, nếu doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả và chịu lỗ, vốn chủ sở hữu sẽ bị giảm đi tương ứng với mức lỗ đó.

  • Việc góp vốn hoặc rút vốn của chủ sở hữu

Các hoạt động góp vốn hoặc rút vốn của chủ sở hữu cũng tác động trực tiếp đến vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Khi các chủ sở hữu hoặc nhà đầu tư quyết định góp thêm vốn vào doanh nghiệp, số vốn chủ sở hữu sẽ tăng lên. Ngược lại, khi họ rút vốn khỏi doanh nghiệp, vốn chủ sở hữu sẽ giảm đi. Điều này thường xảy ra trong các giai đoạn khác nhau của vòng đời doanh nghiệp, chẳng hạn như khi mở rộng quy mô kinh doanh hoặc khi các nhà đầu tư muốn thu hồi lại phần vốn đã đầu tư.

  • Việc trích lập và sử dụng các quỹ

Doanh nghiệp thường trích lập các quỹ từ lợi nhuận sau thuế như quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính, quỹ phúc lợi, v.v. Khi các quỹ này được trích lập, phần lợi nhuận sau thuế sẽ được chuyển vào các quỹ, làm giảm vốn chủ sở hữu hiện tại. Tuy nhiên, khi các quỹ này được sử dụng cho các mục đích cụ thể, chúng có thể dẫn đến tăng trưởng tài sản và giá trị của doanh nghiệp, từ đó có thể gián tiếp tăng vốn chủ sở hữu trong tương lai.

  • Việc chia lợi nhuận cho chủ sở hữu

Việc chia lợi nhuận cho các chủ sở hữu, hay còn gọi là cổ tức, là một yếu tố làm giảm vốn chủ sở hữu. Khi doanh nghiệp quyết định chia một phần lợi nhuận sau thuế cho các cổ đông dưới dạng cổ tức tiền mặt hoặc cổ tức cổ phiếu, số tiền chia sẽ được trừ trực tiếp vào vốn chủ sở hữu. Mặc dù việc chia cổ tức có thể giảm vốn chủ sở hữu tạm thời, nhưng nó cũng thể hiện sự cam kết và mang lại lợi ích cho các cổ đông, tạo niềm tin và sự ổn định cho doanh nghiệp.

  • Biến động trên thị trường tài chính

Giá trị vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp cũng có thể bị ảnh hưởng bởi biến động trên thị trường tài chính. Những thay đổi trong điều kiện kinh tế, lãi suất, tỷ giá hối đoái, hay thậm chí là biến động giá cổ phiếu của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán đều có thể tác động đến giá trị vốn chủ sở hữu. Khi giá cổ phiếu tăng, vốn chủ sở hữu thường được đánh giá cao hơn và ngược lại.

  • Chính sách tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, bao gồm việc công nợ, đầu tư và chi tiêu, cũng ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu. Một doanh nghiệp với chính sách tài chính hiệu quả, cân đối giữa nợ và vốn, đầu tư đúng đắn và kiểm soát chi phí tốt sẽ có vốn chủ sở hữu tăng trưởng bền vững. Ngược lại, các quyết định tài chính không hợp lý có thể dẫn đến suy giảm vốn chủ sở hữu.

  • Thay đổi về pháp lý và thuế

Thay đổi trong các quy định pháp lý và chính sách thuế cũng có thể ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu. Ví dụ, việc thay đổi mức thuế suất doanh nghiệp, các quy định về trích lập quỹ dự phòng, hay các quy định về chia cổ tức có thể tác động đến cách doanh nghiệp quản lý và phân bổ vốn chủ sở hữu của mình.

Như vậy, vốn chủ sở hữu không phải là một con số cố định mà có thể thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Các doanh nghiệp cần quản lý vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả, nắm bắt và điều chỉnh kịp thời các yếu tố ảnh hưởng để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.

>> Xem thêm: Phần mềm kế toán sản xuất cho doanh nghiệp tốt nhất hiện nay

4. Công thức tính vốn chủ sở hữu theo quy định

Công thức tính vốn chủ sở hữu được quy định chi tiết tại Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính. Theo đó, vốn chủ sở hữu được tính bằng tổng của nhiều thành phần khác nhau, trừ đi khoản lỗ lũy kế. Cụ thể, công thức tính vốn chủ sở hữu như sau:

Vốn chủ sở hữu  = Vốn đầu tư của chủ sở hữu + Thặng dư vốn cổ phần + Vốn khác của chủ sở hữu + Quỹ đầu tư phát triển + Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp + Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu + Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối – Lỗ lũy kế 

Dưới đây là các thành phần chi tiết trong công thức:

  • Vốn đầu tư của chủ sở hữu: Vốn đầu tư của chủ sở hữu bao gồm vốn góp ban đầu và vốn góp bổ sung của các chủ sở hữu. Đây là số vốn mà các cổ đông hoặc các thành viên đã đầu tư vào doanh nghiệp từ khi thành lập cho đến các lần góp vốn bổ sung sau này.
  • Thặng dư vốn cổ phần: Thặng dư vốn cổ phần là khoản chênh lệch giữa giá phát hành cao hơn mệnh giá khi phát hành cổ phần lần đầu hoặc phát hành thêm cổ phần. Ví dụ, nếu công ty phát hành cổ phần với giá cao hơn mệnh giá, phần chênh lệch này được ghi nhận là thặng dư vốn cổ phần.
  • Vốn khác của chủ sở hữu: Vốn khác của chủ sở hữu là các khoản vốn mà chủ sở hữu đã đầu tư để hình thành nên tài sản của doanh nghiệp. Đây có thể là các khoản đầu tư bổ sung từ lợi nhuận tích lũy hoặc các tài sản khác mà chủ sở hữu đã đóng góp vào doanh nghiệp.
  • Quỹ đầu tư phát triển: Quỹ đầu tư phát triển được trích lập từ lợi nhuận sau thuế. Đây là khoản quỹ được dành riêng để tái đầu tư, mở rộng và phát triển doanh nghiệp, giúp tăng cường năng lực sản xuất và kinh doanh.
  • Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp: Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp là quỹ được lập ra để hỗ trợ quá trình sắp xếp, tổ chức lại doanh nghiệp, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và quản lý.
  • Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu: Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu bao gồm các quỹ khác được trích lập từ lợi nhuận sau thuế nhưng không thuộc các quỹ đã liệt kê ở trên. Đây có thể là các quỹ phúc lợi, quỹ khen thưởng, và các quỹ dự phòng khác.
  • Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối: Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là khoản lợi nhuận còn lại sau khi đã trích lập các quỹ và chia cho chủ sở hữu. Đây là phần lợi nhuận tích lũy mà doanh nghiệp giữ lại để tái đầu tư hoặc sử dụng cho các mục đích khác trong tương lai.
  • Lỗ lũy kế: Lỗ lũy kế là khoản lỗ của các năm trước chưa được xử lý. Đây là phần lỗ tích lũy mà doanh nghiệp chưa bù đắp được và cần được trừ đi khỏi vốn chủ sở hữu.

Ví dụ minh họa

Để minh họa cách tính vốn chủ sở hữu, hãy xem xét một ví dụ cụ thể:

Vốn đầu tư của chủ sở hữu: 5 tỷ đồng

Thặng dư vốn cổ phần: 1 tỷ đồng

Vốn khác của chủ sở hữu: 500 triệu đồng

Quỹ đầu tư phát triển: 2 tỷ đồng

Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp: 300 triệu đồng

Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu: 200 triệu đồng

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối: 1 tỷ đồng

Lỗ lũy kế: 500 triệu đồng

Áp dụng công thức trên, ta có:

Vốn chủ sở hữu=5+1+0.5+2+0.3+0.2+1−0.5=9.5 tỷ đồng

Như vậy, tổng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp là 9.5 tỷ đồng.

5. Vai trò của vốn chủ sở hữu đối với doanh nghiệp

Vốn chủ sở hữu đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nó không chỉ là nguồn lực tài chính cần thiết để bắt đầu hoạt động kinh doanh mà còn là nền tảng để doanh nghiệp duy trì và phát triển bền vững trong suốt quá trình hoạt động. Dưới đây là một số vai trò cụ thể của vốn chủ sở hữu mà FAST đưa ra:

Vai trò của vốn chủ sở hữu đối với doanh nghiệp

5.1. Nguồn vốn ban đầu để thành lập và duy trì hoạt động

  • Nguồn vốn ban đầu: Khi thành lập mới, vốn chủ sở hữu là nguồn vốn duy nhất để đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, mua sắm tài sản cố định và vật tư nguyên vật liệu cần thiết để bắt đầu hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này bao gồm việc mua sắm thiết bị, máy móc, và các tài sản khác phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp.
  • Duy trì hoạt động: Vốn chủ sở hữu cũng là nguồn vốn quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động trong những thời kỳ khó khăn hoặc thua lỗ. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc phải đối mặt với những biến động thị trường, nguồn vốn này sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn mà không phải chịu áp lực từ các khoản nợ bên ngoài.

5.2. Đảm bảo an toàn tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp

  • An toàn tài chính: Một mức vốn chủ sở hữu cao giúp doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính để đảm bảo thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, duy trì khả năng thanh toán và giảm rủi ro tài chính. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính và tránh rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
  • Khả năng vay vốn: Doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu lớn thường dễ dàng tiếp cận các nguồn vay vốn từ ngân hàng và các tổ chức tín dụng. Các tổ chức cho vay thường đánh giá cao các doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu lớn vì điều này thể hiện tiềm lực tài chính mạnh mẽ và khả năng trả nợ tốt.

5.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng quy mô

  • Đầu tư và mở rộng: Vốn chủ sở hữu lớn giúp doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính để đầu tư vào các dự án mới, mở rộng quy mô sản xuất và kinh doanh, áp dụng công nghệ mới, và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến quy trình sản xuất, và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng là những mục tiêu quan trọng được thực hiện nhờ nguồn vốn này.
  • Phát triển bền vững: Việc có đủ vốn chủ sở hữu không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển trong ngắn hạn mà còn tạo điều kiện để phát triển bền vững trong dài hạn. Doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược phát triển lâu dài, đáp ứng các yêu cầu của thị trường và khách hàng một cách hiệu quả hơn.

Nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng quy mô

5.4. Hấp dẫn các nhà đầu tư

  • Thu hút đầu tư: Doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu lớn, tỷ lệ nợ phải trả thấp và khả năng sinh lời cao thường sẽ hấp dẫn hơn với các nhà đầu tư. Những doanh nghiệp như vậy được xem là ít rủi ro và có tiềm năng tăng trưởng tốt, điều này giúp họ dễ dàng huy động vốn từ các nhà đầu tư và cổ đông.
  • Niềm tin của nhà đầu tư: Vốn chủ sở hữu lớn tạo niềm tin cho các nhà đầu tư rằng doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc và khả năng quản lý tài chính hiệu quả. Điều này không chỉ thu hút đầu tư mới mà còn giữ chân các nhà đầu tư hiện tại.

5.5. Tạo niềm tin và uy tín với các đối tác

  • Niềm tin và uy tín: Vốn chủ sở hữu lớn phản ánh quy mô hoạt động lớn và tiềm lực tài chính mạnh của doanh nghiệp. Điều này tạo niềm tin và uy tín với các đối tác, nhà cung cấp, khách hàng và các bên liên quan khác. Đối tác kinh doanh sẽ yên tâm hơn khi hợp tác với một doanh nghiệp có nền tảng tài chính mạnh mẽ, giúp các giao dịch và hợp tác diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
  • Quan hệ đối tác: Uy tín tài chính tốt giúp doanh nghiệp thiết lập và duy trì các mối quan hệ đối tác chiến lược, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng mạng lưới kinh doanh và phát triển thị trường

6. Một số hình thức vốn chủ sở hữu hiện nay

6.1. Vốn góp của chủ sở hữu (vốn cổ phần đối với công ty cổ phần):

  • Đây là khoản vốn mà các chủ sở hữu đã góp vào ban đầu khi thành lập doanh nghiệp.
  • Đối với doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, đây là số vốn góp của chủ doanh nghiệp hoặc các thành viên góp vốn.
  • Đối với công ty cổ phần, đây là vốn cổ phần được các cổ đông góp bằng cổ phiếu theo tỷ lệ sở hữu.
  • Vốn góp này có thể bằng tiền mặt hoặc tài sản khác như nhà xưởng, máy móc, quyền sử dụng đất…

6.2. Thặng dư vốn cổ phần:

  • Khoản này chỉ phát sinh ở công ty cổ phần khi công ty phát hành cổ phiếu với giá cao hơn mệnh giá.
  • Phần chênh lệch giữa giá phát hành và mệnh giá cổ phiếu sẽ được ghi nhận là thặng dư vốn cổ phần.
  • Khoản thặng dư này cũng được tính vào vốn chủ sở hữu của công ty.

6.3. Vốn khác của chủ sở hữu:

  • Bao gồm các khoản vốn khác ngoài vốn góp ban đầu như quỹ hình thành từ nguồn vốn của chủ sở hữu, giá trị quyền sử dụng đất được góp vốn…
  • Có thể hình thành từ các nguồn vốn bổ sung của chủ sở hữu ngoài vốn góp ban đầu.

6.4. Các quỹ được trích từ lợi nhuận sau thuế:

  • Quỹ đầu tư phát triển: Dùng để mở rộng hoạt động kinh doanh, đầu tư chiều sâu.
  • Quỹ dự phòng tài chính: Để bù đắp khi gặp rủi ro, thua lỗ.
  • Quỹ khen thưởng, phúc lợi: Dùng để khen thưởng và chi phúc lợi cho người lao động.
  • Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu theo quy định của pháp luật.

6.5. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối:

  • Là phần lợi nhuận còn lại sau khi đã trích lập các quỹ và chia cho các chủ sở hữu.
  • Khoản lợi nhuận này vẫn được tính vào vốn chủ sở hữu để lại sử dụng cho hoạt động đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh.

6.6. Vốn huy động từ các nhà đầu tư mới:

  • Đối với công ty cổ phần, có thể huy động thêm vốn bằng cách phát hành thêm cổ phiếu để bán cho nhà đầu tư mới.
  • Đối với công ty TNHH, có thể bán một phần vốn góp cho các nhà đầu tư chiến lược để huy động thêm vốn.
  • Nguồn vốn này giúp bổ sung vốn chủ sở hữu để mở rộng hoạt động.

Các hình thức vốn chủ sở hữu nêu trên đều là những nguồn lực quan trọng để doanh nghiệp duy trì và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh. Tùy vào loại hình, quy mô và chiến lược phát triển, doanh nghiệp sẽ lựa chọn các hình thức phù hợp để huy động và tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu.

7. Phân biệt vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ

Theo Khoản 34, Điều 4, Luật Doanh nghiệp 2020, vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên, chủ sở hữu công ty đóng góp hoặc cam kết đóng góp khi thành lập công ty hợp danh hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn. Là tổng mệnh giá cổ phần đã bán hoặc được mua tại thời điểm thành lập công ty cổ phần.

Tiêu chí Vốn chủ sở hữu Vốn điều lệ
Bản chất Không phải cam kết thanh toán, được góp bởi nhiều người và hình thành từ kết quả kinh doanh Tổng giá trị tài sản khi mới thành lập hoặc đã bán hoặc được đăng ký mua khi thành lập công ty
Chủ sở hữu Nhà nước, tổ chức, cá nhân góp vốn Cá nhân, tổ chức góp vốn hoặc cam kết góp vốn.
Cơ chế hình thành Từ ngân sách Nhà nước, doanh nghiệp góp vốn, cổ đông hoặc bổ sung từ lợi nhuận còn lại hay các nguồn thu khác của doanh nghiệp Từ số vốn các thành viên đóng góp hoặc cam kết đóng góp trong thời gian nhất định và được ghi vào điều lệ của doanh nghiệp.
Đặc điểm Không phải là khoản nợ vì được hình thành từ vốn góp của các nhà đầu tư, doanh nghiệp hoặc kết quả kinh doanh. Nếu doanh nghiệp phá sản, vốn điều lệ được coi là khoản nợ của doanh nghiệp.
Ý nghĩa Phản ánh tình hình tăng giảm của các nguồn vốn sở hữu của doanh nghiệp hay các thành viên góp vốn. Thể hiện cơ cấu vốn trong doanh nghiệp và là cơ sở phân chia lợi nhuận hoặc rủi ro với các nhà đầu tư góp vốn.

Các doanh nghiệp hoạt động bình thường, cần có vốn chủ sở hữu đáp ứng quy mô và các chiến lược kinh doanh. Hiểu về vốn chủ sở hữu, đặc điểm, cách tính sẽ giúp bạn xây dựng cơ cấu vốn hiệu quả. Hy vọng những thông tin FAST chia sẻ trên đây về vốn chủ sở hữu sẽ hữu ích cho bạn đọc quan tâm.

Phân biệt vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ

Thông tin liên hệ:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *