Toàn văn thông tư 91/2026/TT-BTC về hóa đơn điện tử

10/07/2026

10/07/2026

29

Ngày 30-6-2026, Bộ Tài chính ban hành Thông tư 91/2026/TT-BTC hướng dẫn một số quy định về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử theo Luật Quản lý thuế 2025 và Nghị định 254/2026/NĐ-CP. Thông tư này thay thế Thông tư 32/2025/TT-BTC, đồng thời bổ sung các quy định liên quan đến đối tượng sử dụng, nguyên tắc lập, quản lý và khai thác dữ liệu hóa đơn điện tử.

Toan-van-tt91-01

Việc cập nhật những thay đổi trong Thông tư 91/2026/TT-BTC giúp doanh nghiệp, tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh chủ động chuẩn bị hệ thống hóa đơn điện tử phù hợp, đảm bảo tuân thủ quy định mới từ ngày 1-7-2026.

1. Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định về vấn đề gì?

Thông tư 91/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 30-6-2026 nhằm hướng dẫn một số nội dung của Luật Quản lý thuế 2025 và Nghị định 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.

Thông tư tập trung quy định các nội dung liên quan đến:

  • Đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử.
  • Nguyên tắc lập, quản lý và sử dụng hóa đơn điện tử.
  • Trách nhiệm của người bán, người mua, cơ quan thuế và tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
  • Việc quản lý, kết nối và khai thác dữ liệu hóa đơn điện tử phục vụ công tác quản lý thuế.

So với Thông tư 32/2025/TT-BTC, Thông tư 91/2026/TT-BTC tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho việc triển khai hóa đơn điện tử trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng dựa trên dữ liệu số.

2. Đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử từ ngày 1-7-2026

Theo khoản 3 Điều 26 Luật Quản lý thuế 2025, từ ngày 1-7-2026, các đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử bao gồm:

2.1 Doanh nghiệp, tổ chức sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định

Người nộp thuế thực hiện sử dụng một trong các loại hóa đơn điện tử sau:

  • Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế.
  • Hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế.
  • Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế theo quy định của Chính phủ.

Việc lựa chọn hình thức hóa đơn điện tử phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm hoạt động kinh doanh, phương thức bán hàng và yêu cầu quản lý của từng doanh nghiệp.

2.2 Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh

Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không thuộc trường hợp bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định của Chính phủ, khi có nhu cầu sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế cho từng lần phát sinh giao dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ cần thực hiện:

  • Khai thuế theo quy định.
  • Nộp thuế trước khi được cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã.

Quy định này giúp cơ quan thuế quản lý tốt hơn dữ liệu phát sinh từ hoạt động kinh doanh, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang môi trường quản lý thuế điện tử.

3. Nguyên tắc lập, quản lý và sử dụng hóa đơn điện tử

Theo khoản 5 Điều 26 Luật Quản lý thuế 2025, việc lập và sử dụng hóa đơn điện tử phải đảm bảo các nguyên tắc sau:

3.1 Doanh nghiệp phải lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ

Tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm lập hóa đơn điện tử giao cho người mua khi phát sinh hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.

Hóa đơn phải:

  • Được lập theo định dạng dữ liệu chuẩn.
  • Ghi đầy đủ các nội dung theo quy định của pháp luật về thuế và kế toán.
  • Phản ánh trung thực, đầy đủ nghiệp vụ kinh tế phát sinh.

Người lập hóa đơn chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin trên hóa đơn.

3.2 Tuân thủ quy định về giao dịch điện tử, kế toán và thuế

Việc đăng ký, quản lý và sử dụng hóa đơn điện tử phải đảm bảo phù hợp với:

  • Quy định về giao dịch điện tử.
  • Quy định về kế toán.
  • Quy định pháp luật về thuế.

Điều này yêu cầu doanh nghiệp cần có hệ thống quản lý hóa đơn đáp ứng khả năng lưu trữ, bảo mật và truy xuất dữ liệu.

3.3 Đảm bảo hạ tầng kỹ thuật phục vụ kết nối và lưu trữ dữ liệu

Người nộp thuế có trách nhiệm triển khai hệ thống công nghệ đáp ứng các yêu cầu:

  • Kết nối dữ liệu hóa đơn điện tử.
  • Lưu trữ thông tin hóa đơn.
  • Bảo mật dữ liệu.
  • Truy xuất hóa đơn theo đúng định dạng chuẩn.

Đây là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu số trong quản lý tài chính và hoạt động kinh doanh.

[Xem toàn văn Thông tư 91/2026/TT-BTC]

4. Quản lý dữ liệu hóa đơn điện tử theo hướng tập trung

Một điểm đáng chú ý trong quy định mới là dữ liệu hóa đơn điện tử được quản lý tập trung, thống nhất nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu hóa đơn.

Dữ liệu này có thể được kết nối, chia sẻ với các cơ quan, tổ chức liên quan để:

  • Phục vụ công tác quản lý nhà nước.
  • Hỗ trợ kiểm tra, đối chiếu thông tin.
  • Bảo vệ quyền lợi của người mua.

Cơ quan thuế có trách nhiệm xây dựng, quản lý và vận hành hệ thống dữ liệu hóa đơn điện tử. Dựa trên kết quả phân tích rủi ro, cơ quan thuế có thể áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp, bao gồm việc ngừng hoặc tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử đối với các trường hợp có dấu hiệu rủi ro cao.

5. Trách nhiệm của các bên trong việc sử dụng hóa đơn điện tử

Toan-van-tt91-02

Đối với tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử

Các tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử có trách nhiệm:

  • Xây dựng cơ chế kiểm tra trong quá trình sử dụng hóa đơn.
  • Phát hiện và cảnh báo các vấn đề bất thường.
  • Cung cấp thông tin cần thiết cho cơ quan thuế theo quy định.

Đối với người mua hàng hóa, dịch vụ

Người mua có quyền:

  • Yêu cầu người bán cung cấp hóa đơn điện tử khi mua hàng hóa, dịch vụ.
  • Được hưởng các chính sách khuyến khích theo quy định pháp luật.

Việc sử dụng hóa đơn điện tử đúng quy định giúp đảm bảo quyền lợi của cả bên mua và bên bán trong giao dịch thương mại.

Thông tư 91/2026/TT-BTC đánh dấu bước tiếp tục hoàn thiện hệ thống quy định về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử trong quá trình chuyển đổi số ngành thuế. Doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh cần cập nhật kịp thời các quy định mới, đồng thời chuẩn bị hệ thống công nghệ phù hợp để đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục và đúng quy định.

Việc lựa chọn một nền tảng hóa đơn điện tử có khả năng kết nối với hệ thống quản trị tổng thể sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng thích ứng với yêu cầu quản lý thuế dựa trên dữ liệu trong tương lai.