Bạn đang thắc mắc liệu trong năm 2025, điều kiện để được khấu trừ thuế GTGT có gì thay đổi? Công văn 2111 mới nhất từ Tổng cục Thuế đã đưa ra những điểm cập nhật quan trọng mà mọi kế toán, chủ doanh nghiệp cần nắm rõ. Cùng FAST tìm hiểu cụ thể từng điều kiện, điểm mới so với trước đây và cách áp dụng thực tế để không bị loại chi phí, không rơi vào sai sót khi kê khai. Mọi thông tin đều được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và bám sát hướng dẫn chính thức.
1. Điều kiện khấu trừ thuế GTGT từ 01/7/2025 có gì thay đổi?
Từ ngày 01/7/2025, các doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần lưu ý một số thay đổi quan trọng liên quan đến điều kiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào. Những điểm mới này được quy định rõ trong Công văn 2111 của Tổng cục Thuế và sẽ tác động trực tiếp đến việc kê khai, nộp thuế hàng tháng hoặc hàng quý.
1.1 Mua hàng hóa, dịch vụ dưới 20 triệu đồng phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt
Trước đây, nếu bạn mua hàng hóa hoặc dịch vụ có giá trị dưới 20 triệu đồng thì vẫn được khấu trừ thuế đầu vào dù thanh toán bằng tiền mặt. Tuy nhiên, từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, quy định này đã thay đổi.
Cụ thể, dù là giao dịch lớn hay nhỏ, nếu muốn được khấu trừ thuế GTGT đầu vào thì người mua bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này có nghĩa là mọi khoản chi, kể cả dưới 20 triệu đồng, đều phải thanh toán qua chuyển khoản hoặc hình thức không dùng tiền mặt theo quy định thì mới được khấu trừ thuế.
Từ ngày 01/7/2025, mọi giao dịch dù nhỏ cũng phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt mới được khấu trừ thuế GTGT
1.2 Bổ sung các loại chứng từ hợp lệ để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào
Ngoài yêu cầu về hình thức thanh toán, từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, các loại chứng từ hợp lệ để khấu trừ thuế GTGT đầu vào cũng được cập nhật đầy đủ và rõ ràng hơn.
Cụ thể, doanh nghiệp cần có một trong các loại chứng từ sau để được xem là hợp lệ:
- Hóa đơn giá trị gia tăng hợp pháp hoặc chứng từ nộp thuế tại khâu nhập khẩu
- Chứng từ nộp thuế thay cho tổ chức nước ngoài theo quy định pháp luật
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa và dịch vụ mua vào, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt do Chính phủ quy định
- Với hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu, ngoài hóa đơn, cần bổ sung thêm các chứng từ như hợp đồng xuất khẩu, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng từ bảo hiểm hàng hóa nếu có
Tóm lại, từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, mọi giao dịch mua hàng đều phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt và phải kèm theo các loại chứng từ hợp lệ theo quy định thì mới đủ điều kiện để khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Việc lưu trữ và xác minh chứng từ đúng quy định là điều kiện bắt buộc để đảm bảo quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào
2. Hướng dẫn thực hiện điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào
Sau khi nắm rõ các quy định mới từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, điều quan trọng là doanh nghiệp cần biết cách chuẩn bị và kiểm soát chứng từ sao cho đúng yêu cầu. Việc tuân thủ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo quyền khấu trừ và tránh các rủi ro về thuế sau này.
2.1 Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đáp ứng điều kiện khấu trừ?
Để đảm bảo quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào theo quy định mới, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ các nội dung sau:
- Lưu trữ đầy đủ các hóa đơn và chứng từ hợp lệ, bao gồm hóa đơn giá trị gia tăng, chứng từ nộp thuế ở khâu nhập khẩu, chứng từ nộp thay cho phía nước ngoài theo quy định.
- Thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt cho tất cả các giao dịch mua hàng hóa và dịch vụ, kể cả giao dịch dưới 20 triệu đồng. Hình thức thanh toán hợp lệ bao gồm: ủy nhiệm chi, lệnh chi, chuyển khoản qua ngân hàng hoặc các phương thức thanh toán điện tử theo quy định.
- Với các trường hợp thanh toán đặc thù như bù trừ công nợ, trả góp, vay mượn, doanh nghiệp cần lập biên bản đối chiếu hoặc bù trừ công nợ được các bên xác nhận đầy đủ.
- Chuẩn bị và lưu trữ hồ sơ đầy đủ phục vụ cho kiểm tra thuế, bao gồm: hợp đồng mua bán, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán, phiếu xuất nhập kho, hóa đơn điện tử và các tài liệu liên quan khác.
Doanh nghiệp cần nắm rõ các loại chứng từ hợp lệ để đảm bảo quyền khấu trừ thuế GTGT theo quy định mới
2.2 Quy trình kiểm tra chứng từ khấu trừ thuế hợp lệ
Doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra chứng từ theo các bước sau:
- Kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn: Hóa đơn phải đúng mẫu, không thuộc doanh nghiệp bỏ trốn hoặc sử dụng sai quy định. Có thể tra cứu hóa đơn điện tử trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế.
- Đối chiếu chứng từ thanh toán: So sánh sao kê ngân hàng hoặc các chứng từ thanh toán với thông tin trên hóa đơn và hợp đồng. Đảm bảo số tiền, thời điểm và bên nhận thanh toán đều chính xác.
- Kiểm tra tính liên kết giữa các chứng từ: Đối chiếu hóa đơn với hợp đồng mua bán, phiếu xuất nhập kho, biên bản giao nhận hàng hóa, vận đơn hoặc các giấy tờ liên quan khác.
- Xử lý các giao dịch bù trừ: Nếu có thanh toán bằng hình thức bù trừ công nợ, phải có biên bản xác nhận được ký giữa các bên theo đúng quy định tại Nghị định 181 năm 2025.
- Thực hiện đối chiếu định kỳ: Doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ chứng từ theo tháng hoặc quý để kịp thời phát hiện và điều chỉnh các sai sót trước khi bị thanh kiểm tra.
Việc kiểm tra kỹ chứng từ khấu trừ sẽ giúp doanh nghiệp tránh bị loại chi phí khi thanh kiểm tra thuế
2.3 Cách xử lý khi phát hiện sai sót trong điều kiện khấu trừ
Nếu trong quá trình kiểm tra nội bộ, doanh nghiệp phát hiện có sai sót trong điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào, cần xử lý như sau:
- Trường hợp chưa bị thanh kiểm tra thuế, doanh nghiệp vẫn được phép điều chỉnh và bổ sung hồ sơ khai thuế.
- Nếu sai sót làm tăng số thuế phải nộp hoặc giảm số thuế được hoàn, cần kê khai bổ sung ngay trong kỳ phát sinh sai sót, sử dụng phần mềm HTKK hoặc hệ thống kê khai điện tử.
- Nếu sai sót chỉ ảnh hưởng đến số thuế được chuyển sang kỳ sau, doanh nghiệp vẫn cần kê khai bổ sung nhưng không phát sinh nghĩa vụ nộp thêm thuế.
- Nộp đầy đủ phần thuế bị thiếu (nếu có), bao gồm cả tiền chậm nộp nếu phát sinh.
- Thường xuyên kiểm tra chứng từ và dữ liệu khai báo, tránh để sai sót kéo dài gây ra rủi ro bị truy thu thuế hoặc xử phạt hành chính.
Kê khai bổ sung đúng cách giúp doanh nghiệp hợp thức hóa khấu trừ thuế GTGT và tránh bị xử phạt
3. Thuế suất thuế GTGT có thay đổi gì từ ngày 01/7/2025?
Từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, thuế suất thuế giá trị gia tăng sẽ có một số điều chỉnh theo Luật Thuế GTGT năm 2024 và các chính sách mới của Quốc hội. Dưới đây là bảng tóm tắt các mức thuế suất áp dụng:
| Mức thuế suất | Áp dụng cho |
| 0% | Hàng hóa xuất khẩu, dịch vụ xuất khẩu, vận tải quốc tế và một số trường hợp đặc biệt |
| 5% | Một số mặt hàng thiết yếu như nước sạch, thuốc chữa bệnh, thiết bị y tế, sách giáo khoa |
| 8% | Các mặt hàng từng được giảm từ 10% xuống 8% trong năm 2025 và được tiếp tục giảm đến hết năm 2026 |
| 10% | Mức thuế suất phổ thông áp dụng trở lại từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 đối với các hàng hóa và dịch vụ không thuộc diện ưu đãi khác |
Việc áp dụng thuế suất cụ thể phụ thuộc vào loại hàng hóa, dịch vụ, lĩnh vực hoạt động cũng như các văn bản hướng dẫn chi tiết của cơ quan thuế. Doanh nghiệp và kế toán cần theo dõi sát danh mục được giảm thuế để kê khai đúng theo từng giai đoạn.
Xem thêm: Thuế GTGT năm 2025 có những mức nào? Thuế suất thuế GTGT từ 1/7
4. Một số mốc doanh thu và nghĩa vụ thuế liên quan
Bên cạnh thay đổi về thuế suất, Luật Thuế GTGT 2024 cũng cập nhật nhiều nội dung quan trọng liên quan đến ngưỡng doanh thu chịu thuế và các trường hợp được miễn hoặc chưa thuộc diện nộp thuế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và các tổ chức nhỏ.
4.1 Khi nào doanh thu trên 200 triệu đồng/năm phải nộp thuế?
Từ ngày 01 tháng 01 năm 2026, các cá nhân và hộ kinh doanh chỉ phải nộp thuế GTGT nếu có doanh thu trên 200 triệu đồng mỗi năm. Nếu doanh thu từ 200 triệu đồng trở xuống thì hoàn toàn không phát sinh nghĩa vụ thuế. Đây là chính sách nhằm hỗ trợ đối tượng kinh doanh nhỏ lẻ, giúp giảm áp lực về thuế và hồ sơ kê khai cho nhóm này.
Từ năm 2026, hộ và cá nhân kinh doanh chỉ phát sinh thuế GTGT khi doanh thu vượt 200 triệu đồng mỗi năm
4.2 Cách tính và xác định ngưỡng doanh thu chịu thuế GTGT
Để xác định chính xác doanh thu chịu thuế, doanh nghiệp cần căn cứ vào tổng số tiền bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ thực tế ghi trên hóa đơn, bao gồm cả phụ thu và phí thu thêm. Việc xác định ngưỡng doanh thu sẽ dựa trên tổng cộng doanh thu bán ra trong 12 tháng liền kề, được ghi trên các tờ khai thuế tháng hoặc quý. Nếu tổng doanh thu vượt 200 triệu đồng trong năm, từ năm 2026 trở đi sẽ phát sinh nghĩa vụ nộp thuế GTGT.
Xác định đúng ngưỡng doanh thu chịu thuế là cơ sở để áp dụng phương pháp tính thuế GTGT phù hợp
4.3 Các trường hợp miễn hoặc chưa thuộc diện chịu thuế GTGT
Luật Thuế GTGT năm 2024 quy định rõ 26 nhóm hàng hóa và dịch vụ không thuộc diện chịu thuế. Một số trường hợp phổ biến gồm có:
- Hộ kinh doanh và cá nhân có doanh thu từ 200 triệu đồng mỗi năm trở xuống
- Sản phẩm nông nghiệp chưa qua chế biến như cây trồng, vật nuôi, thủy sản
- Dịch vụ giáo dục, y tế, tang lễ và các dịch vụ công phục vụ cộng đồng
- Dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm y tế
- Các khoản viện trợ nhân đạo, phí và lệ phí nộp vào ngân sách nhà nước
Những chính sách miễn trừ này giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho các ngành nghề nhạy cảm và hỗ trợ nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội.
Nhiều nhóm ngành nghề và đối tượng vẫn được miễn hoặc chưa thuộc diện chịu thuế GTGT theo luật mới
Từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, chính sách thuế GTGT có nhiều thay đổi quan trọng về thuế suất, điều kiện khấu trừ và ngưỡng doanh thu chịu thuế. Những cập nhật này không chỉ giúp doanh nghiệp và hộ kinh doanh hiểu rõ hơn về quyền lợi thuế của mình mà còn giảm thiểu rủi ro khi kê khai, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển tiếp chính sách. Cùng FAST tìm hiểu các điểm mới nổi bật, áp dụng nhanh với hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu, kèm ví dụ thực tế, từ đó giúp bạn triển khai đúng ngay từ đầu và yên tâm trong suốt kỳ quyết toán thuế sắp tới.
Thông tin liên hệ:
- Website: https://fast.com.vn/
- Email: info@fast.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/PhanMemFAST
- Zalo: https://zalo.me/phanmemfast








