fbpx

An ninh mạng là gì? Những vấn đề liên quan đến an ninh mạng

23/04/2024

23/04/2024

4698

Thực tế cho thấy rằng các mối đe dọa về an ninh mạng, an toàn thông tin đã trở thành nỗi lo lắng của không ít tổ chức, doanh nghiệp và các cá nhân. Mỗi cuộc tấn công mạng làm tổn thất rất nhiều chi phí, bất kể quy mô nào. Kiến thức về an ninh mạng là vô cùng quan trọng để một doanh nghiệp, cá nhân, tổ chức tự bảo vệ mình trước những cuộc tấn công mạng. Vậy an ninh mạng là gì? Các vấn đề liên quan đến an ninh mạng như thế nào? Hãy cùng FAST tìm hiểu kỹ hơn trong bài viết dưới đây!

1. An ninh mạng là gì?

An ninh mạng (Cybersecurity) là hoạt động bảo vệ máy tính, máy chủ, thiết bị di động, hệ thống điện tử, mạng và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công nguy hiểm, còn được gọi là bảo mật công nghệ thông tin hoặc bảo mật thông tin điện tử.

Mục đích của an ninh mạng là giảm nguy cơ bị tấn công mạng và bảo vệ chống lại việc khai thác trái phép các hệ thống, mạng và công nghệ.

An ninh mạng thường bị nhầm lẫn với bảo mật thông tin (Information security). An ninh mạng chỉ tập trung vào việc bảo vệ hệ thống máy tính khỏi bị truy cập trái phép, bị hư hỏng hoặc không thể truy cập được. Còn bảo mật thông tin là một phạm trù rộng hơn nhằm bảo vệ tất cả các tài sản thông tin, cho dù ở dạng bản cứng hay dạng kỹ thuật số.

an ninh mạng

>> Xem thêm: Lưới bảo mật không gian mạng là gì? Lợi ích và ứng dụng đối với doanh nghiệp

2. Tại sao an ninh mạng lại quan trọng?

Các doanh nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau như năng lượng, vận tải, bán lẻ và sản xuất đều sử dụng các hệ thống kỹ thuật số và kết nối tốc độ cao để cung cấp dịch vụ khách hàng hiệu quả và điều hành hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả về chi phí. Tương tự như việc bảo vệ tài sản vật lý, các doanh nghiệp cũng phải bảo vệ tài sản kỹ thuật số và đảm bảo rằng hệ thống của họ không bị truy cập trái phép. Một sự kiện vi phạm và truy cập trái phép vào hệ thống máy tính, mạng hoặc cơ sở kết nối được gọi là cuộc tấn công mạng. Nếu cuộc tấn công mạng thành công, dữ liệu bảo mật có thể bị lộ, đánh cắp, xóa hoặc thay đổi. Các biện pháp an ninh mạng giúp bảo vệ trước các cuộc tấn công mạng và mang lại các lợi ích sau:

Ngăn chặn hoặc giảm tổn thất do vi phạm Các tổ chức triển khai chiến lược an ninh mạng để giảm thiểu hậu quả không mong muốn của các cuộc tấn công mạng, như ảnh hưởng đến uy tín kinh doanh, tình trạng tài chính, hoạt động kinh doanh và lòng tin của khách hàng. Ví dụ, các công ty thực hiện kế hoạch phục hồi sau thảm họa để ngăn chặn các cuộc tấn công có thể xảy ra và giảm thiểu gián đoạn đối với hoạt động kinh doanh.

Duy trì tuân thủ quy định Các doanh nghiệp trong các ngành và khu vực cụ thể cần tuân thủ các yêu cầu quy định để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trước các rủi ro mạng có thể xảy ra. Ví dụ, các công ty hoạt động ở Châu Âu phải tuân thủ Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR), trong đó yêu cầu các tổ chức triển khai các biện pháp an ninh mạng phù hợp để bảo vệ quyền riêng tư của dữ liệu.

Giảm thiểu các mối đe dọa mạng không ngừng biến đổi Các cuộc tấn công mạng luôn biến đổi song song với sự phát triển không ngừng của công nghệ. Kẻ tấn công sử dụng các công cụ mới và phát minh ra các chiến lược mới để truy cập trái phép vào hệ thống. Các tổ chức áp dụng và nâng cấp các biện pháp an ninh mạng để đối phó với các công nghệ và công cụ tấn công số mới và không ngừng biến đổi này.

3. An ninh mạng hoạt động thế nào?

Các tổ chức triển khai những chiến lược an ninh mạng bằng cách sử dụng các chuyên viên an ninh mạng. Những chuyên viên này sẽ đánh giá rủi ro bảo mật của các hệ thống điện toán, mạng, kho lưu trữ dữ liệu, ứng dụng cũng như các thiết bị được kết nối khác hiện có. Sau đó, các chuyên viên an ninh mạng tạo ra một khung an ninh mạng toàn diện và triển khai các biện pháp bảo vệ trong tổ chức.

Để được coi là thành công, một chương trình an ninh mạng sẽ cần bao gồm hoạt động hướng dẫn nhân viên về những phương pháp bảo mật hay nhất và tận dụng các công nghệ phòng vệ mạng tự động cho cơ sở hạ tầng CNTT hiện có. Những yếu tố này kết hợp lại với nhau để tạo ra nhiều lớp bảo vệ chống lại các mối đe dọa tiềm ẩn tại tất cả các điểm truy cập dữ liệu. Các thành phần an ninh mạng xác định rủi ro, bảo vệ danh tính, cơ sở hạ tầng và dữ liệu, phát hiện các bất thường và sự kiện, phản ứng và phân tích nguyên nhân gốc rễ cũng như phục hồi sau một sự kiện.

4. Các loại an ninh mạng phổ biến

Tùy thuộc vào nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến điện toán di động mà chia an ninh mạng (Cybersecurity) thành một số loại phổ biến.

  • Bảo mật mạng (Network security).

Là hoạt động bảo vệ mạng máy tính khỏi những kẻ xâm nhập, cho dù là những kẻ tấn công có chủ đích hay phần mềm độc hại cơ hội.

  • Ứng dụng bảo mật (Application security).

Là phần mềm bảo vệ các thiết bị tránh các nguy cơ xâm hại và đe dọa bởi các mối nguy hiểm. Ứng dụng bảo mật luôn cập nhật phiên bản mới để có thể bảo vệ ứng dụng bởi các mối đe dọa.

  • Bảo mật thông tin (Information Security).

Dữ liệu là phần quan trọng nhất của hệ thống mạng và ứng dụng. Bảo mật thông tin giúp bảo vệ tính toàn vẹn và quyền riêng tư của dữ liệu, cả trong quá trình lưu trữ và chuyển tiếp.

Đặc biệt, các doanh nghiệp cần tăng cường bảo vệ thông tin và dữ liệu khách hàng bằng việc tạo lớp bảo mật riêng biệt nhằm đảo bảo sự riêng tư và an toàn dữ liệu thông tin cá nhân, thông tin khách hàng…

  • Bảo mật đám mây (Cloud Security) 

Bảo mật đám mây liên quan đến công nghệ và quy trình bảo mật trên môi trường điện toán đám mây chống lại các mối đe dọa bên trong và bên ngoài. Theo McAfee (Công ty phần mềm an ninh toàn cầu của Mỹ), các hệ thống bảo mật này được thiết kế để ngăn chặn truy cập trái phép và giữ cho dữ liệu và ứng dụng trên đám mây an toàn trước các mối đe dọa an ninh mạng.

Bảo mật IoT liên quan đến việc bảo mật các thiết bị và mạng thông minh được kết nối với IoT. Những thiết bị này bao gồm thiết bị gia dụng, cảm biến, tivi, bộ định tuyến, máy in và vô số thiết bị mạng gia đình khác. Bảo mật các thiết bị này rất quan trọng và theo một nghiên cứu của Bloomberg (Công ty dữ liệu và truyền thông của Mỹ), bảo mật là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc thích ứng IoT trên diện rộng.

  • Phục hồi dữ liệu và tính liên tục

Trong hệ thống, phần mềm nào cũng sẽ gặp phải những rủi ro như xảy ra lỗi và mất dữ liệu, dẫn tới những hậu quả lớn ảnh hưởng đến danh tiếng của doanh nghiệp. Do đó doanh nghiệp cần có cách ứng phó với các sự cố an ninh mạng hoặc bất kỳ sự kiện nào gây ra mất hoạt động dữ liệu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đảm bảo tính liên tục trong vận hành hoạt động dù có thể doanh nghiệp đang rơi vào tình trạng không đủ nguồn lực nhất định.

  • Đào tạo người dùng cuối (End-user Education)

Một số vấn đề về an ninh mạng không chỉ đến từ lỗi do bên quản lý thông tin mà có thể xuất phát từ End-user (người dùng cuối). Bất kỳ ai cũng có thể vô tình đưa virus vào hệ thống an toàn khác nếu không tuân thủ các phương pháp bảo mật tốt. Hướng dẫn End-user xóa các tệp email đính kèm đáng ngờ, không tùy tiện cắm ổ USB khi chưa xác định, không cài phần mềm độc hại và nhiều bài học khác liên quan đến bảo mật.

5. Các loại tấn công an ninh mạng

5.1 Phishing 

Là dạng tấn công mạng bằng những tin nhắn độc hại (thường là email, sms) chứa các liên kết độc hại. Mục đích của những tin nhắn gửi đến là đánh cắp dữ liệu nhạy cảm như số thẻ tín dụng, thông tin đăng nhập, thông tin cá nhân khác… khi nhấp vào đường liên kết trong tin nhắn được gửi. Đây là kiểu tấn công mạng phổ biến và có thể tự bảo vệ thông qua các giải pháp phần mềm lọc email độc hại.

5.2 Ransomware

Là một loại phần mềm độc hại. Nó được thiết kế để tống tiền bằng cách chặn quyền truy cập vào các tệp hoặc hệ thống máy tính cho đến khi tiền chuộc được trả. Có thể trả tiền chuộc cũng không đảm bảo rằng các tệp sẽ được khôi phục hoặc hệ thống được khôi phục.

5.3 Malware 

Là một loại phần mềm được thiết kế để truy cập trái phép hoặc gây thiệt hại cho máy tính. Ví dụ phần mềm gián điệp, phần mềm tống tiền và virus.

5.4 Denial of Service (DoS)

Tin tặc tràn ngập mạng hoặc hệ thống của bạn với nhiều thông tin dư thừa nhằm làm quá tải và buộc hệ thống của bạn phải dừng lại.

5.5 Distributed Denial of Service (DDoS)

Nghĩa tiếng Việt là từ chối dịch vụ phân tán. Tấn công DDoS là nỗ lực làm sập một dịch vụ trực tuyến bằng cách làm tràn ngập nó với traffic từ nhiều nguồn.

5.6 Man in the middle (MitM) 

Là một thuật ngữ chung để chỉ những cuộc tấn công mà hacker sẽ đứng ở giữa người dùng và ứng dụng trong quá trình giao tiếp, nhằm nghe trộm hoặc mạo danh một trong các bên để đánh cắp các thông tin cá nhân. Tấn công MitM sẽ làm gián đoạn kết nối, thường là qua mạng wifi công cộng không an toàn và sau đó đánh cắp dữ liệu nhạy cảm.

6. Chiến lược an ninh mạng gồm những phần nào?

Một chiến lược an ninh mạng mạnh mẽ đòi hỏi sự phối hợp giữa con người, quy trình và công nghệ của tổ chức.

Con người Hầu hết các nhân viên không có kiến thức về những mối đe dọa mới nhất và các biện pháp bảo mật tốt nhất để bảo vệ thiết bị, mạng và máy chủ của họ. Đào tạo và hướng dẫn nhân viên về các nguyên tắc an ninh mạng giúp giảm thiểu rủi ro do sự bất cẩn có thể dẫn đến các sự cố không mong muốn.

Quy trình Đội ngũ bảo mật CNTT phát triển một khung bảo mật mạnh mẽ để theo dõi và báo cáo liên tục về các lỗ hổng đã biết trong cơ sở hạ tầng máy tính của tổ chức. Khung này là một phần của kế hoạch chiến lược, đảm bảo tổ chức có khả năng phản ứng và phục hồi kịp thời sau các sự cố bảo mật tiềm ẩn.

Công nghệ Các tổ chức sử dụng các công nghệ an ninh mạng để bảo vệ thiết bị, máy chủ, mạng và dữ liệu khỏi các mối đe dọa có thể xảy ra. Ví dụ, các doanh nghiệp sử dụng tường lửa, phần mềm chống vi-rút, các chương trình phát hiện phần mềm độc hại và kỹ thuật lọc DNS để tự động phát hiện và ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống nội bộ. Một số tổ chức sử dụng các công nghệ dựa trên mô hình bảo mật zero trust nhằm củng cố an ninh mạng của họ.

7. Hệ thống an ninh mạng 

Hệ thống an ninh mạng có thể được chia thành hai loại chính:

  • Hệ thống phòng ngừa: Hệ thống phòng ngừa được thiết kế để ngăn chặn các mối đe dọa mạng xâm nhập vào hệ thống máy tính hoặc mạng. Các ví dụ về hệ thống phòng ngừa bao gồm tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) và hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS).
  • Hệ thống phát hiện: Hệ thống phát hiện được thiết kế để xác định các mối đe dọa mạng đã xâm nhập vào hệ thống máy tính hoặc mạng. Các ví dụ về hệ thống phát hiện bao gồm phần mềm chống vi-rút và hệ thống giám sát mạng.

Hệ thống an ninh mạng hiệu quả nên bao gồm sự kết hợp của cả hệ thống phòng ngừa và phát hiện. Điều quan trọng là phải cập nhật hệ thống an ninh mạng thường xuyên để theo kịp các mối đe dọa mạng mới.

hệ thống an ninh mạng - FAST

8. Vì sao an ninh mạng lại đóng vai trò quan trọng? 

  • An ninh mạng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn thông tin và dữ liệu quan trọng, ngăn chặn chúng khỏi sự truy cập trái phép. Những dữ liệu như thông tin cá nhân, chi tiết tài khoản ngân hàng và thông tin doanh nghiệp trở thành mục tiêu chính của những kẻ tấn công.
  • Ngăn Chặn Tấn Công Mạng bởi lớp tường lửa chống lại những đợt tấn công mạng phức tạp, bảo vệ hệ thống khỏi virus, malware, ransomware và những hình thức tấn công khác. Việc ngăn chặn này không chỉ bảo vệ dữ liệu mà còn duy trì sự ổn định và liên tục của hệ thống.
  • Bảo vệ quyền riêng tư của người dùng luôn được đặt lên hàng đầu. Việc này ngăn chặn xâm phạm và lạm dụng thông tin cá nhân, xây dựng lòng tin từ phía người dùng.

9. Công nghệ an ninh mạng hiện đại bao gồm những gì?

Công nghệ an ninh mạng hiện đại bao gồm nhiều lĩnh vực, một số nổi bật là:

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML)

  • Phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa: AI/ML giúp phân tích dữ liệu an ninh mạng để phát hiện các mẫu bất thường có thể là dấu hiệu của tấn công.
  • Phản ứng tự động: Hệ thống AI/ML có thể tự động phản ứng với các mối đe dọa mạng, ví dụ như cách ly thiết bị bị nhiễm malware.
  • Phân tích hành vi người dùng (UBA): AI/ML có thể theo dõi hành vi của người dùng để phát hiện các hoạt động đáng ngờ, ví dụ như truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm.

Zero Trust

  • Mô hình bảo mật không dựa trên lòng tin: Zero Trust không tin tưởng bất kỳ ai, ngay cả những người dùng bên trong mạng lưới, và yêu cầu xác thực liên tục cho tất cả các truy cập.
  • Microsegmentation: Chia nhỏ mạng thành các phân vùng nhỏ để giới hạn phạm vi tấn công.
  • Least privilege: Chỉ cấp cho người dùng quyền truy cập tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc.

Đám mây và Bảo mật container

  • Bảo mật dữ liệu và ứng dụng trên nền tảng đám mây: Các giải pháp bảo mật đám mây giúp bảo vệ dữ liệu và ứng dụng khỏi các truy cập trái phép và các mối đe dọa mạng.
  • Bảo mật container: Bảo vệ các container và các ứng dụng được đóng gói bên trong chúng khỏi các lỗ hổng bảo mật.

Mã hóa

  • Mã hóa dữ liệu: Mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi bị truy cập trái phép, ngay cả khi dữ liệu bị đánh cắp.
  • Mã hóa đầu cuối: Mã hóa dữ liệu khi truyền tải và lưu trữ, đảm bảo chỉ những người được ủy quyền mới có thể giải mã.

Giám sát và Phân tích

  • Giám sát mạng: Theo dõi hoạt động mạng để phát hiện các dấu hiệu tấn công.
  • Phân tích nhật ký: Phân tích nhật ký hệ thống để tìm kiếm các dấu hiệu bất thường.
  • Phân tích mối đe dọa thông minh: Thu thập và phân tích thông tin về các mối đe dọa mạng mới nhất để cập nhật chiến lược bảo mật.

Ngoài những công nghệ trên, an ninh mạng hiện đại còn bao gồm nhiều giải pháp khác như:

  • Bảo mật IoT: Bảo vệ các thiết bị IoT khỏi các tấn công mạng.
  • Bảo mật ứng dụng web: Bảo vệ các ứng dụng web khỏi các lỗ hổng bảo mật.
  • Phòng chống lừa đảo: Bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công lừa đảo.

Việc lựa chọn công nghệ an ninh mạng phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô tổ chức, loại dữ liệu được bảo vệ, ngân sách và mức độ rủi ro chấp nhận được.

10. Một số cách bảo mật an ninh mạng

Một vài cách giúp doanh nghiệp và cá nhân có thể bảo vệ trước các mối đe dọa tấn công từ kể xấu trên an ninh mạng.

  • Cập nhật phần mềm và hệ điều hành đang sử dụng. Các bản cập nhật mới thường sẽ được vá các lỗ hổng bảo mật mới nhất.
  • Sử dụng phần mềm diệt vi rút: Các giải pháp bảo mật như Kaspersky Total Security sẽ phát hiện và loại bỏ các mối đe dọa. Luôn cập nhật phần mềm của bạn để có mức độ bảo vệ tốt nhất.
  • Sử dụng mật khẩu mạnh: Đảm bảo mật khẩu của bạn không dễ đoán.
  • Không mở tệp đính kèm email từ những người gửi không xác định: Chúng có thể bị nhiễm phần mềm độc hại.
  • Không nhấp vào các liên kết trong email từ những người gửi không xác định hoặc các trang web lạ: Đây là cách phổ biến khiến phần mềm độc hại lây lan.
  • Tránh sử dụng mạng WiFi không an toàn ở những nơi công cộng: Mạng không an toàn khiến bạn dễ bị tấn công trung gian.

Các nhận thức về an ninh mạng dần thay đổi khiến các doanh nghiệp có sự chú trọng hơn và đầu tư nhiều vào an ninh mạng trong tương lai. Các doanh nghiệp, tổ chức cần xem xét lại chiến lược an ninh mạng với trọng tâm là thế trận phòng thủ an ninh mạng tổng thể. Một vài mục đầu tư khác mà các doanh nghiệp, tổ chức nên tham gia khảo sát và xem xét: Việc truy cập mạng, bảo mật đám mây, xác minh người dùng và thiết bị.

11. Các hành vi bị cấm về an ninh mạng

Các hành vi bị cấm về an ninh mạng được quy định tại Điều 8 của Luật An ninh mạng 2018 gồm:

  1. Sử dụng không gian mạng để thực hiện các hành vi sau đây: a) Vi phạm quy định tại khoản 1 của Điều 18 của Luật này. b) Tổ chức, tham gia, kích động, mua chuộc, lừa dối, lôi kéo, đào tạo, huấn luyện người chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. c) Biến t distort history, deny revolutionary achievements, undermine national unity, offend religious beliefs, discriminate based on gender or race. d) Phổ biến thông tin sai lệch gây hoang mang trong dư luận, gây tổn hại cho hoạt động kinh tế – xã hội, gây trở ngại cho hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ, vi phạm quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân khác. đ) Thực hiện hoạt động mại dâm, tội phạm xã hội, mua bán người; phổ biến thông tin đồi trụy, xâm phạm thuần phong mỹ tục, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng. e) Kích động, kêu gọi, tạo ra sự hấp dẫn để người khác vi phạm pháp luật.
  2. Thực hiện các hành vi tấn công mạng, khủng bố mạng, gián điệp mạng, tội phạm mạng; gây sự cố, tấn công, xâm nhập, chiếm quyền điều khiển, làm sai lệch, gián đoạn, ngưng trệ, tê liệt hoặc phá hoại hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia.
  3. Sản xuất, sử dụng công cụ, phần mềm hoặc có hành vi cản trở, gây rối loạn hoạt động của mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, phương tiện điện tử; phát tán chương trình tin học gây hại cho hoạt động của mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, phương tiện điện tử; xâm nhập trái phép vào mạng viễn thông, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, cơ sở dữ liệu, phương tiện điện tử của người khác.
  4. Chống lại hoặc cản trở hoạt động của lực lượng bảo vệ an ninh mạng; tấn công, vô hiệu hóa trái pháp luật làm mất tác dụng biện pháp bảo vệ an ninh mạng.
  5. Lợi dụng hoặc lạm dụng hoạt động bảo vệ an ninh mạng để xâm phạm chủ quyền, lợi ích, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân hoặc để trục lợi.
  6. Các hành vi khác vi phạm quy định của Luật này.

Nguồn tham khảo:

1. Kaspersky.com: What is Cyber Security?
2. Itgovernance.co.uk: What is Cyber Security? Definition and Best Practices
3. Cisco.com: What Is Cybersecurity?

FAST cung cấp các giải pháp mạng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hệ thống thông tin đồng thời loại bỏ các mối lo về an ninh mạng

[Các sản phẩm, dịch vụ giải pháp mạng của FAST]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *