Xác định các khoản thu nhập chịu thuế TNDN mới nhất 2026

08/05/2026

08/05/2026

42

Trong bối cảnh chính sách thuế liên tục thay đổi, việc xác định đúng các khoản thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) năm 2026 không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn hạn chế tối đa rủi ro khi quyết toán thuế. Thực tế cho thấy nhiều sai sót không đến từ nghiệp vụ phức tạp mà xuất phát từ việc phân loại thiếu hoặc sai các nguồn thu nhập. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống toàn bộ quy định mới nhất và hướng dẫn cách xác định chi tiết, giúp doanh nghiệp áp dụng chính xác trong thực tế.

Xác định các khoản thu nhập chịu thuế TNDN mới nhất 2026

Quy định các khoản thu nhập chịu thuế TNDN theo luật mới nhất

Theo Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP, thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp được xác định bao gồm toàn bộ thu nhập phát sinh trong kỳ, không phân biệt nguồn gốc trong hay ngoài hoạt động kinh doanh chính. Cấu trúc tổng thể vẫn giữ nguyên nguyên tắc cũ nhưng được mở rộng và chi tiết hóa rõ ràng hơn.

Về bản chất, thu nhập chịu thuế được chia thành hai nhóm chính là thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh và thu nhập khác. Thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh là phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí được trừ của các ngành nghề mà doanh nghiệp đã đăng ký. Đây là nguồn thu nhập cốt lõi, phản ánh trực tiếp hiệu quả vận hành của doanh nghiệp trong kỳ.

Trong khi đó, thu nhập khác bao gồm rất nhiều khoản phát sinh ngoài hoạt động chính nhưng vẫn phải tính thuế. Nhóm này được quy định chi tiết nhằm tránh tình trạng doanh nghiệp bỏ sót hoặc cố tình không ghi nhận các khoản thu nhập phát sinh bất thường.

Nhóm thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh

Thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh được xác định dựa trên toàn bộ doanh thu từ việc bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sau khi đã trừ đi chi phí hợp lý, hợp lệ theo quy định. Trong trường hợp doanh nghiệp hoạt động đa ngành hoặc áp dụng nhiều mức thuế suất khác nhau, việc hạch toán riêng từng hoạt động là bắt buộc để đảm bảo xác định đúng nghĩa vụ thuế.

Đối với các ngành đặc thù như dầu khí, thu nhập còn phải được xác định riêng theo từng hợp đồng, điều ước quốc tế và các quy định chuyên ngành. Điều này cho thấy xu hướng quản lý thuế ngày càng đi sâu vào từng lĩnh vực cụ thể thay vì áp dụng chung một cách đơn giản như trước.

Nhóm thu nhập khác theo quy định mới

Điểm thay đổi lớn nhất trong quy định năm 2026 nằm ở việc mở rộng và làm rõ nhóm thu nhập khác. Đây là nhóm có phạm vi rộng và thường gây sai sót trong thực tế.

Các khoản thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng chứng khoán hoặc quyền góp vốn đều thuộc diện chịu thuế, trừ một số khoản liên quan trực tiếp đến tăng giảm vốn chủ sở hữu. Tương tự, thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, chuyển nhượng dự án đầu tư hoặc quyền khai thác tài nguyên cũng phải kê khai riêng và không được hưởng ưu đãi thuế trong nhiều trường hợp.

Ngoài ra, thu nhập từ quyền sở hữu và quyền sử dụng tài sản, bao gồm cả bản quyền, sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ, cũng là nguồn thu quan trọng cần được xác định chính xác. Giá trị thu nhập trong trường hợp này không chỉ là doanh thu mà phải trừ đi các chi phí liên quan như chi phí tạo ra, duy trì hoặc nâng cấp tài sản trí tuệ.

Các khoản thu nhập tài chính và chênh lệch tỷ giá

Các khoản thu nhập tài chính và chênh lệch tỷ giá

Một trong những điểm kế toán thường gặp sai sót là các khoản thu nhập tài chính. Theo quy định mới, lãi tiền gửi, lãi cho vay, thu nhập từ bán ngoại tệ đều phải tính vào thu nhập chịu thuế nếu không thuộc hoạt động đặc thù của tổ chức tín dụng.

Đặc biệt, chênh lệch tỷ giá được quy định rõ hơn so với trước đây. Nếu khoản chênh lệch này liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh thì được ghi nhận vào doanh thu hoặc chi phí của hoạt động đó. Ngược lại, nếu không liên quan trực tiếp, phần lãi sẽ được tính vào thu nhập khác còn phần lỗ được ghi nhận vào chi phí tài chính.

Quy định này đòi hỏi kế toán phải theo dõi chi tiết từng khoản mục ngoại tệ, tránh gộp chung gây sai lệch khi xác định thu nhập chịu thuế.

Các khoản thu nhập dễ bị bỏ sót khi quyết toán

Trong thực tế, nhiều khoản thu nhập không phát sinh thường xuyên nên dễ bị bỏ quên khi quyết toán thuế. Tuy nhiên, theo quy định mới, các khoản như nợ khó đòi đã xóa nay thu hồi được, khoản nợ không xác định được chủ nợ hoặc thu nhập của các năm trước bị bỏ sót đều phải tính vào thu nhập chịu thuế.

Bên cạnh đó, các khoản tiền phạt, tiền bồi thường hợp đồng, thưởng theo cam kết, quà tặng hoặc tài trợ bằng tiền và hiện vật cũng thuộc diện chịu thuế nếu không nằm trong danh mục miễn thuế. Giá trị của các khoản nhận bằng hiện vật phải được quy đổi theo giá thị trường tại thời điểm nhận, điều này khiến việc xác định thu nhập trở nên phức tạp hơn nếu doanh nghiệp không có hệ thống theo dõi rõ ràng.

Thu nhập từ tài sản, thanh lý và hợp tác kinh doanh

Các khoản thu nhập từ cho thuê tài sản, thanh lý tài sản hoặc chuyển nhượng tài sản đều phải xác định rõ phần doanh thu và chi phí liên quan để tính thu nhập chịu thuế. Đây là nhóm thường phát sinh trong các doanh nghiệp có tài sản cố định lớn hoặc tái cấu trúc hoạt động.

Đối với hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), việc xác định thu nhập phụ thuộc vào phương thức phân chia. Nếu chia theo doanh thu hoặc sản phẩm, mỗi bên tự kê khai phần của mình. Nếu chia theo lợi nhuận, một bên đại diện sẽ thực hiện nghĩa vụ kê khai và phân bổ cho các bên còn lại.

Thu nhập từ hoạt động quốc tế và doanh nghiệp nước ngoài

Doanh nghiệp Việt Nam có thu nhập phát sinh ở nước ngoài vẫn phải kê khai tại Việt Nam, đồng thời được khấu trừ số thuế đã nộp ở nước ngoài nhưng không vượt quá mức quy định trong nước. Quy định này giúp tránh đánh thuế hai lần nhưng yêu cầu doanh nghiệp phải có đầy đủ hồ sơ chứng minh.

Đối với doanh nghiệp nước ngoài, thu nhập phát sinh tại Việt Nam, kể cả thông qua nền tảng số hoặc thương mại điện tử, đều thuộc diện chịu thuế. Điều này phản ánh xu hướng quản lý thuế trong nền kinh tế số đang ngày càng chặt chẽ.

Cách xác định thu nhập chịu thuế TNDN

Cách xác định thu nhập chịu thuế TNDN

Về nguyên tắc, thu nhập chịu thuế được xác định theo công thức:

Thu nhập chịu thuế = (Doanh thu – Chi phí được trừ) + Thu nhập khác

Mặc dù công thức không thay đổi so với trước, nhưng việc xác định đúng từng thành phần trong công thức lại phụ thuộc rất lớn vào khả năng phân loại và ghi nhận nghiệp vụ của doanh nghiệp. Đặc biệt, các khoản thu nhập khác nếu không được theo dõi ngay từ đầu sẽ rất dễ bị thiếu sót khi quyết toán.

Quy định về các khoản thu nhập chịu thuế TNDN năm 2026 cho thấy xu hướng quản lý ngày càng chi tiết và sát với thực tế hoạt động của doanh nghiệp. Việc nắm rõ và áp dụng đúng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn hạn chế rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt. Chủ động rà soát, phân loại và kiểm soát thu nhập ngay từ đầu kỳ sẽ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu nghĩa vụ thuế và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính.

>>>> Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết cách nộp thuế TNDN tạm tính online 2026