fbpx

Hạch toán kế toán là gì? Đặc điểm và phân loại hạch toán kế toán

28/05/2024

26/04/2024

56

Hạch toán kế toán là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép, phân tích và báo cáo các hoạt động kinh tế tài chính một cách chính xác và minh bạch. Thông qua việc hạch toán, các nhà quản lý có thể nắm bắt được bức tranh toàn diện về tình hình tài chính của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả. Qua bài viết dưới đây, FAST sẽ cùng bạn khám phá bản chất của hạch toán kế toán nhằm cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về lĩnh vực thiết yếu này trong quản lý doanh nghiệp.

1. Hạch toán kế toán là gì?

Hạch toán là quá trình thu thập, xử lý và ghi chép các thông tin liên quan đến hoạt động kinh tế của một doanh nghiệp hay tổ chức một cách có hệ thống và hiệu quả. Dưới đây là một số bước cơ bản trong quá trình hạch toán:

  • Quan sát: Đây là bước đầu tiên, trong đó chúng ta quan sát hoặc dùng các thiết bị để nắm bắt hình ảnh tổng quát về các hoạt động và tài sản của doanh nghiệp. Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ về trạng thái và đặc điểm của các yếu tố kinh tế cần được quản lý.
  • Đo lường: Sau khi quan sát, chúng ta tiến hành đo lường các hoạt động kinh tế bằng cách sử dụng các thiết bị hoặc công thức toán học, để biến thông tin ban đầu thành các dữ liệu đo lường được, ví dụ như tính toán chi phí sản xuất hay giá trị của sản phẩm dựa trên đơn vị tiền tệ.
  • Tính toán: Trong bước này, chúng ta phân tích để hiểu sâu hơn về hiệu quả và kết quả của các hoạt động kinh tế, giúp ta xác định được các chỉ tiêu như lợi nhuận, doanh thu, và chi phí.
  • Ghi chép: Cuối cùng, chúng ta hệ thống hóa tất cả thông tin đã thu thập và phân tích trước đó bằng cách ghi chúng vào các chứng từ, hoặc báo cáo. Việc này giúp doanh nghiệp có cơ sở dữ liệu để đánh giá và đưa ra các quyết định kinh doanh một cách kịp thời và chính xác.

Tóm lại, hạch toán kế toán (hay gọi với tên quen thuộc là kế toán) là môn khoa học phản ánh các mặt của hoạt động kinh tế tài chính ở các đơn vị, tổ chức xã hội. Cụ thể, môn khoa học này giúp con người thu nhận, xử lý, cung cấp những thông tin về tài sản nhằm mục đích kiểm tra toàn bộ tài sản và các hoạt động kinh tế tài chính của một đơn vị.

Hạch toán kế toán là gì

2. Phân loại hạch toán

Hạch toán có thể được phân loại thành ba loại cơ bản là: hạch toán nghiệp vụ kỹ thuật, hạch toán thống kê, hạch toán kế toán.

2.1. Hạch toán nghiệp vụ kỹ thuật

Hạch toán nghiệp vụ kỹ thuật là việc quan sát, ghi nhận và kiểm tra cẩn thận từng hoạt động kinh tế và kỹ thuật riêng biệt trong doanh nghiệp. Quá trình này giúp quản lý có thể theo dõi và điều hành các hoạt động này một cách thường xuyên và kịp thời.

Cụ thể, trong thực tế, hạch toán nghiệp vụ kỹ thuật thường bao gồm việc theo dõi hiệu quả sử dụng lao động và vật tư, hoặc đánh giá tình trạng sử dụng của các tài sản cố định như máy móc và thiết bị.

Ưu điểm của hạch toán nghiệp vụ kỹ thuật là nó cung cấp thông tin chi tiết và cụ thể về từng hoạt động, giúp quản lý có thể nắm bắt tình hình và phản ứng nhanh chóng khi cần thiết.

Nhược điểm của hạch toán nghiệp vụ kỹ thuật là không cung cấp được cái nhìn tổng quan hay khái quát về toàn bộ vấn đề. Thông tin thường bị giới hạn trong phạm vi của từng sự kiện hoặc hoạt động cụ thể, không phản ánh được mối liên hệ giữa các hoạt động khác nhau trong doanh nghiệp.

2.2. Hạch toán thống kê

Hạch toán thống kê là khoa học chuyên nghiên cứu về khối lượng lớn các hiện tượng kinh tế và xã hội trong mối liên hệ sâu sắc với bản chất của chúng. Mục đích của hạch toán thống kê là rút ra bản chất, quy luật của các hiện tượng kinh tế, xã hội được nghiên cứu.

Chẳng hạn, hạch toán thống kê có thể được áp dụng để theo dõi và phân tích xu hướng biến động lợi nhuận của từng mặt hàng hoặc xu hướng tiêu thụ sản phẩm theo mùa, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.

Ưu điểm của hạch toán thống kê là cung cấp thông tin một cách liên tục, dựa trên việc đánh giá các dữ liệu thu thập được thường xuyên từ các cuộc điều tra hoặc phân tích. Điều này giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ ràng về sự thay đổi và phát triển của các hiện tượng trong thời gian.

Nhược điểm của hạch toán thống kê là thông tin từ hạch toán thống kê thường không toàn diện và chỉ phản ánh chính xác khi xét trong bối cảnh thời gian và địa điểm nhất định. Điều này có nghĩa kết quả thu được có thể không áp dụng được rộng rãi cho mọi tình huống hoặc mọi thời điểm.

2.3. Hạch toán kế toán

Hạch toán kế toán là quá trình theo dõi và ghi chép các thông tin về tài sản của một đơn vị, bao gồm cả tình trạng hiện tại của tài sản và các biến động liên quan đến tài sản đó trong quá trình hoạt động kinh doanh. Trong hạch toán kế toán, việc đo lường giá trị tài sản được xem là chủ yếu và bắt buộc, mặc dù cũng sử dụng thêm các loại thước đo khác.

Ưu điểm của hạch toán kế toán là thông tin được cập nhật liên tục và toàn diện, giúp phản ánh đầy đủ tình hình tài chính và tài sản của đơn vị, đảm bảo rằng quản lý và các bên liên quan luôn có cái nhìn chính xác về nguồn lực và cam kết tài chính của tổ chức.

Nhược điểm của hạch toán kế toán là cách tiếp cận này có thể đòi hỏi nhiều nguồn lực và công sức để duy trì sự cập nhật và chính xác thông tin. 

Tuy nhiên, đây được xem là khắc phục được các nhược điểm của các phương pháp hạch toán khác như đã nêu ở các phần trước. Với cách tiếp cận này, hạch toán kế toán không chỉ đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quản lý tài sản mà còn cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc ra quyết định và chiến lược kinh doanh dài hạn.

Phân loại hạch toán

3. Thước đo của hạch toán kế toán

Thước đo hạch toán kế toán thường sử dụng có 3 loại thước đo như sau: Tiền tệ, hiện vật và lao động.

  • Thước đo hiện vật: Được áp dụng để đo lường các đối tượng vật chất có thể cảm nhận được qua các giác quan, như trọng lượng, độ dài, hoặc diện tích của các tài sản. Đây là yếu tố quan trọng trong ngành sản xuất và xây dựng.
  • Thước đo lao động: Dùng để xác định giá trị lao động thông qua việc xác định sự hao mòn và năng suất lao động, từ đó căn cứ nắm bắt được giá trị lao động giúp tính toán lương thưởng cho nhân viên phù hợp hơn dựa trên hiệu quả công việc.
  • Thước đo tiền tệ: Là loại thước đo chính và phổ biến nhất trong hạch toán kế toán, cho phép tính toán và so sánh giá trị của các loại tài sản bằng đơn vị tiền tệ, giúp đơn giản hóa việc phân tích và đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Trong ba loại trên, thước đo tiền tệ là thước đo chính và được sử dụng rộng rãi nhất trong hạch toán kế toán khi cho phép các doanh nghiệp tính toán và so sánh giá trị của các loại vật tư và tài sản khác nhau bằng đơn vị tiền tệ. Ngoài ra, với thước đo tiền tệ, các nhà quản lý có thể dễ dàng tổng hợp và so sánh các chỉ tiêu kinh tế, từ đó giám sát và điều hành hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả.

Thước đo của hạch toán kế toán

4. Phân loại hạch toán kế toán

Có thể phân loại hạch toán kế toán dựa trên các yếu tố như dưới đây:

4.1. Phân loại dựa vào mức độ, tính chất thông tin

Dựa vào mức độ và tính chất thông tin, hạch toán kế toán có thể được phân loại thành 2 loại sau:

  • Kế toán tổng hợp: Kế toán sẽ thu thập, ghi chép cung cấp các thông tin ở dạng bao quát theo những chỉ tiêu tổng hợp bằng thước đo tiền tệ.
  • Kế toán chi tiết: Với kiểu hạch toán này, thông tin sẽ được thu nhận và cung cấp ở dạng chi tiết về một chỉ tiêu tổng hợp được thực hiện bởi kế toán tổng hợp. Chỉ tiêu có thể được đo bằng thước đo tiền tệ, lao động hoặc hiện vật.

4.2. Dựa vào cách thu nhận thông tin

Dựa vào phương pháp thu thập thông tin, hạch toán kế toán có thể được chia thành 2 loại sau:

  • Kế toán đơn: Các thông tin về nghiệp vụ kinh tế tài chính sẽ được ghi chép, thu nhận một cách riêng biệt, độc lập.
  • Kế toán kép: Thông tin về các nghiệp vụ tài chính, kinh tế sẽ được ghi chép, thu nhận theo đúng nội dung, sự vận động biện chứng giữa những đối tượng kế toán.

4.3. Dựa vào phạm vi thông tin kế toán cung cấp

Dựa vào phạm vi thông tin mà kế toán cung cấp, có 2 loại hạch toán kế toán như sau:

  • Kế toán tài chính: Loại hạch toán này có nhiệm vụ thu nhận, cung cấp, xử lý thông tin cho những đối tượng bên ngoài doanh nghiệp sử dụng và có thước đo tiền tệ.
  • Kế toán quản trị: Loại kế toán này sẽ thu nhận, tổng hợp và cung cấp thông tin giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp. Cả 3 loại thước đo sẽ được sử dụng ở loại hạch toán kế toán này.

4.4. Dựa vào mục đích, đặc điểm của đơn vị kế toán

Dựa vào mục đích và đặc điểm của đơn vị kế toán, có 2 loại hạch toán kế toán như sau:

  • Kế toán công: Hạch toán này thường được tiến hành bởi các đơn vị hoạt động phi lợi nhuận hoặc không có tính chất kinh doanh..
  • Kế toán doanh nghiệp: Các đơn vị hoạt động sản xuất, kinh doanh với mục đích chính là lợi nhuận sẽ tiến hành loại hạch toán này.

5. Đặc điểm của hạch toán kế toán

5.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu trong kế toán hạch toán không chỉ dừng lại ở việc ghi chép các số liệu. Nó còn bao gồm các hoạt động kinh tế tài chính như sau:

  • Sự biến động về tài sản, vốn
  • Sự luân chuyển của tài sản
  • Quá trình vận động của vốn trong các đơn vị, tổ chức.

Điều này giúp cho việc hiểu rõ hơn về quá trình tài chính, từ đó hỗ trợ các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc ra quyết định chính xác và hiệu quả.

5.2. Phương pháp nghiên cứu

Ngoài 3 thước đo là thước đo hiện vật, thước đo lao động, thước đo giá trị thì hạch toán kế toán còn kết hợp một số phương pháp khác như: Phương pháp tài khoản, phương pháp tổng hợp, phương pháp chứng từ, phương pháp tính giá và cân đối kế toán.

Quá trình này bắt đầu từ việc lập chứng từ kế toán, sau đó, các giao dịch này được hạch toán vào các tài khoản kế toán tương ứng, và giá trị của chúng được tính toán. Cuối cùng, tất cả dữ liệu được thu thập và tổng hợp lại để lập nên bảng cân đối kế toán. Nhờ vậy, các số liệu hạch toán kế toán sẽ chính xác và là cơ sở vững chắc giúp phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp.

5.3. Thông tin hạch toán kế toán

Thông tin hạch toán kế toán cung cấp đầy đủ thông tin về các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Từ việc cung cấp nguyên vật liệu đến quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, mọi chi tiết đều được phản ánh kịp thời và đầy đủ.

Đồng thời, thông tin từ hạch toán kế toán cũng cung cấp các số liệu cụ thể, thuận tiện cho việc kiểm tra và giám sát. Sự thay đổi của tài sản và nguồn vốn, chi phí và kết quả kinh doanh được theo dõi và tổng hợp một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó hỗ trợ việc lập báo cáo định kỳ về tình hình kinh tế và tài chính của doanh nghiệp.

Đặc điểm của hạch toán kế toán

6. Vai trò của hạch toán kế toán

Hạch toán kế toán có những vai trò quan trọng sau: 

6.1. Vai trò theo dõi và phản ánh

Vai trò của hạch toán kế toán là theo dõi và phản ánh một cách liên tục và toàn diện các mặt hoạt động kinh tế tài chính ở tất cả khâu, các giai đoạn vận động của hoạt động kinh tế. Đây là kết quả của việc sử dụng tổng hợp các phương pháp khoa học của kế toán. 

Những thông tin này sẽ giúp cho quản lý của doanh nghiệp và nhà nước phân tích đánh giá và đưa ra các quyết định quản lý kinh tế được kịp thời, chính xác. Vì vậy, các thông tin của hạch toán kế toán cung cấp đóng một vai trò quan trọng và không thể thiếu được.

6.2. Vai trò giám sát và kiểm tra

Việc hạch toán kế toán là đặc biệt quan trọng trong việc phục vụ cho việc giám sát và kiểm tra thường xuyên liên tục các đối tượng tài sản của đơn vị. Từ đó tránh việc thất thoát tài sản, duy trì và đảm bảo sự công khai minh bạch trong việc sử dụng của tài sản giúp đơn vị hoạt động ổn định và có tổ chức.

6.3. Vai trò cung cấp thông tin báo cáo và phân tích

Việc hạch toán kế toán thường xuyên liên tục sẽ cung cấp nguồn số liệu đúng đắn phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính và báo cáo quản trị. Đồng thời, cung cấp các số liệu đầy đủ để phân tích thông tin kinh tế, tài chính cho các chủ thể quản lý trong và ngoài đơn vị. 

Việc này giúp cho nhà quản lý, điều hành có thể đề ra các chính sách đầu tư kinh doanh thích hợp cũng như hoạch định kế hoạch phù hợp cho tương lai của đơn vị.

Vai trò của hạch toán kế toán

7. Yêu cầu, nhiệm của của hạch toán kế toán

7.1. Những yêu cầu

Hạch toán kế toán là một quá trình quan trọng trong việc quản lý tài chính của bất kỳ tổ chức hoặc doanh nghiệp nào. Để đảm bảo tính hiệu quả và chính xác của thông tin kế toán, có một số yêu cầu cơ bản và thiết yếu cần được tuân thủ:

  • Đảm bảo tính đúng đắn và chính xác: Tất cả các giao dịch tài chính phải được ghi chép một cách chính xác, phản ánh đúng bản chất và giá trị thực của chúng, nếu không sẽ dẫn đến hiểu lầm và quyết định sai lầm trong quản lý tài chính.
  • Đảm bảo tính thống nhất cho tài liệu được cung cấp: Công tác kế toán được tổ chức thống nhất theo một hệ thống từ trung ương tới các đơn vị kinh tế. Vì vậy, những tài liệu kế toán cung cấp phải đảm bảo tính thống nhất, cụ thể là tổ chức công tác kế toán ở mỗi ngành, doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của nhà nước.
  • Đảm bảo tính kịp thời: Ghi chép các giao dịch phải được thực hiện ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian hợp lý sau khi giao dịch phát sinh. Nếu trì hoãn sẽ làm mất tính chính xác và làm giảm hiệu quả quản lý tài chính.
  • Đảm bảo đầy đủ và toàn diện: Mọi giao dịch tài chính, không kể quy mô hay tầm quan trọng, đều phải được ghi chép lại để bảo đảm tính minh bạch và đánh giá chính xác tình hình tài chính của tổ chức.
  • Tuân thủ các chuẩn mực kế toán: Việc hạch toán kế toán phải tuân theo các chuẩn mực kế toán quốc gia hoặc quốc tế như GAAP hoặc IFRS để đảm bảo tính nhất quán, so sánh được và chính xác của thông tin kế toán.
  • Đảm bảo bảo mật: Thông tin kế toán là tài sản quan trọng và nhạy cảm của mỗi tổ chức. Bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép, mất mát hoặc hư hại là một yêu cầu cơ bản.
  • Kiểm tra và đánh giá thường xuyên: Các hệ thống định khoản hạch toán nên được kiểm tra và đánh giá định kỳ để đảm bảo chúng vẫn hoạt động hiệu quả, đúng quy định và phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
  • Dễ truy cập và hiểu: Thông tin kế toán phải được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu để các bên liên quan có thể dễ dàng truy cập và sử dụng thông tin đó cho các mục đích ra quyết định.
  • Tính liên tục: Hệ thống kế toán phải đảm bảo tính liên tục, để cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác về tình hình tài chính qua các kỳ kế toán.

7.2. Những nhiệm vụ

Nhiệm vụ chính của hạch toán kế toán:

  • Thu nhận, xử lý những tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp.
  • Kiểm tra tình hình chỉ tiêu kế hoạch, kiểm tra hoạt động sử dụng các tài sản, thực hiện những hoạt động kinh tế tài chính của đơn vị, tổ chức.

Nhờ những thông tin mà hạch toán kế toán cung cấp mà các cơ quan quản lý của Nhà nước, các nhà kinh tế, nhà quản lý doanh nghiệp sẽ có cơ sở để có thể tổ chức các hoạt động sản xuất kinh doanh và đưa ra những phân tích và đánh giá đúng thực trạng các hoạt động, thực trạng tài chính của doanh nghiệp. Từ đó có thể phát hiện ra được những điểm mạnh, điểm yếu của từng doanh nghiệp để có phương pháp phát triển doanh nghiệp đúng hướng và đem lại hiệu quả ngày càng cao.

Fast Accounting là phần mềm kế toán dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, phần mềm liên tục được phát triển và hoàn thiện cho đến ngày nay. Phần mềm kế toán Fast Accounting sẽ giúp doanh nghiệp hạch toán chính xác, nhanh chóng, đáp ứng đầy đủ các quy định của Nhà nước.

Điểm nổi bật của Fast Accounting:

  • Đầy đủ nghiệp vụ đáp ứng tốt nhu cầu quản lý của từng loại hình doanh nghiệp.
  • Báo cáo quản trị đa dạng.
  • Tốc độ truy xuất nhanh, nhiều tính năng, tiện ích vượt trội.
  • An toàn bảo mật cao.
  • Hướng dẫn sử dụng chi tiết.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm, lập trình chỉnh sửa theo yêu cầu.
  • Trải nghiệm dùng thử trước khi quyết định mua sản phẩm.

FAST-ACCOUNTING

Hy vọng rằng với bài viết: “Hạch toán là gì? Đặc điểm và phân loại hạch toán kế toán” bạn sẽ hiểu rõ hơn về bản chất của Hạch toán kế toán và vai trò quan trọng của nó trong kế toán tài chính. 

Thông tin liên hệ: 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *