fbpx

Các trường hợp cần và điều kiện khi đăng ký giảm vốn điều lệ

18/12/2025

10/12/2025

178

Giảm vốn điều lệ là một trong những quyết định quan trọng đối với doanh nghiệp, không chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu vốn mà còn tác động đến quyền lợi của cổ đông và hoạt động kinh doanh. Việc thực hiện giảm vốn điều lệ phải tuân thủ đúng quy định pháp luật, trong đó bao gồm các trường hợp được phép giảm và những điều kiện cần thiết để đăng ký. Trong bài viết này, FAST sẽ giúp bạn nắm rõ đầy đủ các trường hợp cần giảm vốn điều lệ cùng các điều kiện, thủ tục để thực hiện một cách hợp pháp và hiệu quả.

1. Các trường hợp giảm vốn điều lệ công ty

Giảm vốn điều lệ là một quyết định quan trọng đối với công ty, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu vốn, quyền lợi của cổ đông và khả năng tài chính của doanh nghiệp. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, việc giảm vốn điều lệ chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý. Dưới đây là các trường hợp phổ biến mà công ty có thể giảm vốn điều lệ.

Trường hợp 1: Hoàn trả một phần vốn góp cho cổ đông

Theo khoản 5 Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể hoàn trả một phần vốn góp cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần nếu thỏa mãn các điều kiện sau:

  • Thời gian hoạt động: Công ty đã kinh doanh liên tục từ 2 năm trở lên kể từ ngày đăng ký thành lập.
  • Khả năng thanh toán: Sau khi hoàn trả vốn cho cổ đông, công ty vẫn đảm bảo thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.

Việc hoàn trả vốn góp cần được quyết định bởi Đại hội đồng cổ đông và thực hiện theo tỷ lệ sở hữu của mỗi cổ đông.

hoàn trả vốn góp cho cổ đông

Trường hợp 2: Mua lại cổ phần đã phát hành

Việc giảm vốn điều lệ thông qua mua lại cổ phần đã phát hành có hai trường hợp:

Theo yêu cầu của cổ đông

  • Cổ đông không đồng ý với nghị quyết về tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ cổ đông có quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần của mình.
  • Yêu cầu này phải được gửi bằng văn bản, nêu rõ số lượng cổ phần, giá dự kiến, lý do và gửi trong vòng 10 ngày kể từ ngày Đại hội đồng cổ đông thông qua nghị quyết.
  • Công ty phải mua lại cổ phần theo giá thị trường hoặc theo nguyên tắc quy định tại Điều lệ công ty trong vòng 90 ngày. Nếu không thỏa thuận được giá, có thể yêu cầu tổ chức thẩm định giá độc lập

Theo quyết định của công ty

  • Công ty có quyền mua lại không quá 30% tổng số cổ phần phổ thông đã bán và một phần hoặc toàn bộ cổ phần ưu đãi cổ tức đã bán.
  • Việc mua lại được thực hiện theo tỷ lệ sở hữu của các cổ đông và phải thông báo đến tất cả cổ đông trong vòng 30 ngày.
  • Thanh toán cổ phần mua lại chỉ được thực hiện nếu công ty vẫn đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ sau khi mua lại.
  • Công ty phải đăng ký giảm vốn điều lệ tương ứng với tổng mệnh giá cổ phần đã mua lại trong vòng 10 ngày kể từ khi hoàn tất thanh toán.

mua lại cổ phần đã phát hành

Trường hợp 3: Vốn điều lệ không được thanh toán đầy đủ và đúng hạn

  • Theo khoản 1 Điều 113 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Nếu cổ đông không thanh toán đầy đủ, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng giá trị mệnh giá số cổ phần đã được thanh toán trong vòng 30 ngày sau khi kết thúc thời hạn thanh toán.
  • Trường hợp số cổ phần chưa thanh toán được bán hết, công ty cũng phải đăng ký giảm vốn điều lệ và thay đổi cổ đông sáng lập nếu cần.

vốn điều lệ không được thanh toán đầy đủ và đúng hạn

2. Thủ tục giảm vốn điều lệ

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

  • Đối với công ty TNHH, CTCP, công ty hợp danh:
    • Thông báo thay đổi đăng ký doanh nghiệp (mẫu Phụ lục II-1, Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT).
    • Nghị quyết, quyết định và biên bản họp liên quan đến việc giảm vốn điều lệ.
    • Văn bản chấp thuận của cơ quan đăng ký đầu tư nếu có nhà đầu tư nước ngoài.
    • Báo cáo tài chính gần nhất (trừ trường hợp giảm vốn do cổ đông chưa thanh toán đầy đủ).
  • Đối với doanh nghiệp tư nhân: Thông báo thay đổi vốn đầu tư (theo mẫu Phụ lục II-1).

chuẩn bị hồ sơ giảm vốn điều lệ

>> Xem thêm: Các loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam

Bước 2: Nộp hồ sơ

Nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch & Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Bước 3: Giải quyết hồ sơ

Cơ quan đăng ký kinh doanh xử lý trong 3 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ (theo Điều 33 Nghị định 01/2021/NĐ-CP).

Bước 4: Công bố và cam kết sau khi giảm vốn

  • Doanh nghiệp phải cam kết bảo đảm thanh toán đầy đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.
  • Công bố nội dung thay đổi vốn điều lệ trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

công bố và cam kết sau khi giảm vốn

>> Xem thêm: Tài sản ròng là gì? Cách tính và xác định tài sản ròng

3. Lưu ý khi giảm vốn điều lệ công ty

Thông báo với các bên liên quan:

  • Nếu hợp đồng hoặc thỏa thuận ghi nhận nghĩa vụ thông báo khi vốn điều lệ hoặc tổng tài sản thay đổi, doanh nghiệp phải thông báo kịp thời.
  • Ví dụ: Hợp đồng vay vốn quy định phải thông báo cho ngân hàng khi tổng tài sản thay đổi.

Tuân thủ thời hạn đăng ký:

  • Thực hiện thủ tục giảm vốn đúng hạn để tránh bị xử phạt.
  • Mức phạt theo Điều 25 Nghị định 50/2016/NĐ-CP:
    • Quá hạn 1–30 ngày: 1–5 triệu đồng
    • Quá hạn 31–90 ngày: 5–10 triệu đồng
    • Quá hạn trên 91 ngày: 10–15 triệu đồng

Đảm bảo khả năng thanh toán: Sau khi giảm vốn, công ty vẫn phải có đủ khả năng thanh toán các khoản nợ và thực hiện nghĩa vụ tài sản khác.

Công bố thông tin: Sau khi hoàn tất thủ tục, công ty cần công bố thay đổi vốn điều lệ trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

lưu ý khi giảm vốn điều lệ công ty

>> Xem thêm: Thuế môn bài là gì? Mức nộp và thời hạn nộp thuế môn bài

4. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)

4.1. Có trường hợp nào công ty phải bắt buộc giảm vốn điều lệ không?

Công ty không bắt buộc phải giảm vốn điều lệ trừ khi có thỏa thuận hoặc hợp đồng yêu cầu. Ví dụ, nếu cổ đông không thanh toán đủ vốn góp, công ty mua lại cổ phần theo quyết định hoặc theo yêu cầu cổ đông, doanh nghiệp sẽ phải thực hiện thủ tục giảm vốn điều lệ tương ứng.

4.2. Nộp hồ sơ giảm vốn điều lệ online được không?

Hiện nay, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ giảm vốn điều lệ trực tuyến thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Cách này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thủ tục giấy tờ và đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận nhanh chóng.

4.3. Giảm vốn điều lệ thì có giảm thuế môn bài không?

Việc giảm vốn điều lệ không đồng nghĩa với việc giảm thuế môn bài. Doanh nghiệp cần điều chỉnh mức thuế môn bài theo vốn điều lệ mới và thông báo đến cơ quan thuế để thực hiện nghĩa vụ này đúng quy định.

4.4. Quá thời hạn mà chưa đăng ký thay đổi vốn điều lệ thì có bị phạt không?

Nếu doanh nghiệp không đăng ký giảm vốn điều lệ đúng hạn, sẽ bị xử phạt hành chính theo quy định tại Điều 25 Nghị định 50/2016/NĐ-CP. Mức phạt dao động từ 1–5 triệu đồng nếu quá hạn 1–30 ngày, 5–10 triệu đồng nếu quá hạn 31–90 ngày, và 10–15 triệu đồng nếu quá hạn trên 91 ngày.

Giảm vốn điều lệ là quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu vốn, quyền lợi cổ đông và hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Việc thực hiện phải tuân thủ đầy đủ các điều kiện pháp lý, bao gồm các trường hợp được phép giảm vốn, thủ tục đăng ký và đảm bảo khả năng thanh toán sau khi giảm. Doanh nghiệp cũng cần lưu ý thông báo kịp thời cho các bên liên quan, tuân thủ thời hạn để tránh bị xử phạt và điều chỉnh các nghĩa vụ tài chính như thuế môn bài. Hiểu rõ quy định này sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện giảm vốn điều lệ một cách hợp pháp, minh bạch và hiệu quả.

Thông tin liên hệ: