- IFRS (International Financial Reporting Standards) là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do IASB ban hành, tạo ra ngôn ngữ kế toán chung cho doanh nghiệp toàn cầu.
- IFRS giúp báo cáo tài chính minh bạch, nhất quán và dễ so sánh giữa các doanh nghiệp, quốc gia khác nhau.
- Hiện có hơn 140 quốc gia áp dụng IFRS, trong khi Việt Nam đang trong lộ trình chuyển đổi theo Quyết định 345/QĐ-BTC.
- Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam gồm 3 giai đoạn: chuẩn bị (2020-2021), tự nguyện áp dụng (2022-2025) và bắt buộc áp dụng (sau 2025).
- Áp dụng IFRS mang lại lợi ích lớn về huy động vốn quốc tế, niêm yết trên thị trường nước ngoài và nâng cao uy tín doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống kế toán, nhân sự và phần mềm phù hợp để chuyển đổi thành công sang IFRS.
1. IFRS là gì? Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế và những điều cần biết
IFRS (International Financial Reporting Standards) là bộ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) phát triển, nhằm tạo ra một hệ thống kế toán toàn cầu, giúp Báo cáo tài chính (BCTC) minh bạch, dễ so sánh và hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp. IFRS chủ yếu hướng dẫn cách lập BCTC chung, thay vì quy định riêng cho từng ngành.
IFRS được áp dụng ở hơn 140 quốc gia, bao gồm Việt Nam. Một số thuật ngữ phổ biến khác:
- IFRS (International Financial Reporting Standards) – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
- IAS (International Accounting Standards) – Chuẩn mực kế toán quốc tế
- VAS (Vietnamese Accounting Standards) – Chuẩn mực kế toán Việt Nam (được áp dụng tại Việt Nam).
1.1. Danh sách 18 Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) cập nhật mới nhất
Chuẩn mực IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) là hệ thống các tiêu chuẩn và hướng dẫn chi tiết nhằm quy định cách thức doanh nghiệp trình bày và báo cáo các thông tin tài chính một cách minh bạch, nhất quán và có thể so sánh được.
IFRS bao gồm 18 chuẩn mực khác nhau. Trong đó chuẩn mực IFRS 17 được cập nhật và thay thế cho IFRS 4. Lưu ý: không bao gồm các Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) đang áp dụng.
| Số hiệu | Tên chuẩn mực (VN) | Tên chuẩn mực (EN) | Ban hành |
| IFRS 1 | Lần đầu áp dụng IFRS | First-time Adoption of IFRS | 11/2008 |
| IFRS 2 | Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu | Share-based Payment | 02/2004 |
| IFRS 3 | Hợp nhất kinh doanh | Business Combinations | 01/2008 |
| IFRS 5 | Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và hoạt động không liên tục | Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations | 03/2004 |
| IFRS 6 | Thăm dò và đánh giá tài sản tài nguyên khoáng sản | Exploration for and Evaluation of Mineral Resources | 12/2004 |
| IFRS 7 | Công cụ tài chính: Trình bày | Financial Instruments: Disclosures | 08/2005 |
| IFRS 8 | Bộ phận kinh doanh | Operating Segments | 11/2006 |
| IFRS 9 | Công cụ tài chính | Financial Instruments | 11/2009 |
| IFRS 10 | Báo cáo tài chính hợp nhất | Consolidated Financial Statements | 05/2011 |
| IFRS 11 | Thỏa thuận liên doanh | Joint Arrangements | 05/2011 |
| IFRS 12 | Thuyết minh về lợi ích trong các đơn vị khác | Disclosure of Interests in Other Entities | 05/2011 |
| IFRS 13 | Xác định giá trị hợp lý | Fair Value Measurement | 05/2011 |
| IFRS 14 | Các khoản hoãn lại theo luật định | Regulatory Deferral Accounts | 01/2014 |
| IFRS 15 | Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng | Revenue from Contracts with Customers | 05/2014 |
| IFRS 16 | Thuê tài sản | Leases | 01/2016 |
| IFRS 17 | Hợp đồng bảo hiểm | Insurance Contracts | 05/2017 |
| IFRS 18 | Trình bày và Thuyết minh Báo cáo tài chính | Presentation and Disclosures in Financial Statements | 04/2024 |
| IFRS 19 | Thuyết minh thông tin đối với công ty con không có trách nhiệm công chúng | Subsidiaries without Public Accountability: Disclosures | 04/2024 |
Danh sách các Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Đáng chú ý, IFRS 18 (Trình bày và Thuyết minh Báo cáo tài chính) tuy được ban hành từ 04/2024 nhưng sẽ chính thức có hiệu lực từ 1/1/2027, thay thế hoàn toàn cho IAS 1. Đây là thay đổi mang tính bước ngoặt về cách trình bày báo cáo kết quả kinh doanh mà doanh nghiệp có kế hoạch chuyển đổi IFRS cần lưu ý ngay từ bây giờ để chuẩn bị kịp thời.
1.2. Danh sách 24 Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS)
| Chuẩn mực | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Ban hành |
| IAS 1 | Trình bày báo cáo tài chính | Presentation of Financial Statements | 09/2007 |
| IAS 2 | Hàng tồn kho | Inventories | 12/2003 |
| IAS 7 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Statement of Cash Flows | 12/1992 |
| IAS 8 | Chính sách kế toán, thay đổi ước tính và sai sót | Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors | 12/2003 |
| IAS 10 | Sự kiện phát sinh sau kỳ kế toán | Events After the Reporting Period | 12/2003 |
| IAS 12 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | Income Taxes | 12/2010 |
| IAS 16 | Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị | Property, Plant and Equipment | 12/2003 |
| IAS 19 | Lợi ích người lao động | Employee Benefits | 06/2011 |
| IAS 20 | Trợ cấp chính phủ và trình bày hỗ trợ của chính phủ | Accounting for Government Grants and Disclosure of Government Assistance | 04/1983 |
| IAS 21 | Ảnh hưởng thay đổi tỷ giá hối đoái | The Effects of Changes in Foreign Exchange Rates | 12/2003 |
| IAS 23 | Chi phí đi vay | Borrowing Costs | 03/2007 |
| IAS 24 | Trình bày các bên liên quan | Related Party Disclosures | 11/2009 |
| IAS 26 | Kế toán lợi ích hưu trí | Accounting and Reporting by Retirement Benefit Plans | 01/1987 |
| IAS 27 | Báo cáo tài chính riêng | Separate Financial Statements | 12/2003 |
| IAS 28 | Đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh | Investments in Associates and Joint Ventures | 12/2003 |
| IAS 29 | Báo cáo tài chính trong nền kinh tế siêu lạm phát | Financial Reporting in Hyperinflationary Economies | 07/1989 |
| IAS 32 | Công cụ tài chính: Trình bày | Financial Instruments: Presentation | 12/2003 |
| IAS 33 | Lãi trên cổ phiếu | Earnings Per Share | 12/2003 |
| IAS 34 | Báo cáo tài chính giữa niên độ | Interim Financial Reporting | 12/1998 |
| IAS 36 | Tổn thất tài sản | Impairment of Assets | 03/2004 |
| IAS 37 | Dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng | Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets | 09/1998 |
| IAS 38 | Tài sản cố định vô hình | Intangible Assets | 03/2004 |
| IAS 40 | Bất động sản đầu tư | Investment Property | 12/2003 |
| IAS 41 | Nông nghiệp | Agriculture | 02/2001 |
1.3. So sánh sự khác nhau giữa IAS và IFRS
Dưới đây là bảng so sánh này chỉ tóm tắt một số điểm khác biệt chính giữa IAS và IFRS:
| Nội dung | IAS | IFRS |
| Tên đầy đủ | International Accounting Standards: Chuẩn mực Kế toán Quốc tế | International Financial Reporting Standards: Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế |
| Thời gian phát hành | Các chuẩn mực được phát hành từ năm 1973 đến năm 2001 | Phát hành các chuẩn mực sau năm 2001 |
| Tổ chức ban hành | Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IASC | Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IASB |
| Cách thức trình bày và ghi nhận tài sản dài hạn | Không có các quy tắc về việc xác định, đo lường, trình bày và công bố đối với tài sản dài hạn để bán | Có các quy tắc liên quan đến việc xác định, đo lường, trình bày và công bố tài sản dài hạn để bán |
| Số lượng chuẩn mực (tính đến hiện tại) | 41 chuẩn mực đã ban hành, hiện còn 24 chuẩn mực áp dụng | 19 chuẩn mực đã ban hành (IFRS 1–19, trừ IFRS 4 đã được thay thế bởi IFRS 17) |
| Cải chính | Các nguyên tắc sẽ bị loại bỏ khi cải chính | Các nguyên tắc được xem xét lại khi cải chính |
| Quy tắc xác định, đo lường, trình bày tài sản dài hạn để bán | Không có | Có |
1.4. So sánh IFRS và VAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam)
| Nội dung | VAS | IFRS |
|---|---|---|
| Nguyên tắc định giá | Chủ yếu theo giá gốc (historical cost) | Ưu tiên giá trị hợp lý (fair value) |
| Cách tiếp cận | Dựa trên quy tắc chi tiết (rules-based) | Dựa trên nguyên tắc, bản chất kinh tế (principles-based) |
| Phạm vi cập nhật | Cập nhật chậm hơn, một số chuẩn mực chưa theo kịp thông lệ quốc tế | Cập nhật liên tục theo biến động kinh tế toàn cầu |
| Đối tượng bắt buộc | Áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp Việt Nam | Hiện tự nguyện, bắt buộc dần theo lộ trình 345/QĐ-BTC |
| Khả năng so sánh quốc tế | Hạn chế, chủ yếu dùng nội địa | Cao, được công nhận tại hơn 140 quốc gia |
2. Đề án Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS và VFRS ở Việt Nam
2.1 Đối tượng áp dụng chuẩn mực IFRS là gì?
Theo Đề án, đối tượng doanh nghiệp đủ điều kiện áp dụng chuẩn mực kế toán IFRS bao gồm:
- Tất cả doanh nghiệp có nhu cầu và khả năng áp dụng IFRS, với các giai đoạn được xác định chi tiết theo lộ trình công bố.
- Các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam và áp dụng chuẩn mực VFRS thuộc mọi lĩnh vực và thành phần kinh tế.
- Doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ không có nhu cầu hoặc điều kiện chuyển đổi sang IFRS sẽ không nằm trong đối tượng áp dụng của Đề án.
2.2. Lộ trình áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế ở Việt Nam
Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam nhằm hướng tới áp dụng IFRS và chuẩn mực BCTC Việt Nam mới từ sau năm 2025.
Theo đó, việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam (VFRS) sẽ bao gồm phương án công bố, áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và phương án xây dựng, ban hành và áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam (VFRS).
Lộ trình áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế tại Việt Nam gồm 3 giai đoạn:
Giai đoạn chuẩn bị (2020-2021)
Tập trung vào các nội dung cơ bản như:
- Công bố bản dịch IFRS sang tiếng Việt.
- Xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng IFRS.
- Xây dựng cơ chế tài chính liên quan.
- Đào tạo nguồn nhân lực, quy trình triển khai cho các doanh nghiệp.
Giai đoạn 1 (2022 – 2025): Áp dụng tự nguyện
Tại giai đoạn này, các doanh nghiệp có nhu cầu và đủ nguồn lực được tự nguyện áp dụng IFRS để lập báo cáo tài chính hợp nhất.
Đối tượng bao gồm:
- Công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước quy mô lớn có các khoản vay được tài trợ bởi các định chế tài chính quốc tế.
- Công ty niêm yết.
- Công ty đại chúng quy mô lớn là công ty mẹ chưa niêm yết.
- Các công ty mẹ khác nhu cầu và đủ nguồn lực tự nguyện áp dụng IFRS.
- Các doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là công ty con của công ty mẹ ở nước ngoài có nhu cầu và đủ nguồn lực được tự nguyện áp dụng IFRS để lập báo cáo tài chính riêng.
Giai đoạn 2 (Sau năm 2025): Áp dụng bắt buộc
Đối với BCTC hợp nhất: Tổ chức triển khai áp dụng VFRS cho tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế hoạt động tại Việt Nam, trừ các đối tượng áp dụng IFRS hoặc chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp siêu nhỏ. Trong quá trình triển khai thực hiện, Bộ Tài chính thường xuyên rà soát lại VFRS, cập nhật những thay đổi của IFRS để đảm bảo VFRS phù hợp ở mức độ cao nhất với thông lệ quốc tế.
Đối với BCTC riêng: Trên cơ sở đánh giá tình hình thực hiện áp dụng IFRS của giai đoạn 1, Bộ Tài chính căn cứ nhu cầu, khả năng sẵn sàng của các doanh nghiệp, pháp luật có liên quan và tình hình thực tế, quy định phương án, thời điểm áp dụng bắt buộc hoặc áp dụng tự nguyện IFRS để lập BCTC riêng cho từng nhóm đối tượng, đảm bảo tính hiệu quả và khả thi.
> Xem thêm: Chuẩn mực kế toán Việt Nam – Những điều cần biết
2.3. Quyết định 2014/QĐ-TTg và mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán
Ngày 12/9/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2014/QĐ-TTg, xác định nhóm nhiệm vụ và giải pháp hỗ trợ dài hạn cho mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam, trong đó khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn thực hiện công bố báo cáo tài chính theo chuẩn IFRS.
Đây được đánh giá là bước chuyển sang “mô hình kép” của kế toán Việt Nam: thay vì chỉ áp dụng VAS, doanh nghiệp đủ điều kiện sẽ có thêm lựa chọn áp dụng nguyên mẫu IFRS cho báo cáo tài chính, dựa trên nhu cầu và nguồn lực thực tế. Việc này được kỳ vọng giúp nâng cao tính minh bạch trên thị trường chứng khoán, tạo động lực mới cho tăng trưởng và hội nhập kinh tế quốc tế.
3. Nguyên nhân chuyển đổi từ IAS sang IFRS là gì?
- IFRS là hệ thống mới, cập nhật toàn diện hơn IAS
IAS được ban hành từ những năm 1970–1990, mang tính nền tảng nhưng đã lỗi thời trong nhiều khía cạnh.
IFRS được thiết kế để thay thế IAS với định hướng hội tụ toàn cầu, sử dụng các nguyên tắc hiện đại như giá trị hợp lý thay cho giá gốc truyền thống của IAS.
Trong khi IAS nặng tính hướng dẫn chi tiết, IFRS tập trung vào nguyên tắc và bản chất kinh tế của giao dịch, mang lại độ linh hoạt và tính thực tiễn cao hơn.
- IFRS phản ánh đúng bản chất kinh tế, IAS nghiêng về hình thức pháp lý
IFRS đề cao nguyên tắc “substance over form” – giao dịch được ghi nhận theo bản chất kinh tế thực tế thay vì hình thức pháp lý.
IAS nhiều khi bị bó hẹp bởi quy định cứng nhắc, làm hạn chế khả năng phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Đây là lý do nhiều chuyên gia nhận định chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS phù hợp hơn với nhu cầu tài chính hiện đại.
- IFRS hỗ trợ so sánh và huy động vốn quốc tế tốt hơn IAS
Doanh nghiệp áp dụng IFRS dễ dàng so sánh với các đối thủ toàn cầu, nhờ hệ thống chuẩn mực đồng nhất.
IFRS được các thị trường vốn lớn (Mỹ, EU, Nhật Bản…) công nhận và khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi trong việc niêm yết, huy động vốn và thu hút nhà đầu tư quốc tế.
IAS dù được sử dụng rộng rãi trước đây nhưng hiện đã được thay thế dần bởi IFRS trong các giao dịch xuyên biên giới.
- IFRS hướng đến sự hội tụ toàn cầu, IAS chỉ là bước chuyển tiếp
IAS từng là bước đầu cho quá trình “hòa hợp” giữa các hệ thống kế toán quốc gia.
Tuy nhiên, sự khác biệt lớn giữa các quốc gia cho thấy chỉ “hòa hợp” là chưa đủ – cần có một hệ thống kế toán “hội tụ” toàn cầu: đó chính là IFRS.
Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS là công cụ giúp thống nhất ngôn ngữ kế toán, tạo ra sân chơi minh bạch và công bằng hơn cho doanh nghiệp toàn cầu.
- IFRS phù hợp hơn với nền kinh tế biến động và số hóa
IFRS phản ánh sự dịch chuyển sang nền kinh tế kỹ thuật số, nơi tài sản vô hình, đầu tư tài chính phức tạp và mô hình kinh doanh mới ngày càng phổ biến.
IAS không còn đủ khả năng xử lý linh hoạt các nghiệp vụ tài chính hiện đại.
IFRS có cơ chế cập nhật liên tục, đáp ứng nhanh với sự biến đổi kinh tế toàn cầu.
4. Doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị gì để chuyển đổi từ VAS sang IFRS?
Việc chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đang là xu hướng tất yếu. Theo Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, lộ trình này được chia thành 2 hướng rõ ràng: lộ trình theo quy định nhà nước và lộ trình triển khai trong nội bộ doanh nghiệp.
Để đảm bảo quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS hiệu quả, doanh nghiệp nên áp dụng theo 6 bước sau:
Bước 1: Tìm hiểu và đánh giá
So sánh sự khác biệt giữa VAS và IFRS.
Xác định tác động của chuẩn mực kế toán quốc tế đến hệ thống tài chính, kế toán hiện hành.
Bước 2: Lập kế hoạch chuyển đổi
Xây dựng kế hoạch chi tiết theo từng giai đoạn.
Tổ chức đào tạo nhân sự về IFRS.
Bước 3: Điều chỉnh hệ thống
Nâng cấp phần mềm kế toán.
Điều chỉnh quy trình để tuân thủ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
Bước 4: Thử nghiệm áp dụng
Thực hiện báo cáo thử nghiệm theo IFRS để đánh giá mức độ tương thích.
Bước 5: Áp dụng chính thức
Chính thức áp dụng IFRS vào báo cáo tài chính định kỳ.
Bước 6: Giám sát và cải tiến
Công bố lộ trình áp dụng và theo dõi định kỳ.
Rà soát liên tục để đảm bảo tuân thủ và nâng cao chất lượng báo cáo.
5. Lợi ích cho việc áp dụng IFRS tại Việt Nam
IFRS là ngôn ngữ chính chung được sử dụng toàn cầu. Việc hiểu biết IFRS giúp doanh nghiệp có những thông tin hữu ích về các doanh nghiệp khác trong cùng ngành, có mức độ hoạt động tương đương ở các nước khác.
- Việc áp dụng chuẩn mực IFRS sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp đủ điều kiện để niêm yết trên thị trường quốc tế hoặc nhận các khoản vay ưu đãi từ các định chế tài chính quốc tế như: Ngân hàng Thế giới, Quỹ tiền tệ quốc tế…
- Tạo dựng khuôn khổ pháp lý cho việc kế toán nhiều loại công cụ tài chính, tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý.
- Giúp tăng cường khả năng so sánh và tính minh bạch của hoạt động BCTC.
- Đối với doanh nghiệp có đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mà công ty mẹ sử dụng IFRS thì việc áp dụng IFRS là một yêu cầu bắt buộc nhằm phục vụ cho việc hợp nhất BCTC ở công ty mẹ.
- Giúp tăng hiệu quả thị trường vốn và thúc đẩy các khoản đầu tư xuyên biên giới.
- Giúp cạnh tranh bình đẳng và tạo niềm tin cho nhà đầu tư; tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp.

>> Xem thêm: Báo cáo kiểm toán là gì? Các mẫu báo cáo và cách đọc hiểu chúng
6. Thách thức khi áp dụng IFRS tại Việt Nam
- Thị trường tài chính và thị trường vốn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng
IFRS có mục tiêu thể hiện, ghi lại các giao dịch tài chính thuộc nền kinh tế phát triển có nhiều công cụ tài chính phức tạp. Trong khi đó, thị trường tài chính và thị trường vốn Việt Nam chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, chưa đầy đủ các công cụ tài chính. Điều này dẫn đến khó khăn khi áp dụng IFRS.
- Các doanh nghiệp không muốn công khai tình hình tài chính
Khi áp dụng các IFRS là các thông tin tài chính của sẽ chính xác hơn, tin cậy hơn với việc nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Điều này khiến doanh nghiệp hoạt động không hiệu quả sẽ khó lòng có được báo cáo tài chính khả quan như hiện tại. Các doanh nghiệp hoạt động kém có tâm lý sợ ảnh hưởng đến giá trị chứng khoán, xếp hạng và duy trì điều kiện được niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Thiếu đội ngũ nhân lực
Nguồn nhân lực được đào tạo về các chuẩn mực kế toán này tại Việt Nam còn hạn chế. Việt Nam đang thiếu hụt lớn nguồn nhân lực có kỹ năng, nghiệp vụ kế toán và áp dụng IFRS.
- Bất đồng ngôn ngữ
IFRS được soạn thảo bằng tiếng Anh, trong khi hầu hết kế toán viên, kiểm toán viên, nhà đầu tư và doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế tiếng Anh. Vì vậy, việc hiểu chính xác thuật ngữ, cập nhật tin tức và áp dụng IFRS ở Việt Nam cũng sẽ gặp khó khăn.
- Sự chồng chéo của các văn bản quy phạm pháp luật
Việt Nam có 3 văn bản quy phạm pháp luật có tác động đến công tác tài chính của doanh nghiệp, gồm: Chính sách thuế, chuẩn mực báo cáo tài chính và cơ chế tài chính. Điều này tạo ra sự chưa nhất quán và chồng chéo trong việc áp dụng. Do đó, áp dụng IFRS ở Việt Nam sẽ gặp không ít khó khăn.
>> Xem thêm: Áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam
Các chuẩn mực IFRS yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí theo các quy tắc cụ thể để đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh của báo cáo tài chính trên toàn cầu. Để đáp ứng yêu cầu này, giải pháp ERP Fast Business Online đã được thiết kế để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuân thủ các chuẩn mực IFRS, cung cấp một hệ thống tích hợp, hiệu quả và linh hoạt trong quản lý và báo cáo tài chính.

7. Câu hỏi thường gặp về IFRS
7.1. IFRS có bắt buộc áp dụng tại Việt Nam không?
Chưa bắt buộc với mọi doanh nghiệp. Giai đoạn 2022–2025 là tự nguyện; sau 2025, việc áp dụng bắt buộc sẽ áp dụng cho nhóm đối tượng cụ thể theo Quyết định 345/QĐ-BTC, chủ yếu là công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn và công ty mẹ tập đoàn nhà nước.
7.2. Doanh nghiệp nhỏ có cần chuyển sang IFRS không?
Không. Theo Đề án, doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ không có nhu cầu hoặc điều kiện chuyển đổi không thuộc đối tượng áp dụng.
7.3. IFRS khác VAS ở điểm nào?
VAS là chuẩn mực kế toán riêng của Việt Nam, còn IFRS là chuẩn mực quốc tế được hơn 140 quốc gia áp dụng, sử dụng nguyên tắc giá trị hợp lý và “bản chất hơn hình thức” thay vì giá gốc như VAS hiện hành.
Tóm lại, IFRS đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập tài chính toàn cầu, giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế. Việc hiểu rõ IFRS sẽ hỗ trợ doanh nghiệp chủ động trong lộ trình chuyển đổi, hạn chế rủi ro và nâng cao năng lực quản trị tài chính. Trong bài viết này, FAST đã tổng hợp những nội dung doanh nghiệp cần quan tâm, bao gồm:
- IFRS là gì và vai trò của chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
- Sự khác biệt giữa IFRS và VAS trong lập báo cáo tài chính
- Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam theo quy định hiện hành
- Những lợi ích và thách thức khi doanh nghiệp triển khai IFRS
- Các lưu ý giúp doanh nghiệp chuẩn bị hiệu quả cho quá trình chuyển đổi IFRS
Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về chuẩn mực IFRS trước khi lên kế hoạch chuyển đổi cụ thể. Để được tư vấn chuyên sâu theo đặc thù doanh nghiệp, vui lòng liên hệ đội ngũ chuyên gia tư vấn của FAST.
Nội dung bài viết được biên soạn và tham khảo từ các nguồn uy tín trong lĩnh vực kế toán – tài chính quốc tế, kết hợp kinh nghiệm triển khai thực tế của FAST qua gần 30 năm hoạt động, nhằm mang đến thông tin chính xác và hữu ích nhất cho doanh nghiệp.
Đăng ngày: 23 Tháng 2, 2023 · Cập nhật lần cuối: 12 Tháng 8, 2026
Tài liệu tham khảo
- Bộ Tài chính. (2020). Quyết định số 345/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam. https://mof.gov.vn
- Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 2014/QĐ-TTg về giải pháp hỗ trợ nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam. https://vbpl.vn
- International Accounting Standards Board (IASB). (2024). IFRS Standards. IFRS Foundation. https://www.ifrs.org
- IFRS Foundation. (2024). Who uses IFRS Standards? https://www.ifrs.org/use-around-the-world
- PwC Việt Nam. (2024). So sánh các khác biệt chính giữa IFRS và VAS. https://www.pwc.com/vn/vn/publications/vietnam-publications/ifrs-vas.html
Thông tin liên hệ:
- Website: https://fast.com.vn/
- Email: info@fast.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/PhanMemFAST
- Zalo: https://zalo.me/phanmemfast



