fbpx

5 chứng chỉ hành nghề kế toán và những quy định cần biết

25/09/2025

17/07/2025

189

Bạn đang theo đuổi sự nghiệp kế toán và mong muốn khẳng định năng lực chuyên môn của mình? Trong bối cảnh kinh tế ngày càng hội nhập và yêu cầu về tính minh bạch, chuyên nghiệp được nâng cao, việc sở hữu các chứng chỉ hành nghề kế toán không chỉ là một lợi thế mà còn là điều kiện bắt buộc đối với nhiều vị trí quan trọng. Bài viết này, FAST sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại chứng chỉ phổ biến nhất, đối tượng cần có, điều kiện dự thi và những thông tin quan trọng khác, giúp bạn vững bước trên con đường sự nghiệp kế toán chuyên nghiệp.

1. Chứng chỉ Hành nghề Kế toán là gì?

Chứng chỉ hành nghề kế toán, thường được biết đến với tên gọi CPA (Certified Public Accountant), là một chứng nhận quan trọng do Bộ Tài chính cấp. Đây là kết quả của việc một kế toán viên đã vượt qua kỳ thi sát hạch tiêu chuẩn của Bộ. Chứng chỉ này đóng vai trò là căn cứ vững chắc để các nhà tuyển dụng đánh giá năng lực và đạo đức nghề nghiệp của ứng viên kế toán.

Chứng chỉ Hành nghề Kế toán là gì

Hình 1: Chứng chỉ hành nghề kế toán, thường được biết đến với tên gọi CPA 

2. Đối tượng Bắt buộc Phải Có Chứng chỉ Hành nghề Kế toán

Đối tượng  Yêu cầu hành nghề  Ghi Chú
Kế toán trưởng của các đơn vị kế toán – Có chứng chỉ kế toán trưởng (do Bộ Tài chính cấp).

– Có chuyên môn, nghiệp vụ ngành kế toán từ bậc trung cấp trở lên.

– Có thời gian làm việc thực tế về kế toán ít nhất 2 – 3 năm.

– Có chứng chỉ CPA (Chứng chỉ Kiểm toán viên) hoặc các chứng chỉ hành nghề kế toán quốc tế tương đương được Bộ Tài chính công nhận.

Áp dụng cho hầu hết các loại hình doanh nghiệp, tổ chức
Người phụ trách kế toán – Phải đạt những tiêu chuẩn nghề nghiệp quy định trong Luật Kế toán mới nhất.

– Có chứng chỉ bồi dưỡng kế toán và CPA (Chứng chỉ Kiểm toán viên).

Trong trường hợp đơn vị không có chức danh kế toán trưởng nhưng có người phụ trách kế toán, người này cũng cần có chứng chỉ
Kế toán viên hành nghề – Có hợp đồng lao động với doanh nghiệp.

– Đảm bảo tiêu chuẩn nghề nghiệp quy định trong Luật Kế toán.

– Có chứng chỉ kiểm toán viên hoặc chứng chỉ CPA do Bộ Tài chính cấp. 

Cá nhân cung cấp dịch vụ kế toán độc lập cho các đơn vị, doanh nghiệp
Người hành nghề dịch vụ kế toán – Có chứng chỉ hành nghề để đảm bảo chất lượng và uy tín dịch vụ.

– Đảm bảo nguyên tắc gắn trách nhiệm của người góp vốn với trách nhiệm nghề nghiệp trong hoạt động dịch vụ kế toán. 

Các công ty, văn phòng cung cấp dịch vụ kế toán phải có ít nhất một người giữ chức danh là kế toán viên hành nghề

3. 5 Loại Chứng chỉ Hành nghề Kế toán Phổ biến và Có Giá trị Nhất

3.1. Chứng chỉ kế toán viên do Bộ Tài chính Việt Nam cấp (APC)

Chứng chỉ Kế toán viên là chứng nhận hành nghề kế toán được Bộ Tài chính Việt Nam cấp, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định năng lực chuyên môn của một kế toán viên. Việc sở hữu APC khẳng định bạn đã vượt qua kỳ thi tiêu chuẩn của Bộ Tài chính, giúp nhà tuyển dụng dễ dàng đánh giá phẩm chất và năng lực của bạn trong quá trình tuyển dụng nhân sự.

Theo Điều 4, Thông tư 91/2017/TT-BTC, để dự thi Chứng chỉ Kế toán viên, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Điều kiện về đạo đức nghề nghiệp:
    • Có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp tốt, trung thực, liêm khiết.
    • Có ý thức chấp hành pháp luật.
  • Điều kiện về bằng cấp chuyên môn:
    • Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành kế toán, kiểm toán, tài chính, hoặc ngân hàng.
    • Hoặc, tốt nghiệp đại học các chuyên ngành khác nhưng có tổng số đơn vị học trình (hoặc tiết học) các môn Tài chính, Kế toán, Kiểm toán, Phân tích hoạt động tài chính, Thuế từ 7% trở lên tổng số học trình cả khóa học.
    • Hoặc, tốt nghiệp đại học các chuyên ngành khác và có văn bằng, chứng chỉ hoàn thành các khóa học do Tổ chức nghề nghiệp quốc tế về kế toán, kiểm toán cấp (đảm bảo quy định pháp luật).
  • Điều kiện về thời gian làm việc thực tế:
    • Có thời gian công tác thực tế về tài chính, kế toán, kiểm toán tối thiểu 36 tháng.
    • Thời gian này tính từ tháng tốt nghiệp đại học (hoặc sau đại học) đến thời điểm đăng ký dự thi.
    • Thời gian công tác thực tế về kiểm toán bao gồm làm trợ lý kiểm toán tại doanh nghiệp kiểm toán, kiểm toán nội bộ, hoặc kiểm toán tại cơ quan Kiểm toán Nhà nước.

Kỳ thi APC bao gồm 5 môn chuyên ngành (180 phút/môn) và một môn ngoại ngữ (120 phút), được thiết kế để đánh giá toàn diện năng lực của thí sinh. 

3.2. Chứng chỉ CPA – Chứng chỉ Kiểm toán viên

Chứng chỉ CPA là chứng nhận quan trọng do Bộ Tài chính cấp, giúp xác nhận năng lực và tính chuyên nghiệp của kế toán viên, kiểm toán viên. CPA được công nhận rộng rãi và ngày càng được nhiều công ty yêu cầu cho các vị trí quản lý, thậm chí cho phép bạn thành lập doanh nghiệp dịch vụ kế toán.

Chứng chỉ CPA

Hình 2: Chứng chỉ CPA là chứng nhận quan trọng do Bộ Tài chính cấp

Để tham gia kỳ thi CPA tại Việt Nam, bạn cần:

  • Kinh nghiệm: Tối thiểu 60 tháng làm tài chính, kế toán, hoặc 48 tháng làm trợ lý kiểm toán, tính từ khi tốt nghiệp đại học/sau đại học.
  • Bằng cấp: Tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành kế toán, kiểm toán, tài chính, ngân hàng. Nếu ngành khác, tổng tín chỉ các môn này phải chiếm ít nhất 7% tổng khóa học.

Kỳ thi gồm 6 môn viết (180 phút/môn) và 1 môn Ngoại ngữ (trình độ C).

So sánh CPA Việt Nam và Quốc tế

  • CPA Mỹ: Yêu cầu chỉ 1 năm kinh nghiệm, 4 cấp độ kiểm tra có thể thi ngẫu nhiên.
  • CPA Úc: Cũng là một chứng chỉ phổ biến và có giá trị quốc tế đáng cân nhắc.

Lệ phí thi CPA tại Việt Nam

  • Dự thi kiểm toán viên/kế toán viên: 250.000 đồng/môn.
  • Dự thi sát hạch (có chứng chỉ nước ngoài): 2.000.000 đồng/thí sinh.

3.3. Chứng chỉ CMA – Certified Management Accountant

Chứng chỉ CMA là chứng nhận chuyên nghiệp của Hiệp hội Kế toán Quản trị Hoa Kỳ (IMA), xác nhận bạn là chuyên gia về kế toán quản trị và quản trị tài chính doanh nghiệp. CMA đặc biệt giá trị cho các vị trí cấp cao tại công ty lớn, đa quốc gia, và được đánh giá thực tế hơn so với CPA.

Chứng chỉ CMA

Hình 3: Chứng chỉ CMA là chứng nhận chuyên nghiệp của Hiệp hội Kế toán Quản trị Hoa Kỳ 

Để dự thi, bạn cần có bằng cử nhân và 2 năm kinh nghiệm liên tục trong lĩnh vực kế toán quản trị/quản lý tài chính, cùng với việc vượt qua bài kiểm tra 2 phần và tuân thủ đạo đức IMA.

Mức phí thi CMA bao gồm 4 loại, phân biệt giữa người đi làm và sinh viên:

Loại phí  Người đi làm  Sinh viên 
Phí đăng ký hồ sơ  15 USD  15 USD 
Phí hội viên IMA 280 USD 49 USD
Phí đăng ký đầu vào 300 USD 225 USD
Phí thi (1 phần thi) 495 USD 370 USD

3.4. Chứng chỉ CIA – Certified Internal Auditor

Chứng chỉ CIA là chứng nhận được cấp bởi Hiệp hội Kiểm toán Nội bộ IIA – tổ chức nghề nghiệp duy nhất được công nhận toàn cầu về kiểm toán nội bộ. CIA được các nhà tuyển dụng đánh giá cao về năng lực chuyên môn trong kiểm toán nội bộ, quản trị rủi ro doanh nghiệp, và khả năng làm việc hiệu quả với nhân viên, khách hàng. Chứng chỉ này đặc biệt hữu ích cho kiểm toán viên nội bộ muốn thăng tiến lên các vị trí quản lý, kiểm toán trưởng, hay giám đốc.

Để tham gia kỳ thi CIA, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Bằng cấp: Có bằng cử nhân trở lên.
  • Kinh nghiệm: Có 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kiểm toán nội bộ. (Bằng thạc sĩ có thể thay thế cho một năm kinh nghiệm).

Kỳ thi bao gồm 3 phần thi trắc nghiệm, với tổng thời gian làm bài là 6,5 giờ.

Lệ phí thi CIA sẽ khác nhau tùy thuộc vào đối tượng dự thi (hội viên, không phải hội viên, hoặc học sinh-sinh viên):

Lệ phí  Hội viên  Không phải hội viên Học sinh – sinh viên 
Phí đăng ký 115 USD 230 USD 65 USD
Phí thi CIA Part 1 295 USD 425 USD 245 USD
Phí thi CIA Part 2 265 USD 395 USD 215 USD
Phí thi CIA Part 3 265 USD 395 USD 215 USD

3.5. Chứng chỉ CFA – Chartered Financial Analyst

CFA (Chartered Financial Analyst) là chứng chỉ quốc tế uy tín do Hiệp hội CFA Hoa Kỳ cấp, xác nhận năng lực của chuyên gia phân tích tài chính trong các lĩnh vực như chứng khoán, đầu tư, quản lý rủi ro và ngân hàng. Chứng chỉ này được nhiều công ty đầu tư yêu cầu cho vị trí phân tích bảo mật, quản lý tài sản, và đặc biệt có giá trị vô thời hạn.

Chứng chỉ CFA

Hình 4: CFA (Chartered Financial Analyst) là chứng chỉ quốc tế uy tín do Hiệp hội CFA Hoa Kỳ cấp

Để dự thi CFA, bạn cần:

  • Bằng cấp & Kinh nghiệm: Có bằng cử nhân liên quan và 4 năm kinh nghiệm trong dịch vụ tài chính.
  • Ngoại ngữ: Đạt trình độ C (tương đương IELTS 5.5 hoặc TOEFL 500 trở lên).

Kỳ thi gồm 3 cấp độ, mỗi cấp độ 6 giờ, được tổ chức cách quãng và đồng thời trên toàn cầu.

Mức phí thi có sự khác biệt tùy thời điểm và cấp độ (cập nhật từ tháng 2/2025):

  • Hạn đóng sớm:
    • Level 1: 990 USD
    • Level 3: 1.090 USD
  • Hạn đóng chuẩn:
    • Level 1: 1.290 USD
    • Level 3: 1.390 USD

4. Điều kiện Dự thi Chứng chỉ Hành nghề Kế toán

Dựa trên Điều 4 của Thông tư 91/2017/TT-BTC (thay thế Thông tư 129/2012/TT-BTC) về quản lý, thi cử và cấp chứng chỉ hành nghề kế toán, kiểm toán, dưới đây là những điều kiện cần thiết để thí sinh có thể đăng ký dự thi chứng chỉ hành nghề kế toán:

4.1. Điều kiện về đạo đức nghề nghiệp

Thí sinh dự thi cần đáp ứng các tiêu chuẩn về đạo đức, bao gồm:

  • Có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp tốt.
  • Trung thực, liêm khiết.
  • Có ý thức chấp hành pháp luật một cách nghiêm chỉnh.

4.2. Điều kiện về bằng cấp chuyên môn

Về trình độ học vấn, thí sinh phải thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Đã tốt nghiệp đại học trở lên các chuyên ngành trực tiếp liên quan như kế toán, kiểm toán, tài chính, hoặc ngân hàng.
  • Nếu tốt nghiệp đại học các chuyên ngành khác, tổng số tín chỉ hoặc tiết học của các môn như Tài chính, Kế toán, Kiểm toán, Phân tích hoạt động tài chính, Thuế phải chiếm từ 7% trở lên trong tổng số học trình của toàn khóa học.
  • Trường hợp tốt nghiệp đại học các chuyên ngành khác và đã có văn bằng, chứng chỉ hoàn thành các khóa học do các Tổ chức nghề nghiệp quốc tế về kế toán, kiểm toán cấp, đảm bảo tuân thủ theo quy định pháp luật.

Điều kiện Dự thi Chứng chỉ Hành nghề Kế toán

Hình 5: Để đủ điều kiện dự thi chứng chỉ hành nghề kế toán bạn phải đáp ứng yêu cầu về bằng cấp chuyên môn 

4.3. Điều kiện về thời gian làm việc thực tế

Thí sinh cần có kinh nghiệm làm việc thực tế, cụ thể là:

  • Có thời gian công tác trong lĩnh vực tài chính, kế toán, hoặc kiểm toán tối thiểu 36 tháng.
  • Thời gian này được tính từ tháng ghi trên bằng tốt nghiệp đại học (hoặc sau đại học) cho đến thời điểm thí sinh đăng ký dự thi.
  • Đối với kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực kiểm toán, thời gian này bao gồm cả giai đoạn làm trợ lý kiểm toán tại doanh nghiệp kiểm toán, thời gian làm kiểm toán nội bộ tại bộ phận kiểm toán nội bộ của đơn vị, hoặc thời gian làm kiểm toán tại cơ quan Kiểm toán Nhà nước.

5. Các Môn Thi và Hồ sơ Dự thi Chứng chỉ Hành nghề Kế toán

Để chinh phục Chứng chỉ Hành nghề Kế toán (CPA), bạn cần vượt qua các môn thi và chuẩn bị hồ sơ dự thi một cách đầy đủ.

5.1. Các Môn Thi Chứng chỉ Hành nghề Kế toán

Kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề kế toán thường bao gồm các môn chuyên ngành và một môn ngoại ngữ, được thiết kế để đánh giá toàn diện kiến thức và kỹ năng của thí sinh:

  • Môn chuyên ngành:
    • Kế toán tài chínhkế toán quản trị nâng cao: Tập trung vào các nguyên tắc, phương pháp kế toán phức tạp trong doanh nghiệp và kỹ năng kế toán quản trị để hỗ trợ ra quyết định.
    • Kiểm toán và dịch vụ đảm bảo: Kiến thức về chuẩn mực kiểm toán, quy trình thực hiện kiểm toán và các loại dịch vụ đảm bảo khác.
    • Phân tích hoạt động tài chính: Khả năng phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hiệu quả kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
    • Pháp luật về kinh tế và Luật doanh nghiệp: Các quy định pháp luật liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, thành lập, quản lý và điều hành doanh nghiệp.
    • Thuế và quản lý thuế nâng cao: Kiến thức chuyên sâu về các loại thuế hiện hành, quy trình quản lý thuế và các quy định liên quan.
  • Môn ngoại ngữ: Thường là Tiếng Anh, nhằm đánh giá khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và giao tiếp cơ bản trong môi trường quốc tế.

Các Môn Thi Chứng chỉ Hành nghề Kế toán

Hình 6: Kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề kế toán thường bao gồm các môn chuyên ngành và một môn ngoại ngữ

Mỗi môn thi viết thường có thời gian 180 phút, trong khi môn ngoại ngữ là 120 phút. Thí sinh cần đạt điểm tối đa là 5 cho mỗi môn để đủ điều kiện.

5.2. Hồ sơ Dự thi Chứng chỉ Hành nghề Kế toán

Dựa theo Điều 5 của Thông tư 91/2017/TT-BTC, để đăng ký dự thi chứng chỉ hành nghề kế toán, bạn cần chuẩn bị bộ hồ sơ gồm các giấy tờ sau:

  • Phiếu đăng ký dự thi:
    • Phải có xác nhận của cơ quan, đơn vị bạn đang làm việc hoặc của Ủy ban nhân dân địa phương nơi bạn cư trú.
    • Kèm theo 1 ảnh màu cỡ 3x4cm và ảnh này cần được đóng dấu giáp lai.
    • Cần có giấy xác nhận về thời gian công tác thực tế của bạn.
  • Bản sao có chứng thực (hoặc bản sao kèm bản gốc để đối chiếu) của Giấy chứng minh nhân dân, Thẻ căn cước công dân hoặc Hộ chiếu.
  • Sơ yếu lý lịch: Phải có xác nhận của cơ quan, đơn vị nơi bạn đang công tác hoặc của Ủy ban nhân dân địa phương nơi bạn cư trú.
  • Bản sao các văn bằng đã tốt nghiệp (đại học hoặc sau đại học) theo đúng quy định về điều kiện dự thi. Nếu bạn tốt nghiệp đại học các chuyên ngành khác ngoài kế toán, kiểm toán, tài chính, ngân hàng, bạn phải nộp kèm theo bảng điểm có chứng thực ghi rõ số đơn vị học trình của tất cả các môn học.
  • 3 ảnh màu cỡ 3x4cm mới chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.
  • 02 phong bì có dán tem và ghi rõ họ, tên, địa chỉ người nhận (để phục vụ việc liên lạc và gửi kết quả).

Trong kỷ nguyên số, việc kết hợp kiến thức chuyên môn từ các chứng chỉ với khả năng làm chủ phần mềm kế toán hiện đại là yếu tố then chốt. Những chứng chỉ này giúp bạn ứng dụng hiệu quả kiến thức, tối ưu quy trình và tự tin đối mặt với thách thức. Hãy đầu tư vào cả chứng chỉ và công nghệ để khẳng định vị thế chuyên gia kế toán toàn diện và sẵn sàng cho tương lai!

Thông tin liên hệ: