fbpx

3 Mẫu hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng từ đơn giản đến chi tiết

15/03/2026

14/10/2025

207

Việc soạn thảo mẫu hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh, giúp các bên bảo đảm quyền lợi và hạn chế rủi ro khi giao dịch. Cùng FAST khám phá bộ mẫu hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng từ đơn giản đến chi tiết, giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng, quản lý và số hóa quy trình hợp đồng một cách an toàn, minh bạch và hiệu quả.

1. Hợp đồng đặt cọc mua hàng là gì?

Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc là việc một bên (bên đặt cọc) giao cho bên kia (bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị (gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn nhất định để bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng trong tương lai.

Cụ thể:

  • Nếu hợp đồng chính được giao kết và thực hiện, tài sản đặt cọc sẽ được hoàn trả hoặc trừ vào nghĩa vụ thanh toán.
  • Nếu bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, tài sản đặt cọc sẽ thuộc về bên nhận đặt cọc.
  • Nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, họ phải hoàn trả lại tài sản đặt cọc và bồi thường một khoản tương đương, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Như vậy, hợp đồng đặt cọc mua hàng là một dạng thỏa thuận nhằm ràng buộc các bên trong việc thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa, giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trước khi giao dịch chính thức diễn ra.

 Phân biệt đặt cọc với trả trước / thanh toán trước

Tiêu chí Đặt cọc Trả trước / Thanh toán trước
Mục đích Đảm bảo việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng Thực hiện một phần nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng đã ký
Thời điểm áp dụng Trước khi ký hợp đồng chính Sau khi hợp đồng chính có hiệu lực
Hậu quả khi vi phạm Có thể bị mất cọc hoặc phải bồi thường gấp đôi (tùy lỗi) Chỉ hoàn trả số tiền đã nhận, trừ khi có thỏa thuận khác
Tính chất pháp lý Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ Hành vi thực hiện nghĩa vụ thanh toán

hợp đồng đặt cọc

2. Mẫu hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng mới nhất

2.1. Nội dung bắt buộc trong hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng 

Khi lập mẫu hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng, các bên cần đảm bảo hợp đồng có đầy đủ các nội dung cơ bản để đảm bảo hiệu lực pháp lý và giảm thiểu rủi ro. Dưới đây là 8 nội dung bắt buộc bạn cần lưu ý:

  • Thông tin của các bên

Hợp đồng phải thể hiện rõ họ tên, số CCCD/CMND, địa chỉ, số điện thoại của bên đặt cọc và bên nhận đặt cọc.
Nếu là tổ chức hoặc doanh nghiệp, cần ghi đầy đủ tên pháp nhân, mã số thuế, người đại diện theo pháp luật và chức vụ.

  • Mục đích đặt cọc

Nêu rõ lý do và mục tiêu đặt cọc để thực hiện giao dịch mua hàng. Ví dụ: “Bên A đặt cọc để mua 1.000 sản phẩm linh kiện điện tử mã hàng A123 của Bên B.”
Việc ghi rõ mục đích giúp tránh hiểu lầm hoặc tranh chấp khi thực hiện hợp đồng chính.

  • Giá trị và hình thức đặt cọc

Xác định cụ thể số tiền hoặc tài sản được dùng để đặt cọc. Ghi rõ hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản, hoặc tài sản khác có giá trị).Việc minh bạch giá trị đặt cọc giúp đảm bảo căn cứ khi đối chiếu hoặc hoàn trả.

Giá trị và hình thức đặt cọc

  • Thời hạn đặt cọc và thời điểm ký hợp đồng chính

Hợp đồng cần ghi rõ thời gian bắt đầu và kết thúc đặt cọc, cũng như ngày dự kiến ký hợp đồng mua bán chính thức. Điều này giúp các bên nắm rõ tiến độ thực hiện và tránh việc trì hoãn, vi phạm cam kết.

  •  Quyền và nghĩa vụ của các bên

Bên đặt cọc phải thanh toán đúng hạn, đúng giá trị cam kết. Bên nhận đặt cọc có nghĩa vụ bảo quản tiền đặt cọc và không sử dụng sai mục đích. Cả hai bên cần thống nhất về nghĩa vụ ký kết hợp đồng chính khi đủ điều kiện.

  • Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Đây là điều khoản rất quan trọng trong hợp đồng. Cần quy định rõ trách nhiệm của bên vi phạm,ghi rõ mức phạt cụ thể giúp hợp đồng có tính ràng buộc cao hơn: 

Nếu bên đặt cọc vi phạm → có thể mất toàn bộ tiền cọc.

Nếu bên nhận cọc vi phạm → phải hoàn trả và bồi thường theo mức thỏa thuận.

  • Giải quyết tranh chấp

Nêu rõ cách thức giải quyết tranh chấp khi phát sinh.Thông thường, hai bên sẽ ưu tiên thương lượng; nếu không đạt được, tranh chấp được đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền hoặc Trọng tài thương mại theo quy định.

  • Hiệu lực hợp đồng và chữ ký xác nhận

Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được ký kết hợp pháp và ghi rõ thời điểm hiệu lực. Mỗi bên nên giữ một bản có giá trị pháp lý như nhau để làm căn cứ thực hiện và bảo vệ quyền lợi khi cần thiết.

2.2. 3 mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất đơn giản

 

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất đơn giản

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán hàng hóa

 

Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán hàng hóa

Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà có điều khoản phạt vi phạm chi tiết

Mẫu hợp đồng đặt cọc thuê nhà có điều khoản phạt vi phạm chi tiết

3. Khi nào nên dùng hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng?

Trong hoạt động thương mại và dân sự, hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng là công cụ giúp các bên bảo đảm nghĩa vụ và hạn chế rủi ro trong giao dịch. Tuy pháp luật không bắt buộc phải đặt cọc, nhưng trong nhiều trường hợp, việc sử dụng hợp đồng đặt cọc là rất cần thiết để ràng buộc cam kết và thể hiện thiện chí của các bên.

  • Khi giao dịch có giá trị lớn hoặc mang tính rủi ro cao

Khi mua bán hàng hóa, máy móc, thiết bị hoặc sản phẩm có giá trị lớn, các bên thường đặt cọc để đảm bảo người bán không hủy ngang, còn người mua có trách nhiệm tiếp tục ký kết hợp đồng chính. Việc này giúp tăng tính tin cậy và tránh thiệt hại khi một bên thay đổi ý định vào phút cuối.

  • Khi giao dịch cần thời gian chuẩn bị hoặc phê duyệt

Trong các trường hợp hợp đồng mua bán chưa thể ký ngay vì cần chờ thẩm định, nhập hàng hoặc phê duyệt nội bộ, việc ký hợp đồng đặt cọc là cách thức tạm thời để giữ cam kết. Nó giúp đảm bảo rằng bên nhận cọc sẽ không bán hàng cho bên khác trong thời gian chờ ký hợp đồng chính thức.

  • Khi có yếu tố trung gian hoặc hợp tác nhiều bên

Trong các giao dịch thương mại phức tạp, ví dụ như giữa nhà sản xuất, đại lý và nhà phân phối. Hợp đồng đặt cọc giúp các bên xác nhận cam kết mua bán, giữ hàng hoặc cung cấp độc quyền trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là biện pháp quan trọng giúp duy trì niềm tin và trật tự trong chuỗi cung ứng.

  • Khi muốn tăng tính ràng buộc pháp lý trước hợp đồng chính

Đối với các doanh nghiệp hoặc cá nhân muốn đảm bảo bên kia thực hiện đúng thỏa thuận, đặt cọc là hình thức tạo cam kết pháp lý trước khi ký hợp đồng chính thức. Khi một bên vi phạm, bên kia có thể giữ hoặc đòi bồi thường tiền cọc, tùy vào nội dung hợp đồng.

  • Khi cần chứng cứ rõ ràng và minh bạch trong giao dịch

Đặt cọc là một trong những bằng chứng quan trọng nhất để chứng minh giao dịch đã được thỏa thuận và cam kết thực hiện. Đặc biệt trong các giao dịch online, mua bán từ xa hoặc giữa các bên ở tỉnh/thành khác, hợp đồng đặt cọc giúp bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán.

Thay vì lập hợp đồng giấy truyền thống, doanh nghiệp có thể sử dụng Fast e-contract, là giải pháp hợp đồng điện tử cho phép tạo, ký và lưu trữ hợp đồng đặt cọc hoàn toàn trực tuyến.
Với FAST e-Contract, các bên có thể:

  • Tạo nhanh mẫu hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng theo mẫu sẵn có.
  • Ký kết điện tử an toàn, hợp pháp và có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng giấy.
  • Lưu trữ hợp đồng tập trung, dễ dàng tra cứu và quản lý theo từng khách hàng hoặc đơn hàng.

Fast econtract

>> Xem thêm: Cách hạch toán tiền đặt cọc theo Thông tư 99 và 133 mới nhất

4. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)

4.1. Hợp đồng đặt cọc có bắt buộc công chứng/chứng thực không?

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015Luật Công chứng 2014, hiện không có quy định nào bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý và hạn chế tranh chấp, việc công chứng, chứng thực hợp đồng là cần thiết, đặc biệt với các giao dịch có giá trị lớn hoặc giữa các bên không quen biết. Bởi khi hợp đồng được công chứng, nó có giá trị chứng cứ; những tình tiết, sự kiện ghi trong hợp đồng không phải chứng minh lại, trừ trường hợp hợp đồng bị tuyên vô hiệu.

4.2. Có thể soạn hợp đồng đặt cọc bằng email hoặc tin nhắn không?

Pháp luật hiện hành cho phép giao kết hợp đồng bằng hình thức điện tử, bao gồm email, tin nhắn hoặc các phương tiện điện tử khác nếu thể hiện rõ ý chí tự nguyện, nội dung thỏa thuận và thông tin xác thực của các bên. Vì vậy, việc soạn hoặc xác nhận hợp đồng đặt cọc bằng email hoặc tin nhắn hoàn toàn hợp pháp, miễn là có thể chứng minh được sự đồng thuận giữa các bên. Tuy nhiên, để tránh tranh chấp, các bên nên ghi rõ nội dung, thời điểm, giá trị đặt cọc và trách nhiệm khi vi phạm, đồng thời lưu giữ bằng chứng (nội dung email, tin nhắn, chuyển khoản…) để làm căn cứ pháp lý khi cần thiết.

4.3. Đặt cọc và ký quỹ có gì khác nhau?

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, đặt cọcký quỹ đều là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ nhưng khác nhau về chủ thể và mục đích. Đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng dân sự cụ thể như mua bán, thuê hoặc cung cấp dịch vụ. Trong khi đó, ký quỹ là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền vào tài khoản phong tỏa tại tổ chức tín dụng (ngân hàng) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong các hoạt động có điều kiện, chẳng hạn như chứng khoán, bảo hiểm hoặc vận tải. Nói cách khác, đặt cọc là thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên, còn ký quỹ có sự tham gia của bên thứ ba để tăng tính minh bạch và an toàn pháp lý.

Việc sử dụng đúng mẫu hợp đồng đặt cọc tiền mua hàng giúp các bên hạn chế rủi ro và đảm bảo giao dịch minh bạch. Trong thời đại số, doanh nghiệp có thể ký kết và quản lý hợp đồng dễ dàng hơn nhờ FAST e-Contract, giải pháp do FAST phát triển nhằm giảm chi phí, tiết kiệm thời gian và nâng cao tính chuyên nghiệp, đặc biệt phù hợp với các giao dịch thương mại điện tử và hợp đồng B2B hiện đại.

Thông tin liên hệ: